Torino - Lecce · 01.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Torino FC và US Lecce là 1-2. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 12 lần gặp nhau gần đây khi Torino FC chơi trên sân nhà, Torino FC đã thắng 6 trận, có 4 trận hòa trong khi US Lecce thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 22-11 nghiêng về phía Torino FC.
Trong 23 lần gặp nhau gần đây, Torino FC đã thắng 9 trận, có 7 trận hòa trong khi US Lecce thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 35-28 nghiêng về phía Torino FC.
Trận thắng gần đây nhất của US Lecce trên sân của Torino FC là ở năm 2019.
Kết quả mùa giải trước: 0-0 (sân của Torino FC) và 1-0 (sân của US Lecce).
Cho xem nhiều hơn
Torino
Lecce
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Torino
Lecce
Phỏng đoán
Trận đấu Torino vs Lecce trong Ý Giải Serie A sẽ bắt đầu vào 01.02 lúc 06:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Torino Lecce bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Torino trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Torino trong Giải Serie A, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Lecce trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Lecce trong Giải Serie A, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Torino trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 |
|
38 | 49 | 14 | 7 | 17 | 46:50 |
| 12 |
|
38 | 45 | 12 | 9 | 17 | 44:63 |
| 13 |
|
38 | 45 | 11 | 12 | 15 | 28:46 |
| 16 |
|
38 | 41 | 10 | 11 | 17 | 41:51 |
| 17 |
|
38 | 38 | 10 | 8 | 20 | 28:50 |
| 18 |
|
38 | 34 | 8 | 10 | 20 | 32:57 |
Thông tin trận đấu
06:30
Chủ Nhật 01 tháng 2 2026Ý, Turin,
Stadio Olimpico Grande Torino
Sự tham dự
6000Đội hình
Torino
-
Baroni M.
-
Di Francesco E.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Coco S.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | - | - | - | - | 36/48(75%) | - | - |
|
Vlasic N.
Tiền vệ
|
8 | 90 | - | - | 1 | 0.54 | - | 25/32(78%) | 1 | - |
|
Lazaro V.
Tiền vệ
|
7.9 | 70 | - | 0.06 | - | 0.09 | 1 | 14/23(61%) | - | - |
|
Casadei C.
Tiền vệ
|
7.7 | 70 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 12/21(57%) | - | - |
|
Ilkhan E.
Tiền vệ
|
7.4 | 70 | - | 0.06 | - | 0.04 | 1 | 19/24(79%) | - | - |
|
Maripan G.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.26 | - | - | 1 | 28/34(82%) | - | - |
|
Adams C.
Phía trước
|
7.4 | 89 | 1 | 0.62 | - | 0.04 | 2 | 23/29(79%) | - | - |
|
Paleari A.
Thủ môn
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 23/32(72%) | - | - |
|
Coulibaly L.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.21 | - | 0.01 | 2 | 27/31(87%) | - | - |
|
Obrador R.
Hậu vệ
|
7.3 | 20 | - | - | - | 0.03 | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Zapata D.
Phía trước
|
7.3 | 78 | - | 0.45 | - | 0.01 | 4 | 12/13(92%) | - | - |
|
Melo Veiga D.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.05 | - | 0.02 | 1 | 45/69(65%) | - | - |
|
Gaspar K.
Hậu vệ
|
6.9 | 25 | - | - | - | - | - | 24/25(96%) | - | - |
|
Gandelman O.
Tiền vệ
|
6.8 | 65 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 16/19(84%) | - | - |
|
Marianucci L.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 25/34(74%) | - | - |
|
Pierotti S.
Tiền vệ
|
6.7 | 77 | - | 0.11 | - | 0.03 | 2 | 18/19(95%) | - | - |
|
Falcone W.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 18/35(51%) | - | - |
|
Banda L.
Phía trước
|
6.6 | 25 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 8/8(100%) | - | - |
|
Siebert J.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 43/49(88%) | - | - |
|
Pedersen M.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.13 | - | 0.17 | 3 | 8/11(73%) | - | - |
|
Ramadani Y.
Tiền vệ
|
6.5 | 89 | - | 0.07 | - | 0.05 | 3 | 43/51(84%) | 1 | - |
|
Anjorin F.
Tiền vệ
|
6.4 | 20 | - | 0.09 | - | 0.01 | 1 | 6/9(67%) | - | - |
|
Sottil R.
Phía trước
|
6.4 | 77 | - | 0.06 | - | 0.26 | 2 | 20/20(100%) | - | - |
|
Coelho Oliveira T.
Hậu vệ
|
6.2 | 65 | - | - | - | 0.01 | - | 28/32(88%) | 1 | - |
|
Prati M.
Tiền vệ
|
6.1 | 20 | - | 0.08 | - | - | 2 | 2/6(33%) | 1 | - |
|
Sala A.
Tiền vệ
|
6.1 | 13 | - | - | - | - | - | 7/10(70%) | - | - |
|
Gallo A.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | 0.01 | - | 0.05 | 1 | 32/42(76%) | - | - |
|
Cheddira W.
Phía trước
|
5.9 | 90 | - | 0.06 | - | 0.03 | 1 | 9/16(56%) | - | - |
|
Kulenovic S.
Phía trước
|
5.9 | 12 | - | - | - | 0.01 | - | 3/3(100%) | - | - |
|
N'Dri K.
Tiền vệ
|
5.7 | 13 | - | - | - | 0.07 | - | 4/7(57%) | - | - |
|
Ngom O.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Njie A.
Phía trước
|
- | 1 | - | 0.02 | - | - | 1 | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Zapata D.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.74 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 |
|
Pedersen M.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Ramadani Y.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.01 | 1 | 1 | - | - | 3 |
|
Adams C.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.89 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Coulibaly L.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Pierotti S.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | 1 | 1 | 1 |
|
Prati M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Sottil R.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Anjorin F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Banda L.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Casadei C.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | - | - | 1 |
|
Cheddira W.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Gallo A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Gandelman O.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.1 | - | - | - | - | 1 |
|
Ilkhan E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Lazaro V.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Maripan G.
Hậu vệ
|
1 | 1 | - | - | - | 1 | 1 | - |
|
Melo Veiga D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Njie A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Coco S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Coelho Oliveira T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Falcone W.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gaspar K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kulenovic S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marianucci L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
N'Dri K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ngom O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Obrador R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Paleari A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sala A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Siebert J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vlasic N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Coulibaly L.
Tiền vệ
|
5 | 27/31(87%) | - | - | - | 0.01 | 11/14(79%) | 57 | 3/5(60%) | - | - | 4 | - |
|
Pedersen M.
Hậu vệ
|
4 | 8/11(73%) | - | - | - | 0.17 | 4/7(57%) | 27 | - | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Zapata D.
Phía trước
|
4 | 12/13(92%) | 1 | 1 | - | 0.01 | 5/6(83%) | 31 | 1/1(100%) | - | - | 3 | 2 |
|
Vlasic N.
Tiền vệ
|
3 | 25/32(78%) | 2 | - | 1 | 0.54 | 11/13(85%) | 55 | 1/1(100%) | - | 3/4(75%) | 2 | - |
|
Adams C.
Phía trước
|
2 | 23/29(79%) | - | 1 | - | 0.04 | 10/11(91%) | 42 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Casadei C.
Tiền vệ
|
2 | 12/21(57%) | 1 | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 39 | 2/3(67%) | - | - | 1 | 1 |
|
Cheddira W.
Phía trước
|
2 | 9/16(56%) | - | - | - | 0.03 | 5/10(50%) | 28 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Maripan G.
Hậu vệ
|
2 | 28/34(82%) | - | 1 | - | - | - | 51 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Pierotti S.
Tiền vệ
|
2 | 18/19(95%) | - | - | - | 0.03 | 8/9(89%) | 42 | - | - | 2/6(33%) | 2 | - |
|
Anjorin F.
Tiền vệ
|
1 | 6/9(67%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 14 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Banda L.
Phía trước
|
1 | 8/8(100%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 20 | - | - | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Gallo A.
Hậu vệ
|
1 | 32/42(76%) | - | - | - | 0.05 | 11/16(69%) | 62 | 2/7(29%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Ilkhan E.
Tiền vệ
|
1 | 19/24(79%) | - | - | - | 0.04 | 4/6(67%) | 41 | 2/3(67%) | - | - | 2 | - |
|
Lazaro V.
Tiền vệ
|
1 | 14/23(61%) | - | - | - | 0.09 | - | 47 | 2/5(40%) | 2/4(50%) | 3/3(100%) | 1 | 1 |
|
Melo Veiga D.
Hậu vệ
|
1 | 45/69(65%) | - | - | - | 0.02 | 14/24(58%) | 106 | 2/9(22%) | - | - | - | - |
|
Prati M.
Tiền vệ
|
1 | 2/6(33%) | - | - | - | - | - | 16 | - | - | - | - | - |
|
Ramadani Y.
Tiền vệ
|
1 | 43/51(84%) | - | - | - | 0.05 | 12/15(80%) | 59 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Siebert J.
Hậu vệ
|
1 | 43/49(88%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 62 | 6/7(86%) | - | - | 2 | - |
|
Coco S.
Hậu vệ
|
- | 36/48(75%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 72 | 3/11(27%) | - | - | 2 | - |
|
Coelho Oliveira T.
Hậu vệ
|
- | 28/32(88%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 38 | 4/5(80%) | - | - | 1 | - |
|
Falcone W.
Thủ môn
|
- | 18/35(51%) | - | - | - | - | 1/8(13%) | 45 | 6/23(26%) | - | - | - | - |
|
Gandelman O.
Tiền vệ
|
- | 16/19(84%) | - | - | - | 0.03 | 9/11(82%) | 31 | - | - | - | - | - |
|
Gaspar K.
Hậu vệ
|
- | 24/25(96%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 32 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Kulenovic S.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 9 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Marianucci L.
Hậu vệ
|
- | 25/34(74%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 48 | 8/13(62%) | - | - | - | - |
|
N'Dri K.
Tiền vệ
|
- | 4/7(57%) | - | - | - | 0.07 | 3/5(60%) | 16 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Ngom O.
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Njie A.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Obrador R.
Hậu vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | 0.03 | 2/2(100%) | 15 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Paleari A.
Thủ môn
|
- | 23/32(72%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 44 | 5/14(36%) | - | - | - | - |
|
Sala A.
Tiền vệ
|
- | 7/10(70%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 14 | - | - | - | 1 | - |
|
Sottil R.
Phía trước
|
- | 20/20(100%) | - | - | - | 0.26 | 12/12(100%) | 42 | - | 3/14(21%) | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pierotti S.
Tiền vệ
|
21 | 1/4(25%) | 6/17(35%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Lazaro V.
Tiền vệ
|
15 | 1/4(25%) | 9/11(82%) | 1 | 5/5(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Vlasic N.
Tiền vệ
|
15 | 3/4(75%) | 9/11(82%) | 1 | 2/4(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Coulibaly L.
Tiền vệ
|
14 | 2/3(67%) | 8/11(73%) | - | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Cheddira W.
Phía trước
|
13 | 3/7(43%) | 1/6(17%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Coco S.
Hậu vệ
|
13 | 4/7(57%) | 4/6(67%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Siebert J.
Hậu vệ
|
13 | 3/7(43%) | 3/6(50%) | 2 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Gandelman O.
Tiền vệ
|
12 | 2/5(40%) | 1/7(14%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Marianucci L.
Hậu vệ
|
12 | - | 3/10(30%) | 4 | 2/3(67%) | 3 | 4 | - | - | - |
|
Zapata D.
Phía trước
|
10 | 3/5(60%) | 4/5(80%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Casadei C.
Tiền vệ
|
9 | 3/4(75%) | 2/5(40%) | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Maripan G.
Hậu vệ
|
9 | 4/6(67%) | 3/3(100%) | 1 | 2/2(100%) | - | 8 | - | - | - |
|
Coelho Oliveira T.
Hậu vệ
|
8 | 3/4(75%) | 2/4(50%) | 2 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Ramadani Y.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 2/7(29%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Gaspar K.
Hậu vệ
|
7 | 2/4(50%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Ilkhan E.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 4/6(67%) | 1 | 1/2(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Kulenovic S.
Phía trước
|
7 | - | 1/6(17%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Obrador R.
Hậu vệ
|
7 | - | 5/6(83%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Sottil R.
Phía trước
|
7 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Adams C.
Phía trước
|
5 | - | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
N'Dri K.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Anjorin F.
Tiền vệ
|
4 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Banda L.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Melo Veiga D.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Prati M.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Sala A.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gallo A.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Njie A.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pedersen M.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Paleari A.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Falcone W.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ngom O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Falcone W.
Thủ môn
|
0.71 | 3 | 1.71 | 1 | - | 4 | 1 |
|
Paleari A.
Thủ môn
|
0.11 | 2 | 0.11 | - | 1 | 6 | 1 |