Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Hapoel Katamon Jerusalem - Sektzia Nes Tziona · 18.02.2023

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
48’
1 : 0
0 : 0
Hiệp 1
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
0
Thẻ đỏ
2
Khác
5
Đá phạt góc
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Hapoel Katamon Jerusalem Hapoel Katamon Jerusalem
Sektzia Nes Tziona Sektzia Nes Tziona
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Hapoel Katamon Jerusalem Hapoel Katamon Jerusalem
Sektzia Nes Tziona Sektzia Nes Tziona
#
Bàn thắng
  • 24 Badash G. Badash G.
    11
  • 14 Biton O. Biton O.
    7
  • Don C. Don C.
    5
  • 17 Botaka J. Botaka J.
    3
  • 5 Baco O. Baco O.
    3
#
Bàn thắng
  • 9 Buzaglo A. Buzaglo A.
    8
  • 19 Kutalia L. Kutalia L.
    5
  • 11 Roizman O. Roizman O.
    4
  • 13 Stoyanov Y. Stoyanov Y.
    4
  • 20 Ben Harush O. Ben Harush O.
    1

Thống kê từ 22/23 mùa của Giải vô địch quốc gia

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Hapoel Jerusalem FC và Sektzia Ness Ziona FC là 2-0. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 10 lần gặp nhau gần đây, Hapoel Jerusalem FC đã thắng 8 trận, có 1 trận hòa trong khi Sektzia Ness Ziona FC thắng 1 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 20-5 nghiêng về phía Hapoel Jerusalem FC.

Bạn có biết rằng Hapoel Jerusalem FC ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Bạn có biết rằng Sektzia Ness Ziona FC ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Hapoel Jerusalem FC đã không thể thắng trong 11 trận gần đây nhất.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Hapoel Katamon Jerusalem và Sektzia Nes Tziona, là một phần của Giải vô địch quốc gia (Israel), được lên lịch vào 18.02 lúc 11:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Hapoel Katamon Jerusalem

9 / 10 of last matches Hapoel Katamon Jerusalem in all competitions had less than 2 goals

Hapoel Katamon Jerusalem

8 / 10 of last matches Hapoel Katamon Jerusalem in Giải vô địch quốc gia had less than 2 goals

Hapoel Katamon Jerusalem Sektzia Nes Tziona

6 / 10 of the last matches between the teams were less than 2 goals

Sektzia Nes Tziona

5 / 10 of last matches Sektzia Nes Tziona in all competitions had less than 2 goals

Sektzia Nes Tziona

6 / 10 of last matches Sektzia Nes Tziona in Giải vô địch quốc gia had less than 2 goals

Hapoel Katamon Jerusalem

7 / 10 of last matches Hapoel Katamon Jerusalem in all competitions scored at least 1 goal

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Championship Round
# Đội T Dim T V Đ B
3
Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv 36 73 21 10 5 69:23
4
Hapoel Katamon Jerusalem Hapoel Katamon Jerusalem 36 45 12 9 15 38:44
5
Maccabi Netanya Maccabi Netanya 36 45 12 9 15 44:58
Premier League
# Đội T Dim T V Đ B
4
Maccabi Netanya Maccabi Netanya 26 37 10 7 9 33:38
5
Hapoel Katamon Jerusalem Hapoel Katamon Jerusalem 26 36 9 9 8 30:26
6
Áchdod Áchdod 26 36 9 9 8 32:30
12
Maccabinei Raina Maccabinei Raina 26 24 5 9 12 23:42
13
Hapoel Ironi Kiryat Shmona Hapoel Ironi Kiryat Shmona 26 21 3 12 11 27:39
14
Sektzia Nes Tziona Sektzia Nes Tziona 26 17 3 8 15 23:46
Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
6
Ironi Sportadera Ironi Sportadera 33 34 7 13 13 35:53
7
Hapoel Ironi Kiryat Shmona Hapoel Ironi Kiryat Shmona 33 32 5 17 11 40:49
8
Sektzia Nes Tziona Sektzia Nes Tziona 33 25 5 10 18 31:56
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

11:30

Thứ Bảy 18 tháng 2 2023
Kỷ luật
0
Thẻ đỏ
2
Khác
5
Đá phạt góc
2

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Hapoel Katamon Jerusalem Hapoel Katamon Jerusalem
Sektzia Nes Tziona Sektzia Nes Tziona
#
Bàn thắng
  • 24 Badash G. Badash G.
    11
  • 14 Biton O. Biton O.
    7
  • Don C. Don C.
    5
  • 17 Botaka J. Botaka J.
    3
  • 5 Baco O. Baco O.
    3
  • 28 Togui W. Togui W.
    3
  • 27 Shami I. Shami I.
    2
  • 18 Altman T. Altman T.
    1
  • 17 Yao E. Yao E.
    1
  • 26 Nadav Aviv Niddam Nadav Aviv Niddam
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Buzaglo A. Buzaglo A.
    8
  • 19 Kutalia L. Kutalia L.
    5
  • 11 Roizman O. Roizman O.
    4
  • 13 Stoyanov Y. Stoyanov Y.
    4
  • 20 Ben Harush O. Ben Harush O.
    1
  • 5 Acka S. Acka S.
    1
  • 23 Yerushalmi E. Yerushalmi E.
    1
  • 25 Fadida M. Fadida M.
    1
  • 28 Magbo U. Magbo U.
    1
  • 6 Usman M. Usman M.
    1

Thống kê từ 22/23 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close