Hertha BSC - 1. Kaiserslautern · 11.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 2. Liga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Hertha Berlin và Kaiserslautern khi Hertha Berlin chơi trên sân nhà là 2-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Hertha Berlin và Kaiserslautern là 2-0. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 17 lần gặp nhau gần đây khi Hertha Berlin chơi trên sân nhà, Hertha Berlin đã thắng 10 trận, có 2 trận hòa trong khi Kaiserslautern thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 36-17 nghiêng về phía Hertha Berlin.
Trong 34 lần gặp nhau gần đây, Hertha Berlin đã thắng 18 trận, có 5 trận hòa trong khi Kaiserslautern thắng 11 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 61-42 nghiêng về phía Hertha Berlin.
Kết quả mùa giải trước: 0-1 (sân của Hertha Berlin) và 3-4 (sân của Kaiserslautern).
Cho xem nhiều hơn
Hertha BSC
1. Kaiserslautern
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Hertha BSC
1. Kaiserslautern
Phỏng đoán
Trận đấu 2. Liga (Đức) sắp tới giữa Hertha BSC và 1. Kaiserslautern sẽ diễn ra vào 11.04 lúc 07:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Hertha BSC v 1. Kaiserslautern và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Hertha BSC trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Hertha BSC trong 2. Liga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng 1. Kaiserslautern trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng 1. Kaiserslautern trong 2. Liga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Hertha BSC trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
34 | 52 | 13 | 13 | 8 | 57:45 |
| 4 |
|
34 | 60 | 16 | 12 | 6 | 60:44 |
| 6 |
|
34 | 52 | 16 | 4 | 14 | 52:47 |
| 7 |
|
34 | 51 | 14 | 9 | 11 | 47:44 |
| 8 |
|
34 | 46 | 12 | 10 | 12 | 47:45 |
| 9 |
|
34 | 44 | 11 | 11 | 12 | 49:47 |
Thông tin trận đấu
07:00
Thứ Bảy 11 tháng 4 2026Đức, Berlin,
Olympiastadion
Đội hình
Hertha BSC
-
Leitl S.
-
Lieberknecht T.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 2. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Krahl J.
Thủ môn
|
8.5 | 90 | - | - | - | - | - | 18/32(56%) | - | - |
|
Gyamfi M.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | - | - | 25/29(86%) | - | - |
|
Kunze F.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 24/32(75%) | - | - |
|
Rasmussen J.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 43/51(84%) | - | - |
|
Sahin S.
Tiền vệ
|
7.2 | 76 | - | 0.09 | 1 | 0.02 | 1 | 16/24(67%) | - | - |
|
Ritter M.
Tiền vệ
|
7.1 | 82 | - | 0.12 | - | 0.23 | 3 | 12/22(55%) | - | - |
|
Winkler M.
Phía trước
|
7.1 | 90 | - | 0.26 | - | 0.24 | 3 | 23/31(74%) | - | - |
|
Zeefuik D.
Hậu vệ
|
7 | 70 | - | - | - | 0.01 | - | 27/33(82%) | 1 | - |
|
Reese F.
Phía trước
|
6.9 | 90 | - | 0.29 | - | 0.47 | 5 | 23/32(72%) | - | - |
|
Joly P.
Hậu vệ
|
6.9 | 24 | - | - | - | 0.17 | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Dardai M.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 62/75(83%) | - | - |
|
Seguin P.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.07 | - | 0.16 | 2 | 46/57(81%) | - | - |
|
Sirch L.
Hậu vệ
|
6.8 | 14 | - | - | - | 0.17 | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Berisha M.
Phía trước
|
6.7 | 82 | 1 | 0.56 | - | - | 2 | 6/11(55%) | - | - |
|
Haas M.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 20/24(83%) | - | - |
|
Karbownik M.
Hậu vệ
|
6.7 | 26 | - | - | - | 0.05 | - | 19/21(90%) | - | - |
|
Bassette N.
Phía trước
|
6.6 | 24 | - | - | - | 0.22 | - | 2/4(100%) | - | - |
|
Redondo K.
Tiền vệ
|
6.6 | 66 | - | - | - | 0.04 | - | 9/14(64%) | - | - |
|
Asta S.
Hậu vệ
|
6.6 | 66 | - | - | - | 0.01 | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Kolbe N.
Hậu vệ
|
6.6 | 64 | - | - | - | 0.02 | - | 19/21(90%) | - | - |
|
Eitschberger J.
Hậu vệ
|
6.5 | 20 | - | - | - | - | - | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Eichhorn K.
Tiền vệ
|
6.3 | 64 | - | 0.1 | - | 0.01 | 2 | 16/20(80%) | - | - |
|
Kownacki D.
Phía trước
|
6.3 | 64 | - | 0.08 | - | - | 1 | 4/6(67%) | - | - |
|
Leistner T.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 52/60(87%) | - | - |
|
Tjark E.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 25/27(93%) | - | - |
|
Krattenmacher M.
Tiền vệ
|
6.2 | 26 | - | 0.2 | - | 0.02 | 2 | 10/13(77%) | - | - |
|
Sessa K.
Tiền vệ
|
6.1 | 83 | - | 0.13 | - | 0.15 | 2 | 13/18(72%) | - | - |
|
Schuler J.
Phía trước
|
6.1 | 26 | - | 0.23 | - | 0.06 | 2 | 3/5(60%) | - | - |
|
Skytta N.
Tiền vệ
|
5.8 | 90 | - | 0.49 | - | 0.04 | 4 | 27/31(87%) | - | - |
|
Dudziak J.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Hanslik D.
Phía trước
|
- | 8 | - | 0.02 | - | - | 1 | 3/3(100%) | - | - |
|
Robinson L.
Hậu vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Reese F.
Phía trước
|
5 | 1 | 0.17 | 3 | 1 | - | 2 | 3 |
|
Skytta N.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.03 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 |
|
Ritter M.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.55 | - | 1 | - | 1 | 2 |
|
Winkler M.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | 1 | 3 | - |
|
Berisha M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.33 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Eichhorn K.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.06 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Krattenmacher M.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.04 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Schuler J.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.08 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Seguin P.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.22 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Sessa K.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.05 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Hanslik D.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Kownacki D.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Sahin S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Asta S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bassette N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dardai M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dudziak J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Eitschberger J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gyamfi M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Haas M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Joly P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karbownik M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kolbe N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Krahl J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kunze F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leistner T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rasmussen J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Redondo K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Robinson L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sirch L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tjark E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zeefuik D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Winkler M.
Phía trước
|
8 | 23/31(74%) | 1 | - | - | 0.24 | 15/21(71%) | 48 | 1/2(50%) | - | 2/7(29%) | - | - |
|
Schuler J.
Phía trước
|
5 | 3/5(60%) | 1 | 2 | - | 0.06 | 2/4(50%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Kownacki D.
Phía trước
|
4 | 4/6(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 13 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Reese F.
Phía trước
|
4 | 23/32(72%) | - | - | - | 0.47 | 11/17(65%) | 61 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Sessa K.
Tiền vệ
|
4 | 13/18(72%) | - | - | - | 0.15 | 8/10(80%) | 31 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Berisha M.
Phía trước
|
3 | 6/11(55%) | - | 1 | - | - | 1/4(25%) | 22 | - | - | - | - | - |
|
Karbownik M.
Hậu vệ
|
3 | 19/21(90%) | - | - | - | 0.05 | 10/11(91%) | 31 | - | 1/2(50%) | 2/4(50%) | - | - |
|
Krattenmacher M.
Tiền vệ
|
3 | 10/13(77%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 26 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Sahin S.
Tiền vệ
|
3 | 16/24(67%) | - | - | 1 | 0.02 | 6/12(50%) | 32 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Eichhorn K.
Tiền vệ
|
2 | 16/20(80%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 33 | - | - | - | 2 | - |
|
Leistner T.
Hậu vệ
|
2 | 52/60(87%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 69 | 4/7(57%) | - | - | - | - |
|
Skytta N.
Tiền vệ
|
2 | 27/31(87%) | - | 1 | - | 0.04 | 14/14(100%) | 43 | - | - | - | - | - |
|
Asta S.
Hậu vệ
|
1 | 6/8(75%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 26 | 3/3(100%) | - | - | 2 | - |
|
Bassette N.
Phía trước
|
1 | 2/4(100%) | 1 | - | - | 0.22 | - | 17 | - | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Dardai M.
Hậu vệ
|
1 | 62/75(83%) | - | - | - | 0.01 | 3/10(30%) | 89 | 1/7(14%) | - | - | 1 | - |
|
Dudziak J.
Tiền vệ
|
1 | 6/7(86%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Joly P.
Hậu vệ
|
1 | 6/7(86%) | - | - | - | 0.17 | 2/3(67%) | 15 | 3/4(75%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Krahl J.
Thủ môn
|
1 | 18/32(56%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 49 | 7/20(35%) | - | - | - | - |
|
Kunze F.
Tiền vệ
|
1 | 24/32(75%) | - | - | - | 0.01 | 1/4(25%) | 47 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Rasmussen J.
Hậu vệ
|
1 | 43/51(84%) | - | - | - | - | 3/9(33%) | 68 | 5/11(45%) | - | - | - | - |
|
Redondo K.
Tiền vệ
|
1 | 9/14(64%) | - | - | - | 0.04 | - | 27 | - | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Ritter M.
Tiền vệ
|
1 | 12/22(55%) | - | - | - | 0.23 | 5/12(42%) | 38 | 1/6(17%) | 3/7(43%) | - | 2 | - |
|
Seguin P.
Tiền vệ
|
1 | 46/57(81%) | - | 1 | - | 0.16 | 11/18(61%) | 73 | 1/3(33%) | 2/10(20%) | - | 2 | - |
|
Sirch L.
Hậu vệ
|
1 | 3/5(60%) | 1 | - | - | 0.17 | 1/2(50%) | 8 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Eitschberger J.
Hậu vệ
|
- | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | 13 | - | - | - | 1 | - |
|
Gyamfi M.
Hậu vệ
|
- | 25/29(86%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 48 | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Haas M.
Hậu vệ
|
- | 20/24(83%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 45 | 2/3(67%) | - | - | 2 | - |
|
Hanslik D.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Kolbe N.
Hậu vệ
|
- | 19/21(90%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 37 | - | - | - | 1 | - |
|
Robinson L.
Hậu vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Tjark E.
Thủ môn
|
- | 25/27(93%) | - | - | - | - | - | 39 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Zeefuik D.
Hậu vệ
|
- | 27/33(82%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 52 | 3/6(50%) | - | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Berisha M.
Phía trước
|
10 | 2/4(50%) | 1/6(17%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Winkler M.
Phía trước
|
9 | - | 3/9(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Zeefuik D.
Hậu vệ
|
9 | - | 5/9(56%) | 3 | 3/3(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Haas M.
Hậu vệ
|
8 | 1/1(100%) | 4/7(57%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Redondo K.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/7(43%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Bassette N.
Phía trước
|
7 | - | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Kunze F.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 5/6(83%) | - | 2/4(50%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Reese F.
Phía trước
|
7 | - | 1/6(17%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Dardai M.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 4/5(80%) | 1 | 3/3(100%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Gyamfi M.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 4/5(80%) | 1 | 2/2(100%) | 3 | 7 | - | - | - |
|
Seguin P.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Skytta N.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/6(17%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Asta S.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 4/5(80%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Eichhorn K.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Eitschberger J.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Karbownik M.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Krattenmacher M.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ritter M.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sessa K.
Tiền vệ
|
5 | 1/3(33%) | 2/2(100%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Hanslik D.
Phía trước
|
4 | - | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Kolbe N.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Kownacki D.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sahin S.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(50%) | 1/2(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Joly P.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Leistner T.
Hậu vệ
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Rasmussen J.
Hậu vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 8 | - | - | - |
|
Schuler J.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Dudziak J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Krahl J.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Sirch L.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Robinson L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tjark E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Krahl J.
Thủ môn
|
0.62 | 6 | 0.62 | - | 3 | 6 | - |
|
Tjark E.
Thủ môn
|
-0.08 | 3 | 0.92 | 1 | - | 7 | 2 |