Preussen Munster - Hertha BSC · 08.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 2. Liga
Sự kiện trận đấu
Suốt 6 lần gặp nhau gần đây, SC Preussen 06 Munster đã thắng 2 trận, có 2 trận hòa trong khi Hertha Berlin thắng 2 trận.
Mùa trước SC Preussen 06 Munster thắng cả hai trận gặp Hertha Berlin (2-0 trên sân nhà và 2-1 trên sân khách)
Bạn có biết rằng SC Preussen 06 Munster ghi 31% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Hertha Berlin ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
SC Preussen 06 Munster đã không thể thắng trong 9 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Preussen Munster
Hertha BSC
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Preussen Munster
Hertha BSC
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Preussen Munster và Hertha BSC, là một phần của 2. Liga (Đức), được lên lịch vào 08.03 lúc 08:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Preussen Munster không thua
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong 2. Liga Preussen Munster không thua
2 / 6 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Hertha BSC
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Preussen Munster trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
34 | 52 | 16 | 4 | 14 | 52:47 |
| 7 |
|
34 | 51 | 14 | 9 | 11 | 47:44 |
| 8 |
|
34 | 46 | 12 | 10 | 12 | 47:45 |
| 16 |
|
34 | 37 | 10 | 7 | 17 | 49:68 |
| 17 |
|
34 | 37 | 11 | 4 | 19 | 33:53 |
| 18 |
|
34 | 30 | 6 | 12 | 16 | 38:61 |
Thông tin trận đấu
08:30
Chủ Nhật 08 tháng 3 2026Đức, Munster,
Preußenstadion
Đội hình
Preussen Munster
-
Ende A.
-
Leitl S.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 2. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Heuer J.
Hậu vệ
|
7.5 | 74 | 1 | 0.1 | - | 0.02 | 1 | 15/16(94%) | - | - |
|
Karbownik M.
Hậu vệ
|
7.5 | 82 | - | - | - | 0.13 | - | 37/42(88%) | - | - |
|
Seguin P.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.02 | - | 0.04 | 1 | 50/63(79%) | - | - |
|
Batista Meier O.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.03 | 1 | 0.29 | 1 | 22/24(92%) | - | - |
|
Schulz M.
Tiền vệ
|
7.4 | 62 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 9/16(56%) | - | - |
|
Brekalo J.
Phía trước
|
7.3 | 90 | - | 0.04 | - | 0.13 | 2 | 28/37(76%) | - | - |
|
Reese F.
Phía trước
|
7.2 | 72 | 1 | 0.8 | - | 0.02 | 2 | 14/21(67%) | 1 | - |
|
Schenk J.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 30/42(71%) | - | - |
|
Schuler J.
Phía trước
|
7.2 | 17 | - | - | 1 | 0.01 | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Tjark E.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 24/35(69%) | - | - |
|
Gechter L.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.14 | - | 0.01 | 1 | 49/60(82%) | - | - |
|
Winkler M.
Phía trước
|
6.9 | 18 | 1 | 0.39 | - | 0.06 | 2 | 5/5(100%) | - | - |
|
Kolbe N.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 30/36(83%) | - | - |
|
Dardai M.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.48 | - | 0.02 | 1 | 40/46(87%) | - | - |
|
Hendrix J.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 23/36(64%) | - | - |
|
Meyerhofer M.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.08 | - | 0.14 | 1 | 20/30(67%) | - | - |
|
Cuisance M.
Tiền vệ
|
6.6 | 82 | - | 0.2 | - | 0.17 | 3 | 19/24(79%) | 1 | - |
|
Preissinger R.
Tiền vệ
|
6.6 | 45 | - | - | - | - | - | 11/17(65%) | - | - |
|
Kownacki D.
Phía trước
|
6.5 | 73 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 13/17(76%) | - | - |
|
Lum B.
Tiền vệ
|
6.5 | 30 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 13/16(81%) | - | - |
|
Paetow T.
Hậu vệ
|
6.5 | 16 | - | 0.06 | - | 0.04 | 1 | 4/6(67%) | - | - |
|
Yamada S.
Phía trước
|
6.3 | 45 | - | 0.05 | - | - | 1 | 2/2(100%) | - | - |
|
Mees J.
Tiền vệ
|
6.2 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 6/10(60%) | - | - |
|
Sessa K.
Tiền vệ
|
6.2 | 60 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 16/16(100%) | - | - |
|
Bouchama Y.
Tiền vệ
|
6.1 | 28 | - | 0.04 | - | 0.04 | 1 | 10/12(83%) | - | - |
|
Vilhelmsson O.
Phía trước
|
6.1 | 28 | - | 0.1 | - | - | 2 | 3/5(60%) | - | - |
|
Benger M.
Tiền vệ
|
6 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 13/19(68%) | 1 | - |
|
Rondic I.
Phía trước
|
6 | 62 | - | 0.2 | - | 0.01 | 2 | 5/11(45%) | - | - |
|
Ter-Horst J.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 15/20(75%) | - | - |
|
Koulis N.
Hậu vệ
|
5.1 | 90 | - | 0.02 | - | 0.04 | 1 | 34/39(87%) | 1 | - |
|
Dudziak J.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | 0.04 | - | 8/8(100%) | - | - |
|
Eitschberger J.
Hậu vệ
|
- | 8 | - | 0.06 | - | - | 1 | 4/4(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cuisance M.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.09 | - | 2 | - | 2 | 1 |
|
Brekalo J.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Reese F.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.86 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Rondic I.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.29 | - | - | 2 | 2 | - |
|
Vilhelmsson O.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 2 | - |
|
Winkler M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.64 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Batista Meier O.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Bouchama Y.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | - | - |
|
Dardai M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Eitschberger J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.38 | - | - | - | - | 1 |
|
Gechter L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Heuer J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.69 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Koulis N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Kownacki D.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.21 | - | - | - | 1 | - |
|
Lum B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Meyerhofer M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Paetow T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Schulz M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.08 | - | - | - | - | 1 |
|
Seguin P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Sessa K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Yamada S.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Benger M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dudziak J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hendrix J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karbownik M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kolbe N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mees J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Preissinger R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schenk J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schuler J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ter-Horst J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tjark E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cuisance M.
Tiền vệ
|
6 | 19/24(79%) | - | - | - | 0.17 | 5/5(100%) | 51 | 2/2(100%) | 1/6(17%) | 1/5(20%) | 2 | 1 |
|
Brekalo J.
Phía trước
|
4 | 28/37(76%) | - | - | - | 0.13 | 16/22(73%) | 61 | 4/5(80%) | - | 3/7(43%) | 1 | - |
|
Reese F.
Phía trước
|
4 | 14/21(67%) | - | - | - | 0.02 | 5/10(50%) | 39 | 1/1(100%) | 1/5(100%) | 1/1(100%) | - | 2 |
|
Kownacki D.
Phía trước
|
3 | 13/17(76%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 29 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Rondic I.
Phía trước
|
3 | 5/11(45%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/5(80%) | 21 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Winkler M.
Phía trước
|
3 | 5/5(100%) | - | 1 | - | 0.06 | 3/3(100%) | 12 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 |
|
Karbownik M.
Hậu vệ
|
2 | 37/42(88%) | - | - | - | 0.13 | 15/17(88%) | 61 | 1/3(33%) | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Koulis N.
Hậu vệ
|
2 | 34/39(87%) | - | - | - | 0.04 | 1/3(33%) | 50 | - | - | - | - | - |
|
Meyerhofer M.
Hậu vệ
|
2 | 20/30(67%) | 1 | - | - | 0.14 | 2/7(29%) | 53 | 2/6(33%) | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Vilhelmsson O.
Phía trước
|
2 | 3/5(60%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Yamada S.
Phía trước
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | - | 1 |
|
Bouchama Y.
Tiền vệ
|
1 | 10/12(83%) | - | - | - | 0.04 | 3/4(75%) | 22 | - | - | - | 2 | - |
|
Dardai M.
Hậu vệ
|
1 | 40/46(87%) | - | - | - | 0.02 | 9/11(82%) | 61 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Dudziak J.
Tiền vệ
|
1 | 8/8(100%) | - | - | - | 0.04 | 5/5(100%) | 8 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Gechter L.
Hậu vệ
|
1 | 49/60(82%) | - | - | - | 0.01 | 7/13(54%) | 74 | 4/9(44%) | - | - | - | - |
|
Hendrix J.
Tiền vệ
|
1 | 23/36(64%) | - | - | - | 0.03 | 3/11(27%) | 60 | 1/10(10%) | - | - | - | - |
|
Heuer J.
Hậu vệ
|
1 | 15/16(94%) | - | - | - | 0.02 | 1/1(100%) | 26 | - | - | - | 1 | - |
|
Mees J.
Tiền vệ
|
1 | 6/10(60%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Paetow T.
Hậu vệ
|
1 | 4/6(67%) | - | - | - | 0.04 | - | 10 | - | - | - | - | - |
|
Seguin P.
Tiền vệ
|
1 | 50/63(79%) | - | - | - | 0.04 | 14/23(61%) | 80 | 7/14(50%) | 2/7(29%) | - | - | - |
|
Sessa K.
Tiền vệ
|
1 | 16/16(100%) | - | - | - | 0.02 | 3/3(100%) | 25 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Ter-Horst J.
Hậu vệ
|
1 | 15/20(75%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 43 | - | - | - | - | - |
|
Batista Meier O.
Tiền vệ
|
- | 22/24(92%) | 1 | - | 1 | 0.29 | 7/9(78%) | 40 | - | 2/5(40%) | - | 2 | - |
|
Benger M.
Tiền vệ
|
- | 13/19(68%) | - | - | - | 0.02 | 4/7(57%) | 23 | - | - | - | - | - |
|
Eitschberger J.
Hậu vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Kolbe N.
Hậu vệ
|
- | 30/36(83%) | - | - | - | 0.01 | 7/9(78%) | 58 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Lum B.
Tiền vệ
|
- | 13/16(81%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 22 | - | - | - | - | - |
|
Preissinger R.
Tiền vệ
|
- | 11/17(65%) | - | - | - | - | - | 27 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Schenk J.
Thủ môn
|
- | 30/42(71%) | - | - | - | 0.01 | 1/5(20%) | 55 | 15/27(56%) | - | - | 1 | - |
|
Schuler J.
Phía trước
|
- | 4/6(67%) | - | - | 1 | 0.01 | 3/4(75%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Schulz M.
Tiền vệ
|
- | 9/16(56%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 30 | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Tjark E.
Thủ môn
|
- | 24/35(69%) | - | - | - | - | - | 47 | 6/16(38%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cuisance M.
Tiền vệ
|
15 | 1/4(25%) | 4/11(36%) | 4 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Gechter L.
Hậu vệ
|
12 | 3/7(43%) | 1/5(20%) | 2 | - | 2 | 7 | - | - | - |
|
Schulz M.
Tiền vệ
|
12 | 1/2(50%) | 8/10(80%) | 1 | 5/5(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Rondic I.
Phía trước
|
11 | 2/7(29%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Brekalo J.
Phía trước
|
10 | - | 5/10(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Kolbe N.
Hậu vệ
|
9 | 5/6(83%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Kownacki D.
Phía trước
|
9 | 3/5(60%) | 2/4(50%) | - | - | - | 6 | - | - | - |
|
Hendrix J.
Tiền vệ
|
8 | 2/2(100%) | 2/6(33%) | 2 | 1/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Koulis N.
Hậu vệ
|
8 | 4/7(57%) | - | 1 | - | 1 | 4 | - | 1 | - |
|
Meyerhofer M.
Hậu vệ
|
8 | 1/1(100%) | 4/7(57%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Ter-Horst J.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 2/6(33%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Dardai M.
Hậu vệ
|
7 | 2/4(50%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | 7 | - | - | - |
|
Bouchama Y.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Preissinger R.
Tiền vệ
|
6 | 2/3(67%) | 3/3(100%) | - | 2/2(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Reese F.
Phía trước
|
6 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Benger M.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | 1 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Heuer J.
Hậu vệ
|
5 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 1 | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Karbownik M.
Hậu vệ
|
5 | - | 5/5(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Seguin P.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | 1 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Batista Meier O.
Tiền vệ
|
4 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mees J.
Tiền vệ
|
4 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Schuler J.
Phía trước
|
4 | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sessa K.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Yamada S.
Phía trước
|
4 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Lum B.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Vilhelmsson O.
Phía trước
|
3 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Eitschberger J.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Paetow T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Schenk J.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Tjark E.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Winkler M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Dudziak J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Schenk J.
Thủ môn
|
0.18 | 4 | 2.18 | 2 | - | 5 | - |
|
Tjark E.
Thủ môn
|
0.06 | 3 | 1.06 | 1 | 1 | 6 | 1 |