Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

SV Hemelingen - Wfl Wolfsburg · 16.08.2025

Giải DFB

Giải DFB

Vòng 1
Th 7 16 thg 8 2025 - 09:30
Hoàn thành
0
9

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
81’
0 : 9
76’
0 : 8
(Erten Y.) Yohena S.
change-icon
75’
1 : 7
73’
1 : 7
72’
0 : 7
71’
0 : 6
70’
0 : 6
goals-icon
Dardai B. (de Souza Costa V.)
66’
1 : 5
(Fenski N.) Corogli E.
change-icon
66’
1 : 5
(Sahan K.) Prusse H.
change-icon
66’
1 : 5
61’
0 : 5
59’
0 : 5
goals-icon
Cerny V. (Olsen A.)
59’
0 : 5
goals-icon
Svanberg M. (Majer L.)
59’
0 : 5
goals-icon
Gerhardt Y. (Koulierakis K.)
53’
0 : 4
goals-icon
Pejcinovic D. (Majer L.)
0 : 3
Hiệp 1
39’
0 : 3
goals-icon
Majer L. (Hình phạt)
24’
1 : 2
(Sido S.) Amadou R.
change-icon
20’
1 : 2
14’
0 : 2
goals-icon
Olsen A. (Majer L.)
13’
0 : 1
goals-icon
Jenz M. (Wimmer P.)
12’
1 : 0
10’
0 : 1
goals-icon
Jenz M. (Vavro D.)
0 : 0

Số liệu thống kê

0.09
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
7.26
28%
Sở hữu bóng
72%
0
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
14
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

SV Hemelingen SV Hemelingen
Wfl Wolfsburg Wfl Wolfsburg
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

SV Hemelingen SV Hemelingen
Wfl Wolfsburg Wfl Wolfsburg

Không có dữ liệu có sẵn

#
Bàn thắng
  • 17 Pejcinovic D. Pejcinovic D.
    3
  • 32 Svanberg M. Svanberg M.
    2
  • 18 Cerny V. Cerny V.
    1
  • 10 Majer L. Majer L.
    1
  • 7 Olsen A. Olsen A.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải DFB

Sự kiện trận đấu

SV Hemelingen wins 1st half in 50% of their matches, Wolfsburg in 23% of their matches.

SV Hemelingen wins 50% of halftimes, Wolfsburg wins 23%.

When SV Hemelingen leads 1-0 at home, they win in 100% of their matches.

When Wolfsburg leads 0-1 away, they win in 75% of their matches.

When Wolfsburg is down 1-0 away, they win 12% of their matches.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa SV Hemelingen và Wfl Wolfsburg, là một phần của Giải DFB (Đức), được lên lịch vào 16.08 lúc 09:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

SV Hemelingen

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi SV Hemelingen không thua

SV Hemelingen

6 / 10 của trận đấu cuối cùng SV Hemelingen trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Wfl Wolfsburg

6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Wfl Wolfsburg trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Wfl Wolfsburg

1 / 4 của trận đấu cuối cùng Wfl Wolfsburg in Giải DFB kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

09:30

Thứ Bảy 16 tháng 8 2025
Đức

Đức, Bremen,

Bezirkssportanlage Hemelingen

Trọng tài
Fuchs Nico Đức
SV Hemelingen SV Hemelingen
Wfl Wolfsburg Wfl Wolfsburg
Thống Kê Chính
0.09
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
7.26
28%
Sở hữu bóng
72%
3
Tổng số cú sút
38
2
Những cú sút vào khung thành
17
76% 186/246
Đường chuyền
565/616 92%
1
Đá phạt góc
10
3
Thẻ vàng
1
Cú sút
3
Tổng số cú sút
38
2
Những cú sút vào khung thành
17
0.19
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
8.89
1
Sút xa khung thành
14
3
Cú sút trong Vùng
32
0
Cú sút ngoài Vùng
6
0
Các cú đánh bị chặn
7
0
Bàn thắng bằng đầu
1
Đường chuyền
76% 186/246
Đường chuyền
565/616 92%
42% 22/52
Đường Chuyền Dài
29/42 69%
40% 12/30
Đường chuyền ở phần ba cuối
167/208 80%
0.06
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
2.93
100% 1/1
Chuyền bóng
11/22 50%
Tấn công
0
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
14
3
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
56
2
Ngoại vi
3
10
Đá phạt
14
1
Đá phạt góc
10
10
Ném biên
31
Phòng thủ
14
Fouls
10
3
Thẻ vàng
1
37
Trận đấu tay đôi thắng
48
80% 16/20
Tranh bóng
20/24 83%
9
Cắt bóng
4
Thủ môn
8
Thủ môn cứu thua
2
8.89
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.19
-0.11
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.19

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

SV Hemelingen SV Hemelingen
Wfl Wolfsburg Wfl Wolfsburg

Không có dữ liệu có sẵn

#
Bàn thắng
  • 17 Pejcinovic D. Pejcinovic D.
    3
  • 32 Svanberg M. Svanberg M.
    2
  • 18 Cerny V. Cerny V.
    1
  • 10 Majer L. Majer L.
    1
  • 7 Olsen A. Olsen A.
    1
  • 15 Jenz M. Jenz M.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải DFB

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close