Sudtirol - Frosinone Calcio · 22.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Sự kiện trận đấu
Trong 8 lần gặp nhau gần đây, FC Sudtirol đã thắng 4 trận, có 4 trận hòa trong khi Frosinone Calcio thắng 0 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 12-5 nghiêng về phía FC Sudtirol.
Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của FC Sudtirol) và 0-3 (sân của Frosinone Calcio).
Bạn có biết rằng FC Sudtirol ghi 21% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng Frosinone Calcio ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Frosinone Calcio đã bất bại 8 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Sudtirol
Frosinone Calcio
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Sudtirol
Frosinone Calcio
Phỏng đoán
Trận đấu Sudtirol vs Frosinone Calcio trong Ý Giải Serie B sẽ bắt đầu vào 22.03 lúc 10:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Sudtirol Frosinone Calcio bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Sudtirol trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Sudtirol in Giải Serie B kết thúc trong thất bại
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Frosinone Calcio không thua
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Serie B Frosinone Calcio không thua
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Sudtirol trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Sudtirol in Giải Serie B kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 82 | 24 | 10 | 4 | 77:31 |
| 2 |
|
38 | 81 | 23 | 12 | 3 | 76:34 |
| 3 |
|
38 | 76 | 22 | 10 | 6 | 61:32 |
| 15 |
|
38 | 41 | 9 | 14 | 15 | 47:54 |
| 16 |
|
38 | 41 | 8 | 17 | 13 | 38:48 |
| 17 |
|
38 | 40 | 10 | 10 | 18 | 38:60 |
Thông tin trận đấu
10:00
Chủ Nhật 22 tháng 3 2026Ý, Bozen,
Stadio Druso
Đội hình
Sudtirol
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Palmisani L.
Thủ môn
|
8 | 90 | - | - | - | - | - | 9/32(28%) | - | - |
|
Monterisi I.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 3/17(18%) | 1 | - |
|
Ghedjemis F.
Phía trước
|
7.7 | 21 | 1 | 0.5 | - | 0.02 | 1 | 4/4(100%) | - | - |
|
Calo G.
Tiền vệ
|
7.6 | 89 | 1 | 0.03 | - | 0.05 | 1 | 14/23(61%) | 1 | - |
|
Pecorino E.
Phía trước
|
7.6 | 90 | 1 | 0.16 | - | 0.12 | 3 | 16/22(73%) | 1 | - |
|
Calvani G.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 17/25(68%) | - | - |
|
Raimondo A.
Phía trước
|
7.4 | 80 | 1 | 0.37 | - | 0.04 | 2 | 9/17(53%) | - | - |
|
Cichella M.
Tiền vệ
|
7.2 | 45 | - | - | 1 | 0.16 | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Zedadka K.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.05 | - | 0.17 | 2 | 24/34(71%) | - | - |
|
Oyono Omva Torque A.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 26/36(72%) | - | - |
|
Tronchin S.
Tiền vệ
|
6.9 | 79 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 20/30(67%) | - | - |
|
Bracaglia G.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 13/26(50%) | 1 | - |
|
Frigerio M.
Tiền vệ
|
6.7 | 45 | - | - | - | 0.07 | - | 7/13(54%) | - | - |
|
Tait F.
Tiền vệ
|
6.7 | 74 | - | 0.05 | - | 0.05 | 1 | 7/13(54%) | - | - |
|
Verdi S.
Phía trước
|
6.7 | 11 | - | 0.33 | - | 0.13 | 1 | 8/9(89%) | - | - |
|
Crnigoj D.
Tiền vệ
|
6.6 | 16 | - | - | - | 0.01 | - | 4/7(57%) | - | - |
|
Fiori A.
Phía trước
|
6.6 | 45 | - | 0.1 | - | 0.23 | 2 | 7/11(64%) | - | - |
|
Davi F.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 23/29(79%) | - | - |
|
Merkaj S.
Phía trước
|
6.3 | 88 | - | 0.37 | - | - | 3 | 10/13(77%) | - | - |
|
El Kaouakibi H.
Hậu vệ
|
6.2 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 14/25(56%) | - | - |
|
Fini S.
Phía trước
|
6.2 | 69 | - | 0.04 | - | 0.09 | 1 | 9/11(82%) | - | - |
|
Kvernadze G.
Phía trước
|
6.1 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 6/7(86%) | 1 | - |
|
Gelli F.
Phía trước
|
6 | 45 | - | - | - | - | - | 8/11(73%) | 1 | - |
|
Masiello A.
Hậu vệ
|
6 | 75 | - | - | - | - | - | 21/35(60%) | - | - |
|
Bordon F.
Hậu vệ
|
5.9 | 15 | - | - | - | - | - | 7/10(70%) | 1 | - |
|
Veseli F.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 19/26(73%) | - | - |
|
Casiraghi D.
Tiền vệ
|
5.8 | 90 | - | 0.87 | - | 0.1 | 4 | 29/42(69%) | - | - |
|
Koutsoupias I.
Tiền vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 9/22(41%) | 1 | - |
|
Adamonis M.
Thủ môn
|
4.4 | 90 | - | - | - | - | - | 11/27(41%) | - | - |
|
Gelli J.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Tonin R.
Phía trước
|
- | 2 | - | 0.06 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Zilli M.
Phía trước
|
- | 10 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Casiraghi D.
Tiền vệ
|
4 | 3 | 0.87 | - | 1 | 1 | 2 | 2 |
|
Merkaj S.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.76 | 1 | - | 1 | 3 | - |
|
Pecorino E.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.21 | 2 | - | - | 2 | 1 |
|
Fiori A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.08 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Raimondo A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.7 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Zedadka K.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Calo G.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.08 | - | - | - | - | 1 |
|
Fini S.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.08 | - | 1 | - | - | 1 |
|
Ghedjemis F.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.31 | - | - | - | 1 | - |
|
Tait F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Tonin R.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Tronchin S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Verdi S.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Adamonis M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bordon F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bracaglia G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Calvani G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cichella M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Crnigoj D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Davi F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Kaouakibi H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frigerio M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gelli F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gelli J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koutsoupias I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kvernadze G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Masiello A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Monterisi I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oyono Omva Torque A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Palmisani L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Veseli F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zilli M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Raimondo A.
Phía trước
|
8 | 9/17(53%) | - | - | - | 0.04 | 6/12(50%) | 37 | - | - | 2/4(50%) | 4 | - |
|
Pecorino E.
Phía trước
|
7 | 16/22(73%) | 1 | - | - | 0.12 | 6/11(55%) | 47 | 1/2(50%) | - | 1/3(33%) | 4 | - |
|
Casiraghi D.
Tiền vệ
|
3 | 29/42(69%) | - | 1 | - | 0.1 | 21/32(66%) | 71 | 2/5(40%) | 1/7(14%) | - | 3 | - |
|
Fini S.
Phía trước
|
3 | 9/11(82%) | - | - | - | 0.09 | 5/7(71%) | 24 | - | 1/1(100%) | 3/3(100%) | - | - |
|
Fiori A.
Phía trước
|
3 | 7/11(64%) | - | - | - | 0.23 | 2/4(50%) | 21 | - | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Merkaj S.
Phía trước
|
3 | 10/13(77%) | - | 1 | - | - | 1/4(25%) | 32 | - | - | 1/4(25%) | 3 | 1 |
|
Crnigoj D.
Tiền vệ
|
2 | 4/7(57%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 13 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Frigerio M.
Tiền vệ
|
2 | 7/13(54%) | - | - | - | 0.07 | 6/9(67%) | 22 | - | - | - | - | - |
|
Oyono Omva Torque A.
Hậu vệ
|
2 | 26/36(72%) | - | - | - | 0.02 | 9/14(64%) | 65 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Tait F.
Tiền vệ
|
2 | 7/13(54%) | - | - | - | 0.05 | 5/9(56%) | 28 | - | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Verdi S.
Phía trước
|
2 | 8/9(89%) | - | 1 | - | 0.13 | 5/6(83%) | 14 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Zedadka K.
Tiền vệ
|
2 | 24/34(71%) | - | - | - | 0.17 | 15/21(71%) | 56 | 1/2(50%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Bracaglia G.
Hậu vệ
|
1 | 13/26(50%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 52 | - | - | - | 2 | - |
|
Cichella M.
Tiền vệ
|
1 | 6/7(86%) | 1 | - | 1 | 0.16 | 4/4(100%) | 17 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Ghedjemis F.
Phía trước
|
1 | 4/4(100%) | - | - | - | 0.02 | 3/3(100%) | 6 | - | - | - | - | 1 |
|
Koutsoupias I.
Tiền vệ
|
1 | 9/22(41%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 32 | - | - | - | 1 | - |
|
Masiello A.
Hậu vệ
|
1 | 21/35(60%) | - | - | - | - | 4/10(40%) | 47 | 7/15(47%) | - | - | 1 | - |
|
Monterisi I.
Hậu vệ
|
1 | 3/17(18%) | - | - | - | 0.01 | 2/8(25%) | 50 | - | - | - | 2 | - |
|
Tonin R.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Adamonis M.
Thủ môn
|
- | 11/27(41%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 30 | 8/24(33%) | - | - | - | - |
|
Bordon F.
Hậu vệ
|
- | 7/10(70%) | - | - | - | - | - | 14 | - | - | - | - | - |
|
Calo G.
Tiền vệ
|
- | 14/23(61%) | - | - | - | 0.05 | 4/9(44%) | 43 | 1/5(17%) | 2/5(40%) | - | 5 | - |
|
Calvani G.
Hậu vệ
|
- | 17/25(68%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 50 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Davi F.
Hậu vệ
|
- | 23/29(79%) | - | - | - | 0.08 | 12/16(75%) | 59 | 1/1(50%) | 1/4(25%) | 1/2(50%) | 3 | - |
|
El Kaouakibi H.
Hậu vệ
|
- | 14/25(56%) | - | - | - | 0.01 | 3/9(33%) | 41 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Gelli F.
Phía trước
|
- | 8/11(73%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 26 | - | - | - | 1 | - |
|
Gelli J.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Kvernadze G.
Phía trước
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 23 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Palmisani L.
Thủ môn
|
- | 9/32(28%) | - | - | - | - | 5/19(26%) | 46 | 9/32(28%) | - | - | - | - |
|
Tronchin S.
Tiền vệ
|
- | 20/30(67%) | - | - | - | 0.01 | 4/10(40%) | 45 | 2/4(50%) | - | - | 3 | - |
|
Veseli F.
Hậu vệ
|
- | 19/26(73%) | - | - | - | 0.06 | 9/12(75%) | 40 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Zilli M.
Phía trước
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Monterisi I.
Hậu vệ
|
27 | 12/17(71%) | 4/10(40%) | 4 | - | 1 | 23 | - | - | - |
|
Pecorino E.
Phía trước
|
25 | 3/12(25%) | 7/13(54%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Merkaj S.
Phía trước
|
22 | 3/11(27%) | 4/11(36%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Koutsoupias I.
Tiền vệ
|
18 | 1/8(13%) | 4/10(40%) | 4 | 1/3(33%) | - | 2 | - | - | - |
|
Raimondo A.
Phía trước
|
18 | 4/9(44%) | 6/9(67%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Tronchin S.
Tiền vệ
|
17 | 6/8(75%) | 6/9(67%) | 2 | 2/3(67%) | 4 | - | - | - | - |
|
Calvani G.
Hậu vệ
|
16 | 6/10(60%) | 3/6(50%) | 2 | 1/2(50%) | 3 | 11 | - | - | - |
|
Calo G.
Tiền vệ
|
15 | - | 9/13(69%) | 2 | 3/4(75%) | - | 4 | - | - | - |
|
Casiraghi D.
Tiền vệ
|
15 | 2/3(67%) | 3/12(25%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Gelli F.
Phía trước
|
11 | 2/2(100%) | 3/9(33%) | 2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Tait F.
Tiền vệ
|
11 | 3/4(75%) | 7/7(88%) | - | 1/4(25%) | - | 1 | - | - | - |
|
Bracaglia G.
Hậu vệ
|
10 | 3/4(75%) | 3/6(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Davi F.
Hậu vệ
|
10 | - | 6/8(75%) | 2 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Zedadka K.
Tiền vệ
|
10 | 3/5(60%) | 1/5(20%) | 2 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Oyono Omva Torque A.
Hậu vệ
|
8 | 3/4(75%) | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | - | 5 | - | - | - |
|
Veseli F.
Hậu vệ
|
8 | 1/5(20%) | - | - | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Fini S.
Phía trước
|
7 | - | 4/4(100%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Kvernadze G.
Phía trước
|
7 | 2/2(100%) | 1/5(20%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Masiello A.
Hậu vệ
|
7 | 4/4(100%) | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | 5 | 1 | - | - |
|
Bordon F.
Hậu vệ
|
6 | 1/4(25%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
El Kaouakibi H.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Cichella M.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Frigerio M.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Fiori A.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Zilli M.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tonin R.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Verdi S.
Phía trước
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Adamonis M.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - |
|
Crnigoj D.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gelli J.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Ghedjemis F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Palmisani L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Palmisani L.
Thủ môn
|
0.85 | 5 | 1.85 | 1 | - | 7 | 4 |
|
Adamonis M.
Thủ môn
|
-1.73 | 2 | 1.27 | 3 | - | 1 | - |