Sunderland - Fulham · 22.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Sunderland AFC và Fulham khi Sunderland AFC chơi trên sân nhà là 0-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Sunderland AFC và Fulham là 0-0. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 13 lần gặp nhau gần đây khi Sunderland AFC chơi trên sân nhà, Sunderland AFC đã thắng 3 trận, có 6 trận hòa trong khi Fulham thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 15-10 nghiêng về phía Fulham.
Trong 27 lần gặp nhau gần đây, Sunderland AFC đã thắng 7 trận, có 9 trận hòa trong khi Fulham thắng 11 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 31-27 nghiêng về phía Fulham.
Fulham đã có 3 trận thua liên tiếp ở Giải Ngoại Hạng.
Cho xem nhiều hơn
Sunderland
Fulham
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Sunderland
Fulham
Phỏng đoán
Trận đấu Giải Ngoại Hạng (Anh) sắp tới giữa Sunderland và Fulham sẽ diễn ra vào 22.02 lúc 09:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Sunderland v Fulham và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Sunderland trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Sunderland trong Giải Ngoại Hạng, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Fulham trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Fulham trong Giải Ngoại Hạng, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Sunderland trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
38 | 57 | 13 | 18 | 7 | 58:54 |
| 7 |
|
38 | 54 | 14 | 12 | 12 | 42:48 |
| 8 |
|
38 | 53 | 14 | 11 | 13 | 52:46 |
| 10 |
|
38 | 52 | 14 | 10 | 14 | 58:52 |
| 11 |
|
38 | 52 | 15 | 7 | 16 | 47:51 |
| 12 |
|
38 | 49 | 14 | 7 | 17 | 53:55 |
Thông tin trận đấu
09:00
Chủ Nhật 22 tháng 2 2026Anh, Sunderland,
Stadium of Light
Sự tham dự
47222Đội hình
Sunderland
-
Le Bris R.
-
Silva M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jimenez R.
Phía trước
|
9 | 65 | 2 | 1.03 | - | 0.11 | 2 | 12/18(67%) | 1 | - |
|
Iwobi A.
Phía trước
|
8.4 | 88 | 1 | 0.29 | 1 | 0.19 | 2 | 33/35(94%) | - | - |
|
Ughelumba C.
Hậu vệ
|
8.3 | 90 | - | 0.05 | - | - | 1 | 24/34(71%) | - | - |
|
Wilson H.
Phía trước
|
7.5 | 90 | - | 0.11 | 1 | 0.21 | 2 | 21/27(78%) | - | - |
|
Ballard D.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 56/64(88%) | - | - |
|
Tete K.
Hậu vệ
|
7.2 | 88 | - | 0.05 | - | - | 2 | 26/31(84%) | - | - |
|
Andersen J.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 31/38(82%) | - | - |
|
Le Fee E.
Tiền vệ
|
7 | 90 | 1 | 0.79 | - | 0.06 | 1 | 39/46(85%) | - | - |
|
Mukiele N.
Hậu vệ
|
6.9 | 12 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Berge S.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.14 | - | 0.02 | 1 | 36/42(86%) | - | - |
|
Xhaka G.
Tiền vệ
|
6.8 | 19 | - | - | - | 0.08 | - | 27/33(82%) | - | - |
|
Sadiki N.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 36/40(90%) | - | - |
|
Smith Rowe E.
Tiền vệ
|
6.7 | 88 | - | - | - | 0.03 | - | 26/26(100%) | - | - |
|
Alderete O.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 37/46(80%) | - | - |
|
Kevin Santos Lopes de Macedo
Phía trước
|
6.6 | 44 | - | 0.12 | - | 0.02 | 1 | 10/10(100%) | - | - |
|
Leno B.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 15/31(48%) | - | - |
|
Rodrigo Muniz
Phía trước
|
6.6 | 25 | - | - | - | 0.01 | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Geertruida L.
Hậu vệ
|
6.5 | 78 | - | 0.07 | - | 0.07 | 2 | 27/34(79%) | - | - |
|
Sessegnon R.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.09 | - | 0.02 | 1 | 21/26(81%) | - | - |
|
Diarra Mouhamadou
Tiền vệ
|
6.2 | 71 | - | 0.03 | - | - | 1 | 13/20(65%) | - | - |
|
Isidor W.
Phía trước
|
6.2 | 20 | - | 0.09 | - | 0.1 | 1 | 2/2(100%) | - | - |
|
Hume T.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.06 | - | 0.01 | 2 | 24/31(77%) | - | - |
|
Mayenda E.
Phía trước
|
6 | 20 | - | 0.09 | - | 0.06 | 1 | 3/4(75%) | - | - |
|
Bobb O.
Tiền vệ
|
5.9 | 46 | - | - | - | 0.02 | - | 16/17(94%) | - | - |
|
Mundle R.
Tiền vệ
|
5.8 | 51 | - | 0.42 | - | 0.2 | 2 | 17/18(94%) | - | - |
|
Brobbey B.
Phía trước
|
5.7 | 70 | - | - | - | 0.11 | - | 4/6(67%) | 1 | - |
|
Roefs R.
Thủ môn
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 36/46(78%) | - | - |
|
Angulo Ramirez N.
Phía trước
|
5.3 | 70 | - | 0.28 | - | 0.01 | 1 | 10/13(77%) | - | - |
|
Cairney T.
Tiền vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Castagne T.
Hậu vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Cuenca J.
Tiền vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Geertruida L.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Hume T.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Iwobi A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.49 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Jimenez R.
Phía trước
|
2 | 2 | 1.6 | - | - | 1 | 2 | - |
|
Mundle R.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Tete K.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Wilson H.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.08 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Angulo Ramirez N.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Berge S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Diarra Mouhamadou
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Isidor W.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Kevin Santos Lopes de Macedo
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Le Fee E.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.94 | - | - | - | 1 | - |
|
Mayenda E.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Sadiki N.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | - | - | 1 |
|
Sessegnon R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Ughelumba C.
Hậu vệ
|
1 | 1 | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Alderete O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Andersen J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ballard D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bobb O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brobbey B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cairney T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Castagne T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cuenca J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leno B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mukiele N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodrigo Muniz
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roefs R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith Rowe E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Xhaka G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Angulo Ramirez N.
Phía trước
|
6 | 10/13(77%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/6(67%) | 26 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Mayenda E.
Phía trước
|
6 | 3/4(75%) | - | - | - | 0.06 | 1/1(100%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Ballard D.
Hậu vệ
|
4 | 56/64(88%) | - | - | - | 0.06 | 9/13(69%) | 81 | 5/10(50%) | - | - | 4 | - |
|
Jimenez R.
Phía trước
|
4 | 12/18(67%) | - | - | - | 0.11 | 6/8(75%) | 32 | - | - | - | 1 | - |
|
Mundle R.
Tiền vệ
|
4 | 17/18(94%) | - | 1 | - | 0.2 | 7/7(100%) | 29 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Wilson H.
Phía trước
|
4 | 21/27(78%) | 1 | - | 1 | 0.21 | 6/8(75%) | 50 | - | 1/5(20%) | - | 1 | - |
|
Le Fee E.
Tiền vệ
|
3 | 39/46(85%) | - | - | - | 0.06 | 9/15(60%) | 65 | 2/4(50%) | - | - | 2 | - |
|
Sessegnon R.
Tiền vệ
|
3 | 21/26(81%) | - | - | - | 0.02 | 2/4(50%) | 51 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Alderete O.
Hậu vệ
|
2 | 37/46(80%) | - | - | - | 0.07 | 6/11(55%) | 57 | 1/5(20%) | - | - | 1 | - |
|
Berge S.
Tiền vệ
|
2 | 36/42(86%) | - | - | - | 0.02 | 7/9(78%) | 59 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Brobbey B.
Phía trước
|
2 | 4/6(67%) | 1 | - | - | 0.11 | 3/5(60%) | 12 | - | - | - | 2 | - |
|
Geertruida L.
Hậu vệ
|
2 | 27/34(79%) | 1 | - | - | 0.07 | 7/11(64%) | 52 | 1/3(25%) | - | - | - | - |
|
Hume T.
Hậu vệ
|
2 | 24/31(77%) | - | - | - | 0.01 | 7/11(64%) | 47 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Isidor W.
Phía trước
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | 0.1 | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | - | 1 |
|
Iwobi A.
Phía trước
|
2 | 33/35(94%) | 1 | - | 1 | 0.19 | 10/10(100%) | 40 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | - | - |
|
Ughelumba C.
Hậu vệ
|
2 | 24/34(71%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 53 | 1/8(13%) | - | - | 1 | - |
|
Bobb O.
Tiền vệ
|
1 | 16/17(94%) | - | - | - | 0.02 | 8/9(89%) | 32 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Diarra Mouhamadou
Tiền vệ
|
1 | 13/20(65%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 28 | - | - | - | 2 | - |
|
Kevin Santos Lopes de Macedo
Phía trước
|
1 | 10/10(100%) | - | - | - | 0.02 | 3/3(100%) | 24 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Sadiki N.
Tiền vệ
|
1 | 36/40(90%) | - | - | - | 0.03 | 7/9(78%) | 51 | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Andersen J.
Hậu vệ
|
- | 31/38(82%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 50 | 6/10(60%) | - | - | - | - |
|
Cairney T.
Tiền vệ
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Castagne T.
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Cuenca J.
Tiền vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Leno B.
Thủ môn
|
- | 15/31(48%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 33 | 6/22(27%) | - | - | - | - |
|
Mukiele N.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Rodrigo Muniz
Phía trước
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 17 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Roefs R.
Thủ môn
|
- | 36/46(78%) | - | - | - | 0.03 | 5/14(36%) | 54 | 7/17(41%) | - | - | - | - |
|
Smith Rowe E.
Tiền vệ
|
- | 26/26(100%) | - | - | - | 0.03 | 6/6(100%) | 32 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Tete K.
Hậu vệ
|
- | 26/31(84%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 54 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Xhaka G.
Tiền vệ
|
- | 27/33(82%) | - | - | - | 0.08 | 3/8(38%) | 36 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rodrigo Muniz
Phía trước
|
15 | 3/12(25%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Bobb O.
Tiền vệ
|
13 | 1/1(100%) | 5/12(42%) | 2 | 1/3(33%) | - | - | - | 1 | - |
|
Jimenez R.
Phía trước
|
13 | 5/8(63%) | 2/5(40%) | 3 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Ballard D.
Hậu vệ
|
12 | 4/7(57%) | 3/5(60%) | 1 | - | 1 | 9 | - | - | - |
|
Le Fee E.
Tiền vệ
|
11 | - | 3/7(43%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Angulo Ramirez N.
Phía trước
|
9 | - | 1/8(13%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ughelumba C.
Hậu vệ
|
9 | 2/2(100%) | 4/7(57%) | 2 | 1/3(33%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Berge S.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/8(50%) | 3 | 2/3(67%) | - | 5 | - | 1 | - |
|
Brobbey B.
Phía trước
|
7 | - | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Kevin Santos Lopes de Macedo
Phía trước
|
7 | - | 2/6(33%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Mundle R.
Tiền vệ
|
7 | - | 1/7(14%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sessegnon R.
Tiền vệ
|
7 | 3/4(75%) | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | 1 | - |
|
Geertruida L.
Hậu vệ
|
6 | - | 4/5(80%) | 1 | 2/4(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Hume T.
Hậu vệ
|
6 | 3/3(100%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Tete K.
Hậu vệ
|
6 | - | 6/6(100%) | - | 1/5(20%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Alderete O.
Hậu vệ
|
5 | 3/4(75%) | - | - | - | - | 6 | - | - | - |
|
Diarra Mouhamadou
Tiền vệ
|
5 | - | 3/4(75%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mayenda E.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Wilson H.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Andersen J.
Hậu vệ
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Sadiki N.
Tiền vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Smith Rowe E.
Tiền vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - |
|
Xhaka G.
Tiền vệ
|
3 | 3/3(100%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Isidor W.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mukiele N.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cairney T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Castagne T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Cuenca J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Iwobi A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leno B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roefs R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Leno B.
Thủ môn
|
0.02 | 1 | 1.02 | 1 | - | 1 | - |
|
Roefs R.
Thủ môn
|
-0.83 | 1 | 2.17 | 3 | - | 7 | - |