Elversberg - FC Schalke 04 · 12.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 2. Liga
Sự kiện trận đấu
Trong 5 lần gặp nhau gần đây, SV 07 Elversberg đã thắng 2 trận, có 1 trận hòa trong khi FC Schalke 04 thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 8-6 nghiêng về phía FC Schalke 04.
Kết quả mùa giải trước: 1-4 (sân của SV 07 Elversberg) và 1-2 (sân của FC Schalke 04).
Ở 2. Liga, SV 07 Elversberg đã có 3 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.
Bạn có biết rằng SV 07 Elversberg ghi 38% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng FC Schalke 04 ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Elversberg
FC Schalke 04
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Elversberg
FC Schalke 04
Phỏng đoán
Giải đấu Đức 2. Liga sắp tới bao gồm trận đấu giữa Elversberg và FC Schalke 04 sẽ diễn ra vào 12.04 lúc 07:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
4 / 10 trận đấu cuối cùng Elversberg trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
1 / 5 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Elversberg chiến thắng trong hiệp 2
3 / 10 trận đấu cuối cùng FC Schalke 04 trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng FC Schalke 04 trong 2. Liga kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Elversberg trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Elversberg trong 2. Liga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 70 | 21 | 7 | 6 | 50:31 |
| 2 |
|
34 | 62 | 18 | 8 | 8 | 64:39 |
| 3 |
|
34 | 62 | 18 | 8 | 8 | 59:45 |
| 4 |
|
34 | 60 | 16 | 12 | 6 | 60:44 |
Thông tin trận đấu
07:30
Chủ Nhật 12 tháng 4 2026Đức, Spiesen-Elversberg,
Ursapharm-Arena An der Kaiserlinde
Đội hình
Elversberg
-
Wagner V.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 2. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Becker T.
Hậu vệ
|
8.7 | 90 | - | 0.01 | 1 | 0.56 | 1 | 15/21(71%) | - | - |
|
Sylla M.
Phía trước
|
8.3 | 90 | 1 | 0.79 | - | 0.05 | 3 | 16/23(70%) | - | - |
|
El Faouzi S.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | 1 | 0.11 | - | 0.09 | 1 | 18/28(64%) | - | - |
|
Ljubicic D.
Tiền vệ
|
7.7 | 68 | - | 0.14 | 1 | 0.42 | 2 | 18/23(78%) | 1 | - |
|
Pinckert L.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.06 | - | 0.02 | 2 | 69/80(86%) | - | - |
|
Zimmerschied T.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.35 | - | 18/25(72%) | - | - |
|
Schmahl J.
Tiền vệ
|
7.2 | 22 | - | - | - | 0.01 | - | 8/10(80%) | - | - |
|
Karius L.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 16/37(43%) | - | - |
|
Aouchiche A.
Tiền vệ
|
7.1 | 82 | - | 0.16 | - | 0.06 | 2 | 31/37(84%) | - | - |
|
Gyamerah J.
Hậu vệ
|
7 | 61 | - | - | - | 0.05 | - | 30/32(94%) | - | - |
|
Rohr M.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.29 | - | 0.05 | 1 | 62/77(81%) | - | - |
|
Gantenbein A.
Hậu vệ
|
6.9 | 22 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Sanchez F.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 33/34(97%) | - | - |
|
Schallenberg R.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 17/25(68%) | - | - |
|
Schnellbacher L.
Phía trước
|
6.7 | 45 | 1 | 0.27 | - | 0.07 | 1 | 2/6(33%) | - | - |
|
Conde A.
Tiền vệ
|
6.6 | 68 | - | 0.25 | - | 0.01 | 2 | 13/15(87%) | 1 | - |
|
Keidel F.
Tiền vệ
|
6.5 | 29 | - | - | - | - | - | 7/10(70%) | - | - |
|
Ntusu D.
Phía trước
|
6.5 | 45 | - | 0.15 | - | 0.01 | 2 | 5/5(100%) | - | - |
|
Poreba L.
Tiền vệ
|
6.5 | 78 | - | - | - | 0.01 | - | 25/30(83%) | - | - |
|
Becker V.
Hậu vệ
|
6.4 | 36 | - | - | - | - | - | 2/6(33%) | - | - |
|
Petkov L.
Phía trước
|
6.3 | 90 | - | 0.02 | - | 0.11 | 1 | 20/27(74%) | - | - |
|
Gunther L.
Phía trước
|
6.2 | 69 | - | - | - | 0.13 | - | 17/27(63%) | - | - |
|
Pfeiffer L.
Phía trước
|
6.2 | 12 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Kurucay H.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 21/29(72%) | - | - |
|
Pherai M.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | 0.13 | - | 0.3 | 2 | 11/17(65%) | - | - |
|
Kristof N.
Thủ môn
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 30/34(88%) | - | - |
|
Gomis C.
Tiền vệ
|
5.5 | 54 | - | - | - | - | - | 2/5(40%) | - | - |
|
N’Diaye M.
Hậu vệ
|
5.4 | 51 | - | - | - | 0.06 | - | 26/35(74%) | 1 | 1 |
|
Bachmann J.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sylla M.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.89 | 1 | - | - | 3 | - |
|
Aouchiche A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Conde A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Ljubicic D.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Ntusu D.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Pherai M.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.01 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Pinckert L.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.03 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Becker T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
El Faouzi S.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.81 | - | - | - | 1 | - |
|
Petkov L.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Rohr M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.14 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Schnellbacher L.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.31 | - | - | - | 1 | - |
|
Bachmann J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Becker V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gantenbein A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gomis C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gunther L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gyamerah J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karius L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Keidel F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kristof N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kurucay H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
N’Diaye M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pfeiffer L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Poreba L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanchez F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schallenberg R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schmahl J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zimmerschied T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sylla M.
Phía trước
|
6 | 16/23(70%) | - | 1 | - | 0.05 | 7/13(54%) | 40 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Gunther L.
Phía trước
|
5 | 17/27(63%) | - | - | - | 0.13 | 6/11(55%) | 45 | - | - | - | - | - |
|
Petkov L.
Phía trước
|
4 | 20/27(74%) | - | - | - | 0.11 | 12/17(71%) | 53 | 1/3(33%) | 1/6(17%) | 1/6(17%) | 3 | 1 |
|
Zimmerschied T.
Tiền vệ
|
4 | 18/25(72%) | - | - | - | 0.35 | 12/18(67%) | 50 | 1/2(50%) | 5/7(71%) | 1/4(25%) | 1 | 1 |
|
Becker T.
Hậu vệ
|
3 | 15/21(71%) | - | - | 1 | 0.56 | 6/12(50%) | 49 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
El Faouzi S.
Tiền vệ
|
3 | 18/28(64%) | 1 | - | - | 0.09 | 5/12(42%) | 46 | 1/2(50%) | - | 1/4(25%) | 3 | - |
|
Ljubicic D.
Tiền vệ
|
3 | 18/23(78%) | 1 | - | 1 | 0.42 | 9/13(69%) | 37 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Ntusu D.
Phía trước
|
3 | 5/5(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 12 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Aouchiche A.
Tiền vệ
|
2 | 31/37(84%) | - | - | - | 0.06 | 14/19(74%) | 49 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Conde A.
Tiền vệ
|
2 | 13/15(87%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 24 | - | - | - | - | - |
|
Pinckert L.
Hậu vệ
|
2 | 69/80(86%) | - | - | - | 0.02 | 13/18(72%) | 92 | 9/16(56%) | - | - | - | - |
|
Schnellbacher L.
Phía trước
|
2 | 2/6(33%) | - | - | - | 0.07 | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | - | 1 |
|
Pherai M.
Tiền vệ
|
1 | 11/17(65%) | 1 | - | - | 0.3 | 7/13(54%) | 35 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | - | 1 | 3 |
|
Poreba L.
Tiền vệ
|
1 | 25/30(83%) | - | - | - | 0.01 | 7/9(78%) | 43 | 4/5(80%) | - | - | - | - |
|
Rohr M.
Hậu vệ
|
1 | 62/77(81%) | - | 1 | - | 0.05 | 13/19(68%) | 95 | 9/19(47%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Bachmann J.
Tiền vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Becker V.
Hậu vệ
|
- | 2/6(33%) | - | - | - | - | - | 16 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Gantenbein A.
Hậu vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | 2 | - |
|
Gomis C.
Tiền vệ
|
- | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | - | - |
|
Gyamerah J.
Hậu vệ
|
- | 30/32(94%) | - | - | - | 0.05 | 13/15(87%) | 53 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Karius L.
Thủ môn
|
- | 16/37(43%) | - | - | - | - | 1/11(9%) | 46 | 9/30(30%) | - | - | - | - |
|
Keidel F.
Tiền vệ
|
- | 7/10(70%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 14 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Kristof N.
Thủ môn
|
- | 30/34(88%) | - | - | - | 0.02 | 2/3(67%) | 37 | 6/10(60%) | - | - | - | - |
|
Kurucay H.
Hậu vệ
|
- | 21/29(72%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 39 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
N’Diaye M.
Hậu vệ
|
- | 26/35(74%) | - | - | - | 0.06 | 12/16(75%) | 53 | 2/7(29%) | 1/4(25%) | - | 2 | - |
|
Pfeiffer L.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Sanchez F.
Hậu vệ
|
- | 33/34(97%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 44 | - | - | - | - | - |
|
Schallenberg R.
Tiền vệ
|
- | 17/25(68%) | - | - | - | 0.01 | 7/12(58%) | 32 | - | - | - | - | - |
|
Schmahl J.
Tiền vệ
|
- | 8/10(80%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 13 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sylla M.
Phía trước
|
18 | 7/13(54%) | 4/5(80%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Petkov L.
Phía trước
|
15 | 1/2(50%) | 5/13(38%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
El Faouzi S.
Tiền vệ
|
12 | - | 7/12(58%) | - | 2/3(67%) | 2 | - | - | - | - |
|
Pherai M.
Tiền vệ
|
12 | 1/2(50%) | 1/10(10%) | 5 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Zimmerschied T.
Tiền vệ
|
12 | 1/3(33%) | 5/9(56%) | - | 1/3(33%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ljubicic D.
Tiền vệ
|
10 | - | 4/7(57%) | 1 | 3/3(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Pinckert L.
Hậu vệ
|
10 | 3/9(33%) | 1/1(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Becker T.
Hậu vệ
|
8 | 2/3(67%) | 5/5(100%) | - | 2/3(67%) | 2 | 8 | - | - | - |
|
N’Diaye M.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | 3 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Rohr M.
Hậu vệ
|
8 | 4/5(80%) | 1/3(33%) | 1 | - | 3 | 3 | - | - | - |
|
Aouchiche A.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Becker V.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 5/6(83%) | - | 3/5(60%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Gantenbein A.
Hậu vệ
|
7 | 2/2(100%) | 4/5(80%) | 1 | 2/3(67%) | - | 2 | - | - | - |
|
Gomis C.
Tiền vệ
|
6 | 1/3(33%) | - | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gyamerah J.
Hậu vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Poreba L.
Tiền vệ
|
6 | 3/5(60%) | - | 1 | - | 4 | 4 | - | - | - |
|
Conde A.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Gunther L.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ntusu D.
Phía trước
|
5 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Kurucay H.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/3(100%) | - | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Sanchez F.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Schmahl J.
Tiền vệ
|
3 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bachmann J.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Karius L.
Thủ môn
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Keidel F.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schallenberg R.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Kristof N.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Schnellbacher L.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Pfeiffer L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kristof N.
Thủ môn
|
-0.3 | - | 1.7 | 2 | - | 2 | - |
|
Karius L.
Thủ môn
|
-0.51 | 3 | 0.49 | 1 | 1 | 2 | 1 |