Las Palmas - Sporting de Gijón · 22.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa UD Las Palmas và Sporting de Gijon khi UD Las Palmas chơi trên sân nhà là 1-0. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa UD Las Palmas và Sporting de Gijon là 1-0. Có 9 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 17 lần gặp nhau gần đây khi UD Las Palmas chơi trên sân nhà, UD Las Palmas đã thắng 10 trận, có 6 trận hòa trong khi Sporting de Gijon thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 29-16 nghiêng về phía UD Las Palmas.
Trong 35 lần gặp nhau gần đây, UD Las Palmas đã thắng 17 trận, có 11 trận hòa trong khi Sporting de Gijon thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 44-34 nghiêng về phía UD Las Palmas.
Trận thắng gần đây nhất của Sporting de Gijon trên sân của UD Las Palmas là ở năm 2004.
Cho xem nhiều hơn
Las Palmas
Sporting de Gijón
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Las Palmas
Sporting de Gijón
Phỏng đoán
Trận đấu Las Palmas vs Sporting de Gijón trong Tây Ban Nha LaLiga 2 sẽ bắt đầu vào 22.03 lúc 13:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Las Palmas Sporting de Gijón bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Las Palmas trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Las Palmas trong LaLiga 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn
8 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Sporting de Gijón trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Sporting de Gijón trong LaLiga 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Las Palmas không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
42 | 73 | 21 | 10 | 11 | 75:52 |
| 5 |
|
42 | 73 | 20 | 13 | 9 | 57:40 |
| 6 |
|
42 | 72 | 20 | 12 | 10 | 70:51 |
| 9 |
|
42 | 61 | 17 | 10 | 15 | 57:61 |
| 10 |
|
42 | 61 | 18 | 7 | 17 | 60:54 |
| 11 |
|
42 | 61 | 17 | 10 | 15 | 51:63 |
Thông tin trận đấu
13:30
Chủ Nhật 22 tháng 3 2026Tây Ban Nha, Las Palmas de Gran Canaria,
Gran Canaria
Đội hình
Las Palmas
-
Garcia L.
-
Jimenez B.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Horkas D.
Thủ môn
|
9.1 | 90 | - | - | - | - | - | 39/57(68%) | - | - |
|
Miyashiro T.
Phía trước
|
8.8 | 90 | - | 0.22 | 1 | 0.38 | 5 | 47/49(96%) | - | - |
|
Garcia A.
Phía trước
|
7.9 | 76 | 1 | 0.17 | - | 0.09 | 3 | 22/22(100%) | - | - |
|
Cesar
Tiền vệ
|
7.3 | 83 | - | 0.05 | - | 0.14 | 1 | 26/34(76%) | - | - |
|
Fuster M.
Tiền vệ
|
7.3 | 88 | - | 0.31 | - | 0.11 | 5 | 42/47(89%) | - | - |
|
Rozada V.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.41 | - | 36/42(86%) | - | - |
|
Barcia S.
Hậu vệ
|
7.1 | 89 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 46/50(92%) | - | - |
|
Clemente E.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 36/43(84%) | - | - |
|
Campos G.
Tiền vệ
|
6.9 | 45 | - | 0.1 | - | 0.01 | 1 | 10/17(59%) | - | - |
|
Marmol M.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 77/86(90%) | - | - |
|
Rodriguez K.
Tiền vệ
|
6.9 | 76 | - | 0.17 | - | 0.03 | 2 | 49/54(91%) | - | - |
|
Paz M.
Tiền vệ
|
6.8 | 67 | - | - | - | 0.02 | - | 27/29(93%) | - | - |
|
Sanchez C.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 10/21(48%) | - | - |
|
Amatucci L.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 57/60(95%) | 1 | - |
|
Gutierrez C.
Tiền vệ
|
6.7 | 14 | - | 0.22 | - | - | 1 | 2/2(100%) | - | - |
|
Garcia P.
Hậu vệ
|
6.6 | 23 | - | - | - | 0.04 | - | 15/19(79%) | - | - |
|
Jese
Phía trước
|
6.6 | 88 | - | 0.15 | - | 0.07 | 1 | 28/35(80%) | - | - |
|
Corredera A.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 46/52(88%) | - | - |
|
Smith J.
Hậu vệ
|
6.5 | 23 | - | 0.17 | - | 0.04 | 1 | 8/9(89%) | - | - |
|
Olivan B.
Hậu vệ
|
6.4 | 67 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 17/23(74%) | - | - |
|
Vazquez K.
Hậu vệ
|
6.4 | 45 | - | - | - | - | - | 16/19(84%) | - | - |
|
Sanchez D.
Hậu vệ
|
6.3 | 89 | - | - | - | 0.01 | - | 34/36(94%) | - | - |
|
Loiodice E.
Tiền vệ
|
6.2 | 14 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Vasquez P.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 44/52(85%) | - | - |
|
Otero J.
Phía trước
|
6 | 90 | - | 0.06 | - | 0.05 | 1 | 9/13(69%) | - | - |
|
Rosas G.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 30/35(86%) | - | - |
|
Dubasin J.
Phía trước
|
5.5 | 90 | - | 0.31 | - | 0.07 | 2 | 18/20(90%) | - | - |
|
Bravo I.
Phía trước
|
- | 2 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez I.
Tiền vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Herzog J.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | 0.02 | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Oyon A.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Queipo D.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | 0.08 | - | 0.01 | 1 | 5/6(83%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fuster M.
Tiền vệ
|
5 | 1 | 0.62 | 1 | 3 | 1 | 4 | 1 |
|
Miyashiro T.
Phía trước
|
5 | 1 | 0.07 | 3 | 1 | - | 3 | 2 |
|
Garcia A.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.19 | 2 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Dubasin J.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.28 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Rodriguez K.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.23 | - | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Amatucci L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Barcia S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Campos G.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.77 | - | - | - | 1 | - |
|
Cesar
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | - | - | 1 |
|
Gutierrez C.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | - | 1 | - |
|
Jese
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Olivan B.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Otero J.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Queipo D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Smith J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.3 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Vasquez P.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Bravo I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Clemente E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Corredera A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Herzog J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Horkas D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Loiodice E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marmol M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oyon A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Paz M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rosas G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rozada V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanchez C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanchez D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vazquez K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fuster M.
Tiền vệ
|
6 | 42/47(89%) | - | - | - | 0.11 | 17/21(81%) | 73 | 4/7(57%) | 1/9(11%) | 1/5(20%) | 2 | - |
|
Garcia A.
Phía trước
|
4 | 22/22(100%) | - | - | - | 0.09 | 8/8(100%) | 35 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Miyashiro T.
Phía trước
|
4 | 47/49(96%) | 1 | - | 1 | 0.38 | 18/19(95%) | 63 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Rozada V.
Tiền vệ
|
4 | 36/42(86%) | - | - | - | 0.41 | 14/17(82%) | 55 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Dubasin J.
Phía trước
|
3 | 18/20(90%) | - | 1 | - | 0.07 | 6/7(86%) | 36 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Otero J.
Phía trước
|
3 | 9/13(69%) | 1 | - | - | 0.05 | 4/6(67%) | 26 | - | - | 1/4(25%) | 3 | 1 |
|
Campos G.
Tiền vệ
|
2 | 10/17(59%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 23 | - | - | - | - | - |
|
Clemente E.
Hậu vệ
|
2 | 36/43(84%) | - | - | - | 0.02 | 11/14(79%) | 72 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Gutierrez C.
Tiền vệ
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Jese
Phía trước
|
2 | 28/35(80%) | - | - | - | 0.07 | 15/17(88%) | 46 | - | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1 | 2 |
|
Olivan B.
Hậu vệ
|
2 | 17/23(74%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 37 | - | - | - | - | - |
|
Vasquez P.
Hậu vệ
|
2 | 44/52(85%) | - | - | - | 0.03 | 3/6(50%) | 64 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Amatucci L.
Tiền vệ
|
1 | 57/60(95%) | - | - | - | 0.02 | 7/8(88%) | 75 | - | - | - | - | - |
|
Barcia S.
Hậu vệ
|
1 | 46/50(92%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 62 | - | - | - | 1 | - |
|
Bravo I.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Herzog J.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 0.02 | 1/1(100%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Paz M.
Tiền vệ
|
1 | 27/29(93%) | - | - | - | 0.02 | 7/8(88%) | 36 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Queipo D.
Tiền vệ
|
1 | 5/6(83%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 8 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Rodriguez K.
Tiền vệ
|
1 | 49/54(91%) | - | - | - | 0.03 | 9/12(75%) | 58 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Rosas G.
Hậu vệ
|
1 | 30/35(86%) | - | - | - | 0.01 | 8/10(80%) | 48 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Sanchez D.
Hậu vệ
|
1 | 34/36(94%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 48 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Smith J.
Hậu vệ
|
1 | 8/9(89%) | - | 1 | - | 0.04 | 2/3(67%) | 12 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Cesar
Tiền vệ
|
- | 26/34(76%) | 1 | - | - | 0.14 | 11/17(65%) | 51 | - | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Corredera A.
Tiền vệ
|
- | 46/52(88%) | - | - | - | 0.07 | 11/14(79%) | 67 | 2/2(100%) | 2/5(40%) | - | 1 | - |
|
Garcia P.
Hậu vệ
|
- | 15/19(79%) | - | - | - | 0.04 | 7/8(88%) | 26 | - | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Gonzalez I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Horkas D.
Thủ môn
|
- | 39/57(68%) | - | - | - | - | - | 69 | 4/20(20%) | - | - | - | - |
|
Loiodice E.
Tiền vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Marmol M.
Hậu vệ
|
- | 77/86(90%) | - | - | - | 0.02 | 8/13(62%) | 97 | 1/7(14%) | - | 2/2(100%) | 3 | - |
|
Oyon A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Sanchez C.
Thủ môn
|
- | 10/21(48%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 36 | 2/13(15%) | - | - | - | - |
|
Vazquez K.
Hậu vệ
|
- | 16/19(84%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 25 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Otero J.
Phía trước
|
13 | 2/4(50%) | 4/9(44%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Corredera A.
Tiền vệ
|
10 | - | 3/7(43%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Dubasin J.
Phía trước
|
10 | 1/3(33%) | 1/7(14%) | 3 | 1/1(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Fuster M.
Tiền vệ
|
10 | 2/3(67%) | 2/7(29%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Miyashiro T.
Phía trước
|
9 | 3/5(60%) | 3/4(75%) | - | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Rosas G.
Hậu vệ
|
9 | - | 4/7(57%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Rodriguez K.
Tiền vệ
|
7 | 5/6(83%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Amatucci L.
Tiền vệ
|
6 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | 4 | 2 | - | - | - |
|
Barcia S.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | 2 | - | 1 | 7 | - | - | - |
|
Jese
Phía trước
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Marmol M.
Hậu vệ
|
6 | - | 5/6(83%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Garcia A.
Phía trước
|
5 | - | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Clemente E.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 4 | 3 | - | - | - |
|
Vasquez P.
Hậu vệ
|
4 | 3/3(100%) | - | 1 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Paz M.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Sanchez D.
Hậu vệ
|
3 | 1/3(33%) | - | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Campos G.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cesar
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Smith J.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Garcia P.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Herzog J.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Loiodice E.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Olivan B.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Queipo D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rozada V.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Vazquez K.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(50%) | 1 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Bravo I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gutierrez C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Horkas D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Oyon A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanchez C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Horkas D.
Thủ môn
|
1.4 | 4 | 1.4 | - | 1 | 5 | 2 |
|
Sanchez C.
Thủ môn
|
0.19 | 4 | 1.19 | 1 | 1 | 5 | 1 |