Lazio - Genoa · 30.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Sự kiện trận đấu
Trong 21 lần gặp nhau gần đây khi SS Lazio chơi trên sân nhà, SS Lazio đã thắng 13 trận, có 1 trận hòa trong khi Genoa CFC thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 45-22 nghiêng về phía SS Lazio.
Trong 42 lần gặp nhau gần đây, SS Lazio đã thắng 23 trận, có 6 trận hòa trong khi Genoa CFC thắng 13 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 78-48 nghiêng về phía SS Lazio.
Mùa trước SS Lazio thắng cả hai trận gặp Genoa CFC (3-0 trên sân nhà và 2-0 trên sân khách)
Bạn có biết rằng SS Lazio ghi 38% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Genoa CFC ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Lazio
Genoa
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Lazio
Genoa
Phỏng đoán
Trận đấu Lazio vs Genoa trong Ý Giải Serie A sẽ bắt đầu vào 30.01 lúc 14:45. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Lazio Genoa bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10của trận đấu cuối cùng Lazio trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Lazio in Giải Serie A kết thúc trong một trận hòa
3 / 10của trận đấu cuối cùng Genoa trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Genoa in Giải Serie A kết thúc trong một trận hòa
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Lazio chiến thắng trong hiệp 1
4 / 10 trận đấu cuối cùng Genoa trong Giải Serie A kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 |
|
38 | 56 | 16 | 8 | 14 | 49:46 |
| 9 |
|
38 | 54 | 14 | 12 | 12 | 41:40 |
| 10 |
|
38 | 50 | 14 | 8 | 16 | 45:48 |
| 15 |
|
38 | 42 | 9 | 15 | 14 | 41:50 |
| 16 |
|
38 | 41 | 10 | 11 | 17 | 41:51 |
| 17 |
|
38 | 38 | 10 | 8 | 20 | 28:50 |
Thông tin trận đấu
14:45
Thứ Sáu 30 tháng 1 2026Ý, Rome,
Stadio Olimpico
Sự tham dự
32000Đội hình
Lazio
-
40 Motta E.
Thủ môn -
55 Furlanetto A.
Thủ môn -
17 Tavares N.
Hậu vệ -
23 Hysaj E.
Hậu vệ -
15 Vecino M.
Tiền vệ -
6 Rovella N.
Tiền vệ -
7 Dele-Bashiru F.
Tiền vệ -
21 Belahyane R.
Tiền vệ -
29 Lazzari M.
Tiền vệ -
10 Zaccagni M.
Phía trước -
14 Noslin T.
Phía trước -
19 Dia B.
Phía trước -
20 Ratkov P.
Phía trước -
22 Cancellieri M.
Phía trước
-
1 Leali N.
Thủ môn -
39 Daniele Sommariva
Thủ môn -
13 Zatterstrom N.
Hậu vệ -
20 Sabelli S.
Hậu vệ -
34 Otoa S.
Hậu vệ -
42 Celik Kumer A.
Hậu vệ -
2 Thorsby M.
Tiền vệ -
14 Onana J.
Tiền vệ -
30 Cuenca H.
Tiền vệ -
70 Cornet M.
Tiền vệ -
73 Masini P.
Tiền vệ -
10 Messias J.
Phía trước -
18 Ekuban C.
Phía trước -
21 Ekhator J.
Phía trước -
86 Nuredini J.
Phía trước
-
Sarri M.
-
De Rossi D.
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cataldi D.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | 1 | 0.8 | - | 0.02 | 2 | 46/57(81%) | - | - |
|
Malinovskyi R.
Tiền vệ
|
7.6 | 87 | 1 | 0.89 | - | 0.26 | 4 | 38/43(88%) | 1 | - |
|
Pedro
Phía trước
|
7.5 | 73 | 1 | 0.81 | - | 0.05 | 2 | 38/41(93%) | - | - |
|
Taylor K.
Tiền vệ
|
7.3 | 81 | 1 | 0.09 | - | 0.02 | 2 | 36/39(92%) | - | - |
|
Oliveira V.
Phía trước
|
7.3 | 80 | 1 | 0.56 | - | - | 4 | 6/8(75%) | - | - |
|
Nielsen O.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 61/64(95%) | - | - |
|
Isaksen G.
Phía trước
|
7.1 | 87 | - | 0.02 | 1 | 0.14 | 1 | 21/26(81%) | - | - |
|
Cancellieri M.
Phía trước
|
7.1 | 17 | - | - | - | 0.15 | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Marusic A.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 42/44(95%) | - | - |
|
Cornet M.
Tiền vệ
|
6.7 | 10 | - | 0.03 | - | - | 1 | 4/4(100%) | - | - |
|
Maldini D.
Phía trước
|
6.7 | 73 | - | 0.1 | - | 0.11 | 1 | 25/31(81%) | - | - |
|
Basic T.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.14 | - | 0.02 | 4 | 33/36(92%) | - | - |
|
Frendrup M.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.09 | - | - | 2 | 40/41(98%) | - | - |
|
Messias J.
Phía trước
|
6.5 | 22 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 3/3(100%) | - | - |
|
Pellegrini L.
Hậu vệ
|
6.5 | 81 | - | - | - | 0.08 | - | 32/41(78%) | 1 | - |
|
Ekuban C.
Phía trước
|
6.3 | 9 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gila M.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 65/71(92%) | - | - |
|
Martin A.
Hậu vệ
|
6.2 | 68 | - | - | - | 0.08 | - | 28/31(90%) | - | - |
|
Provedel I.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 27/33(82%) | 1 | - |
|
Bijlow J.
Thủ môn
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 50/57(88%) | - | - |
|
Ellertsson M.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | 0.07 | - | - | 1 | 11/14(79%) | - | - |
|
Colombo L.
Phía trước
|
6 | 81 | - | 0.06 | - | 0.01 | 2 | 8/9(89%) | - | - |
|
Vasquez J.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 67/74(91%) | - | - |
|
Marcandalli A.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.09 | - | 23/34(68%) | - | - |
|
Norton-Cuffy B.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 11/13(85%) | 1 | - |
|
Ostigard L.
Hậu vệ
|
5.3 | 90 | - | - | - | - | - | 68/78(87%) | 1 | - |
|
Ratkov P.
Phía trước
|
5.2 | 17 | - | 0.12 | - | - | 1 | 2/5(40%) | - | - |
|
Dele-Bashiru F.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 8/11(73%) | - | - |
|
Masini P.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Noslin T.
Phía trước
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Tavares N.
Hậu vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 8/9(89%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Basic T.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.47 | 2 | 2 | - | 1 | 3 |
|
Malinovskyi R.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.71 | 1 | 2 | - | 1 | 3 |
|
Oliveira V.
Phía trước
|
4 | 2 | 1.12 | - | 2 | 2 | 4 | - |
|
Cataldi D.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.95 | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Colombo L.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Frendrup M.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.05 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Pedro
Phía trước
|
2 | 1 | 0.8 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Taylor K.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.75 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Cornet M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Ellertsson M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Isaksen G.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.08 | - | - | - | - | 1 |
|
Maldini D.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Marusic A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Messias J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Ratkov P.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.1 | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Vasquez J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Bijlow J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cancellieri M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dele-Bashiru F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ekuban C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gila M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marcandalli A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martin A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Masini P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nielsen O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Norton-Cuffy B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Noslin T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ostigard L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pellegrini L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Provedel I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tavares N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Isaksen G.
Phía trước
|
7 | 21/26(81%) | - | - | 1 | 0.14 | 11/14(79%) | 40 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Oliveira V.
Phía trước
|
5 | 6/8(75%) | - | 1 | - | - | 3/4(75%) | 23 | 1/1(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Maldini D.
Phía trước
|
4 | 25/31(81%) | - | - | - | 0.11 | 10/13(77%) | 41 | - | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Colombo L.
Phía trước
|
3 | 8/9(89%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 19 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Pellegrini L.
Hậu vệ
|
3 | 32/41(78%) | - | - | - | 0.08 | 15/22(68%) | 58 | 3/5(60%) | 1/4(25%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Vasquez J.
Hậu vệ
|
3 | 67/74(91%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 83 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Pedro
Phía trước
|
2 | 38/41(93%) | - | - | - | 0.05 | 19/22(86%) | 55 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Ratkov P.
Phía trước
|
2 | 2/5(40%) | - | 1 | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Basic T.
Tiền vệ
|
1 | 33/36(92%) | - | - | - | 0.02 | 7/9(78%) | 46 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Cataldi D.
Tiền vệ
|
1 | 46/57(81%) | - | - | - | 0.02 | 12/16(75%) | 63 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Dele-Bashiru F.
Tiền vệ
|
1 | 8/11(73%) | - | - | - | - | 5/5(100%) | 16 | - | - | - | - | 1 |
|
Ellertsson M.
Phía trước
|
1 | 11/14(79%) | - | - | - | - | - | 33 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Malinovskyi R.
Tiền vệ
|
1 | 38/43(88%) | 1 | - | - | 0.26 | 6/8(75%) | 56 | 4/4(100%) | - | - | 1 | 1 |
|
Marcandalli A.
Hậu vệ
|
1 | 23/34(68%) | - | - | - | 0.09 | - | 55 | - | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Marusic A.
Hậu vệ
|
1 | 42/44(95%) | - | - | - | 0.02 | 12/12(100%) | 68 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Messias J.
Phía trước
|
1 | 3/3(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 12 | 1/1(100%) | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Taylor K.
Tiền vệ
|
1 | 36/39(92%) | - | - | - | 0.02 | 10/13(77%) | 48 | - | - | - | - | - |
|
Bijlow J.
Thủ môn
|
- | 50/57(88%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 66 | 6/13(46%) | - | - | - | - |
|
Cancellieri M.
Phía trước
|
- | 5/6(83%) | 1 | - | - | 0.15 | 2/2(100%) | 10 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | 2 |
|
Cornet M.
Tiền vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Ekuban C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | 1 | - |
|
Frendrup M.
Tiền vệ
|
- | 40/41(98%) | - | - | - | - | 4/4(100%) | 56 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Gila M.
Hậu vệ
|
- | 65/71(92%) | - | - | - | 0.03 | 14/16(88%) | 84 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Martin A.
Hậu vệ
|
- | 28/31(90%) | - | - | - | 0.08 | 6/8(75%) | 44 | 2/2(100%) | 3/7(43%) | - | 2 | - |
|
Masini P.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Nielsen O.
Hậu vệ
|
- | 61/64(95%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 70 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Norton-Cuffy B.
Hậu vệ
|
- | 11/13(85%) | - | - | - | 0.04 | 5/6(83%) | 31 | - | 1/4(25%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Noslin T.
Phía trước
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Ostigard L.
Hậu vệ
|
- | 68/78(87%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 88 | 1/8(13%) | - | - | - | - |
|
Provedel I.
Thủ môn
|
- | 27/33(82%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 40 | 4/10(40%) | - | - | - | - |
|
Tavares N.
Hậu vệ
|
- | 8/9(89%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 16 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Isaksen G.
Phía trước
|
9 | 1/2(50%) | 3/7(43%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Colombo L.
Phía trước
|
8 | 1/6(17%) | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Ellertsson M.
Phía trước
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Gila M.
Hậu vệ
|
8 | 4/5(80%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 7 | - | - | - |
|
Basic T.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 1/5(20%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Frendrup M.
Tiền vệ
|
7 | - | 7/7(100%) | - | 5/6(83%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Marusic A.
Hậu vệ
|
7 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Norton-Cuffy B.
Hậu vệ
|
7 | - | 2/6(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Oliveira V.
Phía trước
|
7 | 1/1(100%) | 4/6(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ostigard L.
Hậu vệ
|
7 | 2/5(40%) | - | 4 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Taylor K.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/7(29%) | 2 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Maldini D.
Phía trước
|
5 | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Malinovskyi R.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Messias J.
Phía trước
|
5 | - | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nielsen O.
Hậu vệ
|
5 | 4/4(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Pedro
Phía trước
|
5 | - | 1/5(20%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Vasquez J.
Hậu vệ
|
5 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Cataldi D.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Martin A.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | 3 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Pellegrini L.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | 1 | 1/2(50%) | 3 | - | - | - | - |
|
Ratkov P.
Phía trước
|
4 | 2/4(50%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Cancellieri M.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Cornet M.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ekuban C.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marcandalli A.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | 3 | 4 | - | - | - |
|
Tavares N.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Dele-Bashiru F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Masini P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Noslin T.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bijlow J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Provedel I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Provedel I.
Thủ môn
|
-0.11 | 2 | 1.89 | 2 | - | 3 | - |
|
Bijlow J.
Thủ môn
|
-0.41 | 2 | 2.59 | 3 | - | 5 | 1 |