Nurnberg - Dynamo Dresden · 11.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 2. Liga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Nuremberg và Dynamo Dresden là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi Nuremberg chơi trên sân nhà, Nuremberg đã thắng 4 trận, có 2 trận hòa trong khi Dynamo Dresden thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 12-4 nghiêng về phía Nuremberg.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây, Nuremberg đã thắng 9 trận, có 5 trận hòa trong khi Dynamo Dresden thắng 1 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 24-9 nghiêng về phía Nuremberg.
Trận thắng gần đây nhất của Dynamo Dresden trên sân của Nuremberg là ở năm 2017.
Bạn có biết rằng Nuremberg ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
Nurnberg
Dynamo Dresden
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Nurnberg
Dynamo Dresden
Phỏng đoán
Trận đấu 2. Liga (Đức) sắp tới giữa Nurnberg và Dynamo Dresden sẽ diễn ra vào 11.04 lúc 07:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Nurnberg v Dynamo Dresden và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
2 / 10 trận đấu cuối cùng Nurnberg trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Nurnberg chiến thắng trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Dynamo Dresden trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Dynamo Dresden trong 2. Liga kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Nurnberg trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Nurnberg in 2. Liga kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
34 | 51 | 14 | 9 | 11 | 47:44 |
| 8 |
|
34 | 46 | 12 | 10 | 12 | 47:45 |
| 9 |
|
34 | 44 | 11 | 11 | 12 | 49:47 |
| 10 |
|
34 | 44 | 12 | 8 | 14 | 53:64 |
| 11 |
|
34 | 41 | 11 | 8 | 15 | 54:53 |
| 12 |
|
34 | 41 | 11 | 8 | 15 | 44:48 |
Thông tin trận đấu
07:00
Thứ Bảy 11 tháng 4 2026Đức, Nuremberg,
Max-Morlock-Stadion
Đội hình
Nurnberg
-
Klose M.
-
Stamm T.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 2. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bobzien B.
Phía trước
|
7.7 | 89 | 1 | 0.32 | - | 0.02 | 2 | 18/22(82%) | - | - |
|
Rossipal A.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 36/43(84%) | - | - |
|
Justvan J.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.14 | - | 0.03 | 2 | 29/33(88%) | - | - |
|
Lemmer J.
Phía trước
|
7.2 | 18 | - | - | 1 | 0.02 | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Ali Zoma M.
Phía trước
|
7.1 | 90 | - | 0.16 | - | 0.31 | 2 | 18/24(75%) | - | - |
|
Herrmann L.
Tiền vệ
|
7.1 | 78 | - | 0.08 | - | 0.14 | 2 | 20/27(74%) | - | - |
|
Schreiber T.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 46/61(75%) | - | - |
|
Sterner J.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 36/46(78%) | - | - |
|
Lochoshvili L.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 56/64(88%) | - | - |
|
Gruber F.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 63/72(88%) | - | - |
|
Marhiev A.
Tiền vệ
|
6.8 | 89 | - | 0.17 | - | 0.04 | 2 | 47/51(92%) | - | - |
|
Muller F.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 54/58(93%) | - | - |
|
Yilmaz B.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.04 | - | 0.2 | 2 | 45/53(85%) | 1 | - |
|
Boeder L.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 22/25(88%) | - | - |
|
Kammerknecht C.
Hậu vệ
|
6.5 | 12 | - | - | - | 0.01 | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Daferner C.
Phía trước
|
6.4 | 18 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 3/7(43%) | - | - |
|
Grimaldi A.
Phía trước
|
6.4 | 14 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 1/1(100%) | - | - |
|
Von Der Hitz J.
Hậu vệ
|
6.4 | 14 | - | 0.01 | - | - | 1 | 7/9(78%) | - | - |
|
Baack T.
Tiền vệ
|
6.4 | 62 | - | - | - | 0.07 | - | 16/21(76%) | - | - |
|
Ceka J.
Phía trước
|
6.4 | 72 | - | 0.11 | - | 0.05 | 2 | 13/19(68%) | 1 | - |
|
Koudossou H.
Tiền vệ
|
6.4 | 76 | - | - | - | 0.44 | - | 36/42(86%) | - | - |
|
Lubach R.
Tiền vệ
|
6.3 | 28 | - | 0.07 | - | 0.01 | 2 | 12/12(100%) | - | - |
|
Pauli J.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.33 | - | 34/39(87%) | - | - |
|
Becker F.
Tiền vệ
|
6.3 | 28 | - | 0.09 | - | 0.03 | 1 | 14/15(93%) | - | - |
|
Scobel P.
Phía trước
|
6.2 | 76 | - | 0.29 | - | 0.05 | 2 | 11/15(73%) | - | - |
|
Bunning L.
Hậu vệ
|
6.1 | 12 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vermeij V.
Phía trước
|
6 | 72 | - | - | - | 0.1 | - | 15/20(75%) | - | - |
|
Nzingoula R.
Tiền vệ
|
5.7 | 62 | - | 0.05 | - | 0.13 | 1 | 12/15(80%) | - | - |
|
Reichert J.
Thủ môn
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 31/39(79%) | - | - |
|
Froling N.
Phía trước
|
- | 1 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 3/3(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ali Zoma M.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - |
|
Bobzien B.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.47 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Ceka J.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Herrmann L.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Justvan J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Lubach R.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Marhiev A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.28 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Scobel P.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | 1 | 2 | 2 | - |
|
Yilmaz B.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Becker F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Daferner C.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Froling N.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | - | 1 |
|
Grimaldi A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Muller F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Nzingoula R.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.19 | - | - | - | - | 1 |
|
Von Der Hitz J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Baack T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Boeder L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bunning L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gruber F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kammerknecht C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koudossou H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lemmer J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lochoshvili L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pauli J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Reichert J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rossipal A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schreiber T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sterner J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vermeij V.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ali Zoma M.
Phía trước
|
6 | 18/24(75%) | - | - | - | 0.31 | 10/13(77%) | 46 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 2/7(29%) | - | - |
|
Justvan J.
Tiền vệ
|
4 | 29/33(88%) | - | - | - | 0.03 | 14/15(93%) | 55 | 3/3(100%) | 1/7(50%) | 1/3(33%) | 3 | - |
|
Scobel P.
Phía trước
|
4 | 11/15(73%) | - | - | - | 0.05 | 2/5(40%) | 24 | - | - | - | - | - |
|
Bobzien B.
Phía trước
|
3 | 18/22(82%) | - | - | - | 0.02 | 6/9(67%) | 39 | - | - | 3/7(43%) | 2 | - |
|
Vermeij V.
Phía trước
|
3 | 15/20(75%) | - | - | - | 0.1 | 6/8(75%) | 35 | - | - | - | 1 | - |
|
Yilmaz B.
Hậu vệ
|
3 | 45/53(85%) | - | - | - | 0.2 | 12/15(80%) | 76 | 2/5(40%) | 3/7(43%) | 2/3(67%) | 3 | - |
|
Becker F.
Tiền vệ
|
2 | 14/15(93%) | - | - | - | 0.03 | 4/4(100%) | 20 | - | - | - | - | - |
|
Marhiev A.
Tiền vệ
|
2 | 47/51(92%) | - | - | - | 0.04 | 12/14(86%) | 64 | 5/6(83%) | - | - | 1 | - |
|
Ceka J.
Phía trước
|
1 | 13/19(68%) | - | - | - | 0.05 | 6/9(67%) | 37 | - | - | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Daferner C.
Phía trước
|
1 | 3/7(43%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Grimaldi A.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Herrmann L.
Tiền vệ
|
1 | 20/27(74%) | - | - | - | 0.14 | 4/7(57%) | 38 | 1/4(25%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Lemmer J.
Phía trước
|
1 | 8/9(89%) | - | - | 1 | 0.02 | 3/4(75%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Lubach R.
Tiền vệ
|
1 | 12/12(100%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 21 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Muller F.
Tiền vệ
|
1 | 54/58(93%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 70 | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Nzingoula R.
Tiền vệ
|
1 | 12/15(80%) | - | - | - | 0.13 | 3/5(60%) | 25 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Sterner J.
Tiền vệ
|
1 | 36/46(78%) | - | - | - | 0.02 | 7/13(54%) | 68 | 2/8(25%) | - | - | - | - |
|
Von Der Hitz J.
Hậu vệ
|
1 | 7/9(78%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 18 | - | - | - | - | - |
|
Baack T.
Tiền vệ
|
- | 16/21(76%) | - | - | - | 0.07 | 3/5(60%) | 32 | 1/2(50%) | 1/1(50%) | - | - | - |
|
Boeder L.
Hậu vệ
|
- | 22/25(88%) | - | - | - | 0.03 | 7/9(78%) | 33 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Bunning L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Froling N.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | 0.02 | 3/3(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Gruber F.
Hậu vệ
|
- | 63/72(88%) | - | - | - | 0.02 | 8/11(73%) | 84 | 7/11(64%) | - | - | - | - |
|
Kammerknecht C.
Hậu vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 6 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Koudossou H.
Tiền vệ
|
- | 36/42(86%) | - | - | - | 0.44 | 5/6(83%) | 69 | 2/4(50%) | 2/3(67%) | - | - | - |
|
Lochoshvili L.
Hậu vệ
|
- | 56/64(88%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 81 | 6/12(50%) | - | 2/6(33%) | - | - |
|
Pauli J.
Hậu vệ
|
- | 34/39(87%) | - | - | - | 0.33 | - | 50 | 2/6(33%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Reichert J.
Thủ môn
|
- | 31/39(79%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 45 | 3/11(27%) | - | - | - | - |
|
Rossipal A.
Hậu vệ
|
- | 36/43(84%) | - | - | - | 0.02 | 11/16(69%) | 73 | 3/6(50%) | - | - | 2 | - |
|
Schreiber T.
Thủ môn
|
- | 46/61(75%) | - | - | - | 0.01 | 3/9(33%) | 68 | 14/27(52%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ceka J.
Phía trước
|
16 | - | 6/15(40%) | 4 | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Vermeij V.
Phía trước
|
16 | 5/10(50%) | 2/6(33%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Bobzien B.
Phía trước
|
14 | - | 9/14(64%) | 1 | 2/4(50%) | - | - | - | - | - |
|
Gruber F.
Hậu vệ
|
13 | 6/11(55%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Scobel P.
Phía trước
|
13 | 6/9(67%) | 1/4(25%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Yilmaz B.
Hậu vệ
|
13 | - | 8/13(62%) | 3 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Lochoshvili L.
Hậu vệ
|
11 | 1/3(33%) | 4/8(50%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Marhiev A.
Tiền vệ
|
11 | 2/3(67%) | 4/8(50%) | 1 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Muller F.
Tiền vệ
|
11 | 5/7(71%) | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Koudossou H.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 2/7(29%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 2 | - | - | 1 |
|
Rossipal A.
Hậu vệ
|
9 | 1/2(50%) | 5/7(71%) | 1 | 2/3(67%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Ali Zoma M.
Phía trước
|
8 | - | 2/6(33%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Justvan J.
Tiền vệ
|
8 | - | 6/8(75%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Nzingoula R.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/6(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Herrmann L.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | - | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Daferner C.
Phía trước
|
5 | 2/4(50%) | - | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Baack T.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Sterner J.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Boeder L.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Froling N.
Phía trước
|
3 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lubach R.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Pauli J.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | - | 1/1(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Bunning L.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Grimaldi A.
Phía trước
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kammerknecht C.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Lemmer J.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Von Der Hitz J.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Becker F.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Reichert J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schreiber T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | 1 | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Schreiber T.
Thủ môn
|
0.47 | 2 | 0.47 | - | 2 | 1 | - |
|
Reichert J.
Thủ môn
|
-0.49 | 1 | 0.51 | 2 | - | 4 | 1 |