Holstein - VfB Stuttgart · 04.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải DFB
Sự kiện trận đấu
Suốt 5 lần gặp nhau gần đây, Holstein Kiel đã thắng 2 trận, có 1 trận hòa trong khi Stuttgart thắng 2 trận.
Holstein Kiel đã bất bại 7 trận gần đây nhất.
Holstein Kiel đã ghi ít nhất một bàn trong 8 trận liên tiếp.
Holstein Kiel wins 1st half in 36% of their matches, Stuttgart in 44% of their matches.
Holstein Kiel wins 36% of halftimes, Stuttgart wins 44%.
Cho xem nhiều hơn
Holstein
VfB Stuttgart
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Holstein
VfB Stuttgart
Phỏng đoán
Giải đấu Đức Giải DFB sắp tới bao gồm trận đấu giữa Holstein và VfB Stuttgart sẽ diễn ra vào 04.02 lúc 14:45. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Holstein trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 3 của trận đấu cuối cùng Holstein trong Giải DFB, ít nhất một đội đã không ghi bàn
1 / 5 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng VfB Stuttgart trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 6 của trận đấu cuối cùng VfB Stuttgart trong Giải DFB, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 trận đấu cuối cùng trong số VfB Stuttgart trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
Thông tin trận đấu
14:45
Thứ Tư 04 tháng 2 2026Đức, Kiel,
Holstein-Stadion
Đội hình
Holstein
-
Rapp M.
-
Hoeness S.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải DFB
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Undav D.
Phía trước
|
8.5 | 90 | 1 | 0.58 | 1 | 0.75 | 4 | 23/32(72%) | - | - |
|
Fuhrich C.
Tiền vệ
|
8.4 | 89 | 1 | 0.95 | - | 0.47 | 4 | 38/45(84%) | - | - |
|
Stiller A.
Tiền vệ
|
7.8 | 89 | - | - | - | 0.3 | - | 69/81(85%) | - | - |
|
Mittelstadt M.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 43/57(75%) | - | - |
|
El Khannouss B.
Tiền vệ
|
7.6 | 89 | - | 0.23 | - | 0.5 | 2 | 42/49(86%) | 1 | - |
|
Karazor A.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | 1 | 0.8 | - | 0.07 | 2 | 46/51(90%) | - | - |
|
Nekic I.
Hậu vệ
|
7.1 | 85 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 26/29(90%) | - | - |
|
Nubel A.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 13/18(72%) | - | - |
|
Chabot J.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 69/76(91%) | - | - |
|
Hendriks R.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 58/61(95%) | - | - |
|
Leweling J.
Tiền vệ
|
6.9 | 81 | - | 0.22 | - | 0.03 | 3 | 23/30(77%) | - | - |
|
Zec D.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 36/41(88%) | - | - |
|
Tohumcu U.
Tiền vệ
|
6.7 | 54 | - | 0.03 | - | - | 2 | 6/10(60%) | - | - |
|
Tolkin J.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 43/51(84%) | - | - |
|
Vagnoman J.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 48/57(84%) | - | - |
|
Davidsen K.
Tiền vệ
|
6.3 | 70 | - | - | - | 0.01 | - | 18/25(72%) | - | - |
|
Ivezic M.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 59/63(94%) | - | - |
|
Kelati A.
Tiền vệ
|
6.2 | 85 | - | 0.05 | - | 0.02 | 1 | 18/24(75%) | - | - |
|
Meffert J.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 52/59(88%) | - | - |
|
Harres P.
Phía trước
|
6 | 90 | - | 0.11 | - | - | 2 | 11/17(65%) | - | - |
|
Therkelsen J.
Tiền vệ
|
5.8 | 20 | - | - | - | 0.02 | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Schwab S.
Tiền vệ
|
5.7 | 36 | - | - | - | - | - | 11/18(61%) | - | - |
|
Kapralik A.
Phía trước
|
5.4 | 70 | - | 0.27 | - | - | 2 | 1/6(17%) | - | - |
|
Weiner T.
Thủ môn
|
5.4 | 90 | - | - | - | - | - | 27/35(77%) | - | - |
|
Bouanani B.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Chema Andres
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Demirovic E.
Phía trước
|
- | 9 | - | - | 1 | 0.19 | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Jeltsch F.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Muller M.
Phía trước
|
- | 5 | - | 0.03 | - | - | 1 | 1/1(100%) | - | - |
|
Niehoff N.
Phía trước
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fuhrich C.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 1.04 | 2 | - | - | 3 | 1 |
|
Undav D.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.89 | 2 | 1 | 2 | 4 | - |
|
Leweling J.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.1 | 2 | - | - | 1 | 2 |
|
El Khannouss B.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Harres P.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.05 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Kapralik A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.25 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Karazor A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.99 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Tohumcu U.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Kelati A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Mittelstadt M.
Hậu vệ
|
1 | - | 0.73 | 1 | - | - | 1 | - |
|
Muller M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Nekic I.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Bouanani B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chabot J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chema Andres
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Davidsen K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Demirovic E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hendriks R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ivezic M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jeltsch F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meffert J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Niehoff N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nubel A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schwab S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stiller A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Therkelsen J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tolkin J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 |
|
Vagnoman J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Weiner T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zec D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Undav D.
Phía trước
|
9 | 23/32(72%) | 1 | 1 | 1 | 0.75 | 13/18(72%) | 46 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Fuhrich C.
Tiền vệ
|
8 | 38/45(84%) | 1 | - | - | 0.47 | 18/23(78%) | 69 | - | 3/3(100%) | 2/4(50%) | 1 | - |
|
El Khannouss B.
Tiền vệ
|
5 | 42/49(86%) | - | - | - | 0.5 | 24/29(83%) | 68 | 4/5(80%) | 1/4(25%) | 5/5(100%) | 1 | - |
|
Nekic I.
Hậu vệ
|
5 | 26/29(90%) | 1 | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 54 | 1/4(25%) | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Karazor A.
Tiền vệ
|
4 | 46/51(90%) | - | - | - | 0.07 | 11/15(73%) | 70 | - | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Leweling J.
Tiền vệ
|
3 | 23/30(77%) | - | - | - | 0.03 | 11/16(69%) | 48 | - | - | 1/1(50%) | 1 | 1 |
|
Harres P.
Phía trước
|
2 | 11/17(65%) | 1 | - | - | - | 1/4(25%) | 33 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Kapralik A.
Phía trước
|
2 | 1/6(17%) | - | 1 | - | - | 1/4(25%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Kelati A.
Tiền vệ
|
2 | 18/24(75%) | - | - | - | 0.02 | 3/7(43%) | 47 | 2/4(50%) | - | 2/3(67%) | 3 | - |
|
Mittelstadt M.
Hậu vệ
|
2 | 43/57(75%) | - | - | - | 0.01 | 7/15(47%) | 83 | 2/8(25%) | - | - | - | - |
|
Demirovic E.
Phía trước
|
1 | 4/4(100%) | 1 | - | 1 | 0.19 | 2/2(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Muller M.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Stiller A.
Tiền vệ
|
1 | 69/81(85%) | - | - | - | 0.3 | 20/25(80%) | 101 | 2/6(33%) | 1/5(20%) | - | 1 | - |
|
Therkelsen J.
Tiền vệ
|
1 | 3/4(75%) | - | - | - | 0.02 | 1/2(50%) | 10 | - | - | - | 1 | - |
|
Vagnoman J.
Hậu vệ
|
1 | 48/57(84%) | - | - | - | 0.02 | 12/14(86%) | 81 | 3/4(75%) | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Bouanani B.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Chabot J.
Hậu vệ
|
- | 69/76(91%) | - | - | - | 0.03 | 9/11(82%) | 85 | 7/12(58%) | - | - | 1 | - |
|
Chema Andres
Tiền vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Davidsen K.
Tiền vệ
|
- | 18/25(72%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 45 | 1/3(33%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Hendriks R.
Hậu vệ
|
- | 58/61(95%) | - | - | - | 0.01 | 10/12(83%) | 74 | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Ivezic M.
Tiền vệ
|
- | 59/63(94%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 80 | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Jeltsch F.
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Meffert J.
Tiền vệ
|
- | 52/59(88%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 74 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Niehoff N.
Phía trước
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | - | 5 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Nubel A.
Thủ môn
|
- | 13/18(72%) | - | - | - | - | - | 28 | 1/6(17%) | - | - | - | - |
|
Schwab S.
Tiền vệ
|
- | 11/18(61%) | - | - | - | - | - | 22 | - | - | - | - | - |
|
Tohumcu U.
Tiền vệ
|
- | 6/10(60%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 28 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Tolkin J.
Hậu vệ
|
- | 43/51(84%) | - | - | - | 0.08 | 6/8(75%) | 71 | 6/10(60%) | 1/5(20%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Weiner T.
Thủ môn
|
- | 27/35(77%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 45 | 12/20(60%) | - | - | - | - |
|
Zec D.
Hậu vệ
|
- | 36/41(88%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 61 | 3/4(75%) | - | - | 3 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Stiller A.
Tiền vệ
|
14 | 2/2(100%) | 8/12(67%) | 4 | 2/7(29%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Leweling J.
Tiền vệ
|
12 | 1/3(33%) | 1/9(11%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Khannouss B.
Tiền vệ
|
11 | - | 9/11(82%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - |
|
Zec D.
Hậu vệ
|
11 | - | 7/9(78%) | - | 3/4(75%) | 1 | 9 | - | - | - |
|
Karazor A.
Tiền vệ
|
10 | - | 3/8(38%) | 2 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Kelati A.
Tiền vệ
|
10 | - | 6/10(60%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Tohumcu U.
Tiền vệ
|
10 | - | 4/10(40%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Fuhrich C.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/8(63%) | - | 1/2(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Meffert J.
Tiền vệ
|
8 | - | 2/8(25%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Harres P.
Phía trước
|
7 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Nekic I.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(50%) | 5/6(83%) | - | 2/2(100%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Schwab S.
Tiền vệ
|
7 | - | 1/6(17%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Hendriks R.
Hậu vệ
|
6 | - | 4/5(80%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ivezic M.
Tiền vệ
|
6 | 2/2(100%) | 3/4(75%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Undav D.
Phía trước
|
6 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | 2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Chabot J.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Davidsen K.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | 2 | - | 5 | 2 | - | - | - |
|
Mittelstadt M.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | 5 | 5 | - | - | - |
|
Vagnoman J.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 3 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Kapralik A.
Phía trước
|
4 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Demirovic E.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Weiner T.
Thủ môn
|
3 | - | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | 1 | - |
|
Muller M.
Phía trước
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Therkelsen J.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tolkin J.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Jeltsch F.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bouanani B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chema Andres
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Niehoff N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nubel A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nubel A.
Thủ môn
|
0.34 | 3 | 0.34 | - | - | 6 | 1 |
|
Weiner T.
Thủ môn
|
0.02 | 2 | 3.02 | 3 | - | 5 | - |