Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Kuopion Palloseura - Haka · 02.08.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
89’
3 : 3
goals-icon
Falcao L. (Selander R.)
77’
3 : 2
(Heinonen A.) Luyeye-Lutumba J.
change-icon
76’
4 : 1
(Pasanen S.) Seidu S.
change-icon
76’
4 : 1
67’
3 : 2
goals-icon
Hudd R. (Bulgakov D.)
(Tikkanen R.) Savolainen S.
change-icon
63’
4 : 1
(Ruoppi O.) Pennanen P.
change-icon
63’
4 : 1
59’
3 : 2
goals-icon
James Akintunde (Multanen K.)
(Lotjonen A.) Toure M.
goals-icon
59’
3 : 1
51’
2 : 1
46’
2 : 1
goals-icon
Sejdiu A. (Djair Terraii Carl Parfitt-Williams)
2 : 0
46’
2 : 1
goals-icon
Lindholm S. (Okyere A.)
Hiệp 1
31’
2 : 0
(Sadiku A.) Toure M.
change-icon
27’
2 : 0
(Armah B.) Sadiku A.
goals-icon
11’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

1.6
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.88
62%
Sở hữu bóng
38%
4
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Kuopion Palloseura Kuopion Palloseura
Haka Haka
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Kuopion Palloseura Kuopion Palloseura
Haka Haka
#
Bàn thắng
  • 10 Toure M. Toure M.
    13
  • 11 Sadiku A. Sadiku A.
    10
  • 34 Ruoppi O. Ruoppi O.
    8
  • 8 Pennanen P. Pennanen P.
    7
  • 9 Parzyszek P. Parzyszek P.
    7
#
Bàn thắng
  • 7 Da Sylva J. Da Sylva J.
    5
  • 17 Multanen K. Multanen K.
    5
  • 9 James Akintunde James Akintunde
    5
  • 14 Lindholm S. Lindholm S.
    4
  • 21 Bulgakov D. Bulgakov D.
    3

Thống kê từ 2025 mùa của Giải vô địch quốc gia

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Kuopion Palloseura và FC Haka Valkeakoski khi Kuopion Palloseura chơi trên sân nhà là 2-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Kuopion Palloseura và FC Haka Valkeakoski là 1-2. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 24 lần gặp nhau gần đây khi Kuopion Palloseura chơi trên sân nhà, Kuopion Palloseura đã thắng 11 trận, có 3 trận hòa trong khi FC Haka Valkeakoski thắng 10 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 30-27 nghiêng về phía Kuopion Palloseura.

Trong 51 lần gặp nhau gần đây, Kuopion Palloseura đã thắng 18 trận, có 11 trận hòa trong khi FC Haka Valkeakoski thắng 22 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 70-64 nghiêng về phía FC Haka Valkeakoski.

Kết quả mùa giải trước: 0-1 (sân của Kuopion Palloseura) và 2-2 (sân của FC Haka Valkeakoski).

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Kuopion Palloseura và Haka, là một phần của Giải vô địch quốc gia (Phần Lan), được lên lịch vào 02.08 lúc 10:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Kuopion Palloseura

4 / 10của trận đấu cuối cùng Kuopion Palloseura trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Kuopion Palloseura

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Kuopion Palloseura in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong một trận hòa

Kuopion Palloseura Haka

4 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Haka

3 / 10của trận đấu cuối cùng Haka trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Haka

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Haka in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong một trận hòa

Kuopion Palloseura Haka

4 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Veikkausliiga 2025, Championship Round
# Đội T Dim T V Đ B
1
Kuopion Palloseura Kuopion Palloseura 32 67 20 7 5 62:34
2
Inter Turku Inter Turku 32 61 17 10 5 60:33
3
Ilves Ilves 32 60 18 6 8 68:45
Veikkausliiga 2025, Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
4
AC Oulu AC Oulu 27 27 8 3 16 35:53
5
KTP Kotka KTP Kotka 27 21 5 6 16 31:61
6
Haka Haka 27 17 4 5 18 30:50
Veikkausliiga 2025
# Đội T Dim T V Đ B
3
HJK HJK 22 44 14 2 6 59:29
4
Kuopion Palloseura Kuopion Palloseura 22 44 13 5 4 39:23
5
Seinajoen Jalkapallokerho Seinajoen Jalkapallokerho 22 41 12 5 5 45:31
10
AC Oulu AC Oulu 22 18 5 3 14 30:48
11
Haka Haka 22 16 4 4 14 27:43
12
KTP Kotka KTP Kotka 22 14 3 5 14 24:55
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:00

Thứ Bảy 02 tháng 8 2025
Phần Lan

Phần Lan, Kuopio,

Savon Sanomat Areena

Trọng tài
Reitala Oliver Phần Lan

Đội hình

Kuopion Palloseura Kuopion Palloseura
Haka Haka
Thống Kê Chính
1.6
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.88
62%
Sở hữu bóng
38%
20
Tổng số cú sút
13
7
Những cú sút vào khung thành
4
93% 626/672
Đường chuyền
361/408 88%
4
Đá phạt góc
2
1
Thẻ vàng
0
Cú sút
20
Tổng số cú sút
13
7
Những cú sút vào khung thành
4
1.43
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.43
9
Sút xa khung thành
6
8
Cú sút trong Vùng
6
12
Cú sút ngoài Vùng
7
4
Các cú đánh bị chặn
3
1
Sút trúng cột
0
1
Bàn thắng bằng đầu
0
Đường chuyền
93% 626/672
Đường chuyền
361/408 88%
73% 36/49
Đường Chuyền Dài
18/36 50%
89% 215/241
Đường chuyền ở phần ba cuối
75/94 80%
1.8
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.4
22% 5/23
Chuyền bóng
4/17 24%
Tấn công
4
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
33
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
13
1
Ngoại vi
3
6
Đá phạt
11
4
Đá phạt góc
2
19
Ném biên
10
Phòng thủ
11
Fouls
6
1
Thẻ vàng
0
47
Trận đấu tay đôi thắng
42
70% 14/20
Tranh bóng
17/21 81%
3
Cắt bóng
8
1
Sai lầm dẫn đến bàn thua
0
Thủ môn
2
Thủ môn cứu thua
4
0.43
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.43
-1.57
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-1.57

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Kuopion Palloseura Kuopion Palloseura
Haka Haka
#
Bàn thắng
  • 10 Toure M. Toure M.
    13
  • 11 Sadiku A. Sadiku A.
    10
  • 34 Ruoppi O. Ruoppi O.
    8
  • 8 Pennanen P. Pennanen P.
    7
  • 9 Parzyszek P. Parzyszek P.
    7
  • 21 Luyeye-Lutumba J. Luyeye-Lutumba J.
    6
  • 25 Cisse I. Cisse I.
    2
  • 6 Savolainen S. Savolainen S.
    2
  • 15 Miettinen S. Miettinen S.
    1
  • 32 Tikkanen R. Tikkanen R.
    1
#
Bàn thắng
  • 7 Da Sylva J. Da Sylva J.
    5
  • 17 Multanen K. Multanen K.
    5
  • 9 James Akintunde James Akintunde
    5
  • 14 Lindholm S. Lindholm S.
    4
  • 21 Bulgakov D. Bulgakov D.
    3
  • 10 Falcao L. Falcao L.
    2
  • 4 Houston J. Houston J.
    2
  • 18 Mommo E. Mommo E.
    2
  • 24 Boamah M. Boamah M.
    1
  • 11 Hudd R. Hudd R.
    1

Thống kê từ 2025 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close