Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Sandhausen - RasenBallsport Leipzig · 16.08.2025

Giải DFB

Giải DFB

Vòng 1
Th 7 16 thg 8 2025 - 09:30
Hoàn thành
2
4

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+6’
2 : 4
90+4’
2 : 4
goals-icon
Bitshiabu E. (Lukeba C.)
90’
2 : 4
(Tarnat N.) Ramusovic M.
change-icon
87’
3 : 3
(Herrmann J.) Burkle J.
change-icon
86’
3 : 3
86’
2 : 4
goals-icon
Baumgartner C. (Openda L.)
86’
2 : 4
goals-icon
Ouedraogo A. (Diomande Y.)
82’
3 : 3
79’
2 : 3
goals-icon
Banzuzi E. (Lukeba C.)
(de Meester de Tilbourg L.) Halbauer P.
change-icon
64’
3 : 2
(Pfaffenrot D.) Wagner M.
change-icon
63’
3 : 2
62’
2 : 3
goals-icon
Banzuzi E. (Schlager X.)
62’
2 : 3
goals-icon
Bakayoko J. (Nusa A.)
2 : 2
Hiệp 1
(Gipson K.) Akmestanli T.
change-icon
43’
3 : 2
29’
3 : 2
23’
2 : 2
goals-icon
Orban W. (Simons X.)
(Kolbe L.) Herrmann J.
goals-icon
18’
2 : 1
6’
1 : 1
goals-icon
Diomande Y. (Orban W.)
3’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

0.57
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
2.02
25%
Sở hữu bóng
75%
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
4
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Sandhausen Sandhausen
RasenBallsport Leipzig RasenBallsport Leipzig
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Sandhausen Sandhausen
RasenBallsport Leipzig RasenBallsport Leipzig
#
Bàn thắng
  • 10 Herrmann J. Herrmann J.
    1
  • 8 Wiafe L. Wiafe L.
    1
#
Bàn thắng
  • 14 Baumgartner C. Baumgartner C.
    4
  • 6 Banzuzi E. Banzuzi E.
    2
  • 4 Orban W. Orban W.
    1
  • 7 Simons X. Simons X.
    1
  • 49 Diomande Y. Diomande Y.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải DFB

Sự kiện trận đấu

Trong 5 lần gặp nhau gần đây, SV Sandhausen đã thắng 2 trận, có 1 trận hòa trong khi RB Leipzig thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 6-6 nghiêng về phía SV Sandhausen.

RB Leipzig đã ghi ít nhất một bàn trong 6 trận liên tiếp.

SV Sandhausen wins 1st half in 18% of their matches, RB Leipzig in 44% of their matches.

SV Sandhausen wins 18% of halftimes, RB Leipzig wins 44%.

The winner of their last meeting was RB Leipzig.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Đức Giải DFB sắp tới bao gồm trận đấu giữa Sandhausen và RasenBallsport Leipzig sẽ diễn ra vào 16.08 lúc 09:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

Sandhausen

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Sandhausen trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Sandhausen

2 / 5 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải DFB

RasenBallsport Leipzig

4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy RasenBallsport Leipzig trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

RasenBallsport Leipzig

1 / 5 của trận đấu cuối cùng RasenBallsport Leipzig in Giải DFB kết thúc trong thất bại

Sandhausen

3 / 10 trận đấu cuối cùng Sandhausen trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Sandhausen

2 / 5 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Sandhausen chiến thắng trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

09:30

Thứ Bảy 16 tháng 8 2025
Đức

Đức, Sandhausen,

Bwt-Stadion Am Hardtwald

Trọng tài
Jollenbeck Matthias Đức
Sandhausen Sandhausen
RasenBallsport Leipzig RasenBallsport Leipzig
Thống Kê Chính
0.57
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
2.02
25%
Sở hữu bóng
75%
6
Tổng số cú sút
26
2
Những cú sút vào khung thành
6
69% 123/179
Đường chuyền
480/531 90%
1
Đá phạt góc
9
2
Thẻ vàng
1
Cú sút
6
Tổng số cú sút
26
2
Những cú sút vào khung thành
6
1.7
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.52
4
Sút xa khung thành
11
5
Cú sút trong Vùng
24
1
Cú sút ngoài Vùng
2
0
Các cú đánh bị chặn
9
0
Sút trúng cột
1
0
Bàn thắng bằng đầu
2
Đường chuyền
69% 123/179
Đường chuyền
480/531 90%
29% 13/45
Đường Chuyền Dài
11/18 61%
41% 15/37
Đường chuyền ở phần ba cuối
153/187 82%
0.36
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
2.57
33% 2/6
Chuyền bóng
9/26 35%
Tấn công
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
4
13
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
62
1
Ngoại vi
3
4
Đá phạt
10
1
Đá phạt góc
9
6
Ném biên
22
Phòng thủ
10
Fouls
5
2
Thẻ vàng
1
29
Trận đấu tay đôi thắng
29
75% 15/20
Tranh bóng
5/6 83%
12
Cắt bóng
8
0
Sai lầm dẫn đến bàn thua
1
Thủ môn
2
Thủ môn cứu thua
0
1.52
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.7
-2.48
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.3

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Sandhausen Sandhausen
RasenBallsport Leipzig RasenBallsport Leipzig
#
Bàn thắng
  • 10 Herrmann J. Herrmann J.
    1
  • 8 Wiafe L. Wiafe L.
    1
#
Bàn thắng
  • 14 Baumgartner C. Baumgartner C.
    4
  • 6 Banzuzi E. Banzuzi E.
    2
  • 4 Orban W. Orban W.
    1
  • 7 Simons X. Simons X.
    1
  • 49 Diomande Y. Diomande Y.
    1
  • 9 Bakayoko J. Bakayoko J.
    1
  • 7 Nusa A. Nusa A.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải DFB

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close