Hertha BSC - VfL Bochum · 14.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 2. Liga
Sự kiện trận đấu
Trong 16 lần gặp nhau gần đây khi Hertha Berlin chơi trên sân nhà, Hertha Berlin đã thắng 7 trận, có 8 trận hòa trong khi Bochum thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 28-14 nghiêng về phía Hertha Berlin.
Trong 35 lần gặp nhau gần đây, Hertha Berlin đã thắng 13 trận, có 13 trận hòa trong khi Bochum thắng 9 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 58-48 nghiêng về phía Hertha Berlin.
Trận thắng gần đây nhất của Bochum trên sân của Hertha Berlin là ở năm 1995.
Bạn có biết rằng Hertha Berlin ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Bochum ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15?
Cho xem nhiều hơn
Hertha BSC
VfL Bochum
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Hertha BSC
VfL Bochum
Phỏng đoán
Trận đấu 2. Liga (Đức) sắp tới giữa Hertha BSC và VfL Bochum sẽ diễn ra vào 14.03 lúc 15:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Hertha BSC v VfL Bochum và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
4 / 10 trận đấu cuối cùng Hertha BSC trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Hertha BSC chiến thắng trong hiệp 2
3 / 10 trận đấu cuối cùng VfL Bochum trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
3 / 10 trận đấu cuối cùng VfL Bochum trong 2. Liga kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Hertha BSC trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Hertha BSC trong 2. Liga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
34 | 52 | 16 | 4 | 14 | 52:47 |
| 7 |
|
34 | 51 | 14 | 9 | 11 | 47:44 |
| 8 |
|
34 | 46 | 12 | 10 | 12 | 47:45 |
| 9 |
|
34 | 44 | 11 | 11 | 12 | 49:47 |
| 10 |
|
34 | 44 | 12 | 8 | 14 | 53:64 |
Thông tin trận đấu
15:30
Thứ Bảy 14 tháng 3 2026Đức, Berlin,
Olympiastadion
Đội hình
Hertha BSC
-
Leitl S.
-
Rosler U.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 2. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Karbownik M.
Hậu vệ
|
7.8 | 89 | - | 0.04 | - | 0.18 | 1 | 23/32(72%) | - | - |
|
Morgalla L.
Hậu vệ
|
7.7 | 45 | 1 | 0.21 | - | 0.04 | 1 | 16/18(89%) | - | - |
|
Wittek M.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.14 | - | 55/65(85%) | - | - |
|
Kownacki D.
Phía trước
|
7 | 77 | 1 | 0.92 | - | 0.01 | 3 | 9/11(82%) | - | - |
|
Masovic E.
Hậu vệ
|
7 | 18 | - | - | - | 0.01 | - | 17/19(89%) | - | - |
|
Tjark E.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 33/45(73%) | - | - |
|
Gechter L.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 71/85(84%) | - | - |
|
Olsen O.
Hậu vệ
|
6.9 | 45 | - | 0.09 | - | - | 1 | 14/16(88%) | 1 | - |
|
Brekalo J.
Phía trước
|
6.9 | 89 | - | 0.13 | - | 0.03 | 4 | 24/31(77%) | - | - |
|
Horn T.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 31/41(76%) | - | - |
|
Lenz C.
Tiền vệ
|
6.7 | 63 | - | - | - | 0.02 | - | 21/24(88%) | - | - |
|
Kolbe N.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 24/27(89%) | - | - |
|
Seguin P.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 46/61(75%) | - | - |
|
Sessa K.
Tiền vệ
|
6.6 | 63 | - | - | - | 0.02 | - | 24/29(83%) | 1 | - |
|
Marshall C.
Phía trước
|
6.5 | 27 | - | - | - | 0.01 | - | 7/10(70%) | - | - |
|
Strompf P.
Hậu vệ
|
6.5 | 72 | - | - | - | - | - | 55/61(90%) | 1 | - |
|
Dardai M.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 58/61(95%) | - | - |
|
Watjen K.
Tiền vệ
|
6.3 | 18 | - | 0.09 | - | - | 1 | 10/14(71%) | - | - |
|
Bero M.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 42/50(84%) | - | - |
|
Hofmann P.
Phía trước
|
6.3 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 11/14(79%) | - | - |
|
Krattenmacher M.
Tiền vệ
|
6.2 | 13 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Miyoshi K.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.04 | - | 0.03 | 1 | 21/30(70%) | - | - |
|
Onyeka F.
Phía trước
|
6.2 | 90 | - | 0.06 | - | 0.04 | 2 | 24/29(83%) | - | - |
|
Schuler J.
Phía trước
|
6.2 | 13 | - | - | - | - | - | 3/6(50%) | - | - |
|
Vogt K.
Hậu vệ
|
6.1 | 45 | - | - | - | - | - | 37/38(97%) | 1 | - |
|
Alfa-Ruprecht F.
Tiền vệ
|
6 | 72 | - | - | - | 0.06 | - | 11/19(58%) | - | - |
|
Lum B.
Tiền vệ
|
6 | 27 | - | - | - | - | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Dudziak J.
Tiền vệ
|
5.9 | 77 | - | - | - | 0.05 | - | 11/16(69%) | - | - |
|
Cuisance M.
Tiền vệ
|
5.8 | 90 | - | 0.18 | - | 0.06 | 2 | 20/23(87%) | 1 | - |
|
Loosli N.
Hậu vệ
|
5.2 | 45 | - | - | - | - | - | 24/33(73%) | - | - |
|
Brooks J.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Eitschberger J.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Brekalo J.
Phía trước
|
4 | - | - | 4 | - | - | 2 | 2 |
|
Kownacki D.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.94 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Cuisance M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Onyeka F.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Bero M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Gechter L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Hofmann P.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Karbownik M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Miyoshi K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Morgalla L.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.69 | - | - | - | 1 | - |
|
Olsen O.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.57 | - | - | - | - | 1 |
|
Watjen K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Alfa-Ruprecht F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brooks J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dardai M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dudziak J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Eitschberger J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Horn T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kolbe N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Krattenmacher M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lenz C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Loosli N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lum B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marshall C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Masovic E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schuler J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Seguin P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sessa K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Strompf P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tjark E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vogt K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wittek M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dudziak J.
Tiền vệ
|
6 | 11/16(69%) | - | - | - | 0.05 | 6/11(55%) | 23 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Brekalo J.
Phía trước
|
5 | 24/31(77%) | - | - | - | 0.03 | 8/13(62%) | 52 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 2/7(29%) | 1 | - |
|
Onyeka F.
Phía trước
|
5 | 24/29(83%) | - | - | - | 0.04 | 8/11(73%) | 39 | - | - | - | 1 | - |
|
Gechter L.
Hậu vệ
|
3 | 71/85(84%) | - | 1 | - | 0.01 | 10/18(56%) | 98 | 3/10(30%) | - | - | - | - |
|
Kownacki D.
Phía trước
|
3 | 9/11(82%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/3(100%) | 20 | - | - | - | 3 | 1 |
|
Miyoshi K.
Tiền vệ
|
3 | 21/30(70%) | - | - | - | 0.03 | 7/11(64%) | 52 | 1/3(33%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Cuisance M.
Tiền vệ
|
2 | 20/23(87%) | - | - | - | 0.06 | 10/12(83%) | 49 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Hofmann P.
Phía trước
|
2 | 11/14(79%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 26 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 3 | 2 |
|
Karbownik M.
Hậu vệ
|
2 | 23/32(72%) | 1 | - | - | 0.18 | 3/6(50%) | 63 | 2/5(40%) | - | 4/7(57%) | 1 | - |
|
Morgalla L.
Hậu vệ
|
2 | 16/18(89%) | 1 | - | - | 0.04 | 2/3(67%) | 30 | 2/4(50%) | 3/4(75%) | - | - | - |
|
Olsen O.
Hậu vệ
|
2 | 14/16(88%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 25 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Watjen K.
Tiền vệ
|
2 | 10/14(71%) | - | 1 | - | - | 2/6(33%) | 25 | 1/1(100%) | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Wittek M.
Hậu vệ
|
2 | 55/65(85%) | - | - | - | 0.14 | 12/18(67%) | 94 | 1/3(33%) | 3/7(43%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Alfa-Ruprecht F.
Tiền vệ
|
1 | 11/19(58%) | - | - | - | 0.06 | 3/5(60%) | 34 | 1/1(100%) | - | 1/3(33%) | 1 | 1 |
|
Bero M.
Tiền vệ
|
1 | 42/50(84%) | - | - | - | 0.02 | 10/12(83%) | 67 | 1/5(20%) | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Krattenmacher M.
Tiền vệ
|
1 | 2/4(50%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 8 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Masovic E.
Hậu vệ
|
1 | 17/19(89%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 26 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Strompf P.
Hậu vệ
|
1 | 55/61(90%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 69 | 5/8(63%) | - | - | 2 | - |
|
Brooks J.
Hậu vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Dardai M.
Hậu vệ
|
- | 58/61(95%) | - | - | - | 0.02 | 3/3(100%) | 70 | 4/5(80%) | - | - | - | - |
|
Eitschberger J.
Hậu vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Horn T.
Thủ môn
|
- | 31/41(76%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 51 | 7/17(41%) | - | - | 1 | - |
|
Kolbe N.
Hậu vệ
|
- | 24/27(89%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 45 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Lenz C.
Tiền vệ
|
- | 21/24(88%) | - | - | - | 0.02 | 3/3(100%) | 29 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Loosli N.
Hậu vệ
|
- | 24/33(73%) | - | - | - | - | - | 37 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Lum B.
Tiền vệ
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | - | - | 16 | - | - | - | - | - |
|
Marshall C.
Phía trước
|
- | 7/10(70%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 14 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Schuler J.
Phía trước
|
- | 3/6(50%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | - | - |
|
Seguin P.
Tiền vệ
|
- | 46/61(75%) | 1 | - | - | 0.05 | 6/13(46%) | 69 | 6/11(55%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Sessa K.
Tiền vệ
|
- | 24/29(83%) | - | - | - | 0.02 | 7/10(70%) | 37 | 1/5(20%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Tjark E.
Thủ môn
|
- | 33/45(73%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 53 | 7/19(37%) | - | - | - | - |
|
Vogt K.
Hậu vệ
|
- | 37/38(97%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 46 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cuisance M.
Tiền vệ
|
14 | - | 3/12(25%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Karbownik M.
Hậu vệ
|
14 | 1/2(50%) | 9/12(75%) | - | 3/4(75%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Brekalo J.
Phía trước
|
13 | 1/3(33%) | 5/10(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Kownacki D.
Phía trước
|
13 | 4/8(50%) | 3/5(60%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Miyoshi K.
Tiền vệ
|
13 | - | 6/13(46%) | 2 | 3/5(60%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Kolbe N.
Hậu vệ
|
11 | 2/3(67%) | 6/8(75%) | 1 | 1/5(20%) | - | 1 | - | - | - |
|
Alfa-Ruprecht F.
Tiền vệ
|
10 | 1/1(100%) | 3/9(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bero M.
Tiền vệ
|
10 | 2/2(100%) | 5/8(63%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Strompf P.
Hậu vệ
|
10 | 3/6(50%) | 2/4(50%) | 2 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Sessa K.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 3/7(43%) | 4 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Wittek M.
Hậu vệ
|
9 | 2/3(67%) | 4/6(67%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Hofmann P.
Phía trước
|
8 | 3/3(100%) | 4/5(80%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Olsen O.
Hậu vệ
|
8 | 2/4(50%) | 2/4(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Onyeka F.
Phía trước
|
8 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Seguin P.
Tiền vệ
|
8 | 2/3(67%) | 2/5(40%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Watjen K.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Dudziak J.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gechter L.
Hậu vệ
|
6 | 2/4(50%) | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Masovic E.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 2/3(67%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Vogt K.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Krattenmacher M.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Lenz C.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - |
|
Dardai M.
Hậu vệ
|
4 | - | - | 2 | - | - | 6 | - | - | - |
|
Loosli N.
Hậu vệ
|
4 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | 3 | - | 1 | - |
|
Lum B.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Schuler J.
Phía trước
|
4 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marshall C.
Phía trước
|
3 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Morgalla L.
Hậu vệ
|
3 | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Horn T.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Brooks J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Eitschberger J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tjark E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tjark E.
Thủ môn
|
0.26 | 1 | 1.26 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Horn T.
Thủ môn
|
-0.06 | 1 | 0.94 | 1 | 2 | 6 | - |