Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Dynamo Dresden - Preussen Munster · 15.03.2026

2. Liga

2. Liga

Vòng 26
CN 15 thg 3 2026 - 08:30
Hoàn thành
6
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Ceka J.) Kutschke S.
change-icon
83’
7 : 0
81’
6 : 1
78’
6 : 1
goals-icon
Koulis N. (Hendrix J.)
(Vermeij V.) Boeder L.
change-icon
76’
7 : 0
(Amoako K.) Daferner C.
change-icon
76’
7 : 0
74’
6 : 0
(Keller T.) Muller F.
change-icon
70’
6 : 0
(Hauptmann N.) Herrmann L.
change-icon
70’
6 : 0
60’
5 : 1
goals-icon
Amenyido E. (Schulz M.)
59’
5 : 0
(Vermeij V.) Hauptmann N.
goals-icon
57’
4 : 0
3 : 0
46’
3 : 1
goals-icon
Sertdemir Z. (Mees J.)
46’
3 : 1
goals-icon
Rondic I. (Wilhelmsson O.)
Hiệp 1
38’
3 : 1
goals-icon
Makridis C. (Meyerhofer M.)
(Rossipal A.) Hauptmann N.
goals-icon
31’
3 : 0
30’
3 : 0
(Hauptmann N.) Bobzien B.
goals-icon
18’
2 : 0
17’
1 : 1
(Hauptmann N.) Bobzien B.
goals-icon
14’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

2.94
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.54
45%
Sở hữu bóng
55%
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Dynamo Dresden Dynamo Dresden
Preussen Munster Preussen Munster
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Dynamo Dresden Dynamo Dresden
Preussen Munster Preussen Munster
#
Bàn thắng
  • 9 Vermeij V. Vermeij V.
    11
  • 33 Daferner C. Daferner C.
    7
  • 10 Lemmer J. Lemmer J.
    6
  • 27 Hauptmann N. Hauptmann N.
    5
  • 19 Rossipal A. Rossipal A.
    4
#
Bàn thắng
  • 30 Amenyido E. Amenyido E.
    6
  • 17 Batista Meier O. Batista Meier O.
    6
  • 20 Hendrix J. Hendrix J.
    4
  • 22 Heuer J. Heuer J.
    3
  • 9 Yamada S. Yamada S.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của 2. Liga

Sự kiện trận đấu

Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi Dynamo Dresden chơi trên sân nhà, Dynamo Dresden đã thắng 3 trận, có 2 trận hòa trong khi SC Preussen 06 Munster thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 7-3 nghiêng về phía Dynamo Dresden.

Trong 11 lần gặp nhau gần đây, Dynamo Dresden đã thắng 5 trận, có 4 trận hòa trong khi SC Preussen 06 Munster thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 17-12 nghiêng về phía Dynamo Dresden.

Bạn có biết rằng Dynamo Dresden ghi 37% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng Dynamo Dresden ghi 5% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng SC Preussen 06 Munster ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Đức 2. Liga sắp tới bao gồm trận đấu giữa Dynamo Dresden và Preussen Munster sẽ diễn ra vào 15.03 lúc 08:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

Dynamo Dresden

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Dynamo Dresden không thua

Dynamo Dresden

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong 2. Liga Dynamo Dresden không thua

Preussen Munster

4 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Preussen Munster

Dynamo Dresden

6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Dynamo Dresden không vẽ

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

2. Bundesliga 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
10
Karlsruher Karlsruher 34 44 12 8 14 53:64
11
Dynamo Dresden Dynamo Dresden 34 41 11 8 15 54:53
12
Holstein Holstein 34 41 11 8 15 44:48
16
Greuther Furth Greuther Furth 34 37 10 7 17 49:68
17
Fortuna Dusseldorf Fortuna Dusseldorf 34 37 11 4 19 33:53
18
Preussen Munster Preussen Munster 34 30 6 12 16 38:61
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

08:30

Chủ Nhật 15 tháng 3 2026
Đức

Đức, Dresden,

Rudolf-Harbig-Stadion

Trọng tài
Wienefeld Jarno Đức
Dynamo Dresden Dynamo Dresden
Preussen Munster Preussen Munster
Thống Kê Chính
2.94
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.54
45%
Sở hữu bóng
55%
18
Tổng số cú sút
12
7
Những cú sút vào khung thành
2
81% 369/455
Đường chuyền
492/569 86%
5
Đá phạt góc
4
1
Thẻ vàng
2
Cú sút
18
Tổng số cú sút
12
7
Những cú sút vào khung thành
2
3.24
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.02
8
Sút xa khung thành
4
12
Cú sút trong Vùng
7
6
Cú sút ngoài Vùng
5
3
Các cú đánh bị chặn
6
Đường chuyền
81% 369/455
Đường chuyền
492/569 86%
38% 18/47
Đường Chuyền Dài
20/34 59%
69% 52/75
Đường chuyền ở phần ba cuối
66/111 59%
1.11
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.51
33% 4/12
Chuyền bóng
2/14 14%
Tấn công
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
28
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
20
13
Đá phạt
5
5
Đá phạt góc
4
19
Ném biên
15
Phòng thủ
5
Fouls
13
1
Thẻ vàng
2
46
Trận đấu tay đôi thắng
39
75% 9/12
Tranh bóng
9/15 60%
20
Phá bóng
23
6
Cắt bóng
14
0
Sai lầm dẫn đến bàn thua
2
Thủ môn
1
Thủ môn cứu thua
1
0.02
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
3.24
0.02
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-2.76

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Dynamo Dresden Dynamo Dresden
Preussen Munster Preussen Munster
#
Bàn thắng
  • 9 Vermeij V. Vermeij V.
    11
  • 33 Daferner C. Daferner C.
    7
  • 10 Lemmer J. Lemmer J.
    6
  • 27 Hauptmann N. Hauptmann N.
    5
  • 19 Rossipal A. Rossipal A.
    4
  • 20 Bobzien B. Bobzien B.
    4
  • 16 Froling N. Froling N.
    3
  • 7 Ceka J. Ceka J.
    3
  • 39 Keller T. Keller T.
    3
  • 15 Kammerknecht C. Kammerknecht C.
    1
#
Bàn thắng
  • 30 Amenyido E. Amenyido E.
    6
  • 17 Batista Meier O. Batista Meier O.
    6
  • 20 Hendrix J. Hendrix J.
    4
  • 22 Heuer J. Heuer J.
    3
  • 9 Yamada S. Yamada S.
    3
  • 8 Mees J. Mees J.
    2
  • 11 Wilhelmsson O. Wilhelmsson O.
    2
  • 5 Bouchama Y. Bouchama Y.
    2
  • 29 Rondic I. Rondic I.
    2
  • 13 Lokotsch L. Lokotsch L.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của 2. Liga

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Hauptmann N.
Tiền vệ player-stats-team-img
10 70 2 0.18 2 0.22 2 19/20(95%) - -
player-stats-img
Vermeij V.
Phía trước player-stats-team-img
8.9 75 1 0.91 1 0.04 4 12/21(57%) - -
player-stats-img
Bobzien B.
Phía trước player-stats-team-img
8.2 90 2 0.6 - 0.02 2 26/32(81%) - -
player-stats-img
Ceka J.
Phía trước player-stats-team-img
7.7 83 1 0.37 - 0.06 3 11/15(73%) - -
player-stats-img
Schreiber T.
Thủ môn player-stats-team-img
7.7 90 - - - - - 34/44(77%) - -
player-stats-img
Rossipal A.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.6 90 - 0.03 1 0.52 1 54/70(77%) - -
player-stats-img
Heuer J.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.3 90 - - - 0.01 - 73/80(91%) - -
player-stats-img
Keller T.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.3 70 - 0.29 - - 2 40/42(95%) - -
player-stats-img
Sterner J.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.2 90 - 0.17 1 0.18 1 36/47(77%) - -
player-stats-img
Herrmann L.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.9 20 - - - - - 8/8(100%) - -
player-stats-img
Schulz M.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.8 60 - 0.02 - 0.23 1 26/31(84%) - -
player-stats-img
Amenyido E.
Phía trước player-stats-team-img
6.7 30 - 0.24 - - 2 10/11(91%) - -
player-stats-img
Benger M.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.7 90 - 0.01 - 0.03 1 55/58(95%) 1 -
player-stats-img
Makridis C.
Phía trước player-stats-team-img
6.7 52 - - - 0.01 - 22/25(88%) - -
player-stats-img
Rondic I.
Phía trước player-stats-team-img
6.5 45 - - - - - 6/10(60%) - -
player-stats-img
Daferner C.
Phía trước player-stats-team-img
6.4 15 - - - - - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Koulis N.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.4 12 - - - - - 7/7(100%) - -
player-stats-img
Wagner R.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.4 90 - 0.41 - 0.01 3 29/39(74%) - -
player-stats-img
Boeder L.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.3 15 - - - - - 18/19(95%) - -
player-stats-img
Hendrix J.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.3 78 - 0.02 - 0.15 1 50/59(85%) - -
player-stats-img
Vilhelmsson O.
Phía trước player-stats-team-img
6.3 45 - - - 0.06 - 5/7(71%) - -
player-stats-img
Amoako K.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.2 75 - - - 0.01 - 22/29(76%) 1 -
player-stats-img
Jaeckel P.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.2 90 - 0.11 - - 2 86/90(96%) - -
player-stats-img
Muller F.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.2 20 - - - - - 16/18(89%) - -
player-stats-img
Pauli J.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.1 90 - - - - - 47/50(94%) - -
player-stats-img
Sertdemir Z.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.1 45 - - - - - 20/23(87%) - -
player-stats-img
Batista Meier O.
Tiền vệ player-stats-team-img
5.9 90 - 0.08 - 0.02 2 29/43(67%) - -
player-stats-img
Ter-Horst J.
Hậu vệ player-stats-team-img
5.9 90 - 0.07 - 0.01 2 38/47(81%) - -
player-stats-img
Mees J.
Tiền vệ player-stats-team-img
5.7 45 - 0.13 - - 2 9/14(64%) - -
player-stats-img
Meyerhofer M.
Hậu vệ player-stats-team-img
5.6 38 - - - - - 9/10(90%) 1 -
player-stats-img
Schenk J.
Thủ môn player-stats-team-img
3.7 90 - - - - - 46/52(88%) - -
player-stats-img
Kutschke S.
Phía trước player-stats-team-img
- 7 - - - - - 1/1(100%) - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Vermeij V.
Phía trước player-stats-team-img
4 1 0.99 2 1 - 3 1
player-stats-img
Ceka J.
Phía trước player-stats-team-img
3 1 0.51 1 1 - 2 1
player-stats-img
Wagner R.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 2 0.08 1 - - 1 2
player-stats-img
Amenyido E.
Phía trước player-stats-team-img
2 - - 1 1 - 2 -
player-stats-img
Batista Meier O.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - - - 2 - 1 1
player-stats-img
Bobzien B.
Phía trước player-stats-team-img
2 2 1.13 - - - 2 -
player-stats-img
Hauptmann N.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 2 0.53 - - - 1 1
player-stats-img
Jaeckel P.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 1 0.02 - 1 1 2 -
player-stats-img
Keller T.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 - - 1 1 1 2 -
player-stats-img
Mees J.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 1 - - 1 - 1 1
player-stats-img
Ter-Horst J.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 1 0.23 1 - 1 1 1
player-stats-img
Benger M.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - - 1
player-stats-img
Hendrix J.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Rossipal A.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Schulz M.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Sterner J.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Amoako K.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Boeder L.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Daferner C.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Herrmann L.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Heuer J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Koulis N.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Kutschke S.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Makridis C.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Meyerhofer M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Muller F.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Pauli J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Rondic I.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Schenk J.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Schreiber T.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Sertdemir Z.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Vilhelmsson O.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Vermeij V.
Phía trước player-stats-team-img
9 12/21(57%) - - 1 0.04 3/6(50%) 40 - - 2/3(67%) - -
player-stats-img
Bobzien B.
Phía trước player-stats-team-img
6 26/32(81%) - - - 0.02 8/9(89%) 50 - - - 1 -
player-stats-img
Ceka J.
Phía trước player-stats-team-img
4 11/15(73%) - - - 0.06 4/8(50%) 30 1/2(50%) - 1/2(50%) 3 -
player-stats-img
Amenyido E.
Phía trước player-stats-team-img
3 10/11(91%) - - - - 3/4(75%) 22 1/1(100%) - - - -
player-stats-img
Hauptmann N.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 19/20(95%) 2 - 2 0.22 9/10(90%) 39 - 1/3(33%) - 3 -
player-stats-img
Mees J.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 9/14(64%) - - - - 1/5(20%) 27 - - - 1 -
player-stats-img
Schulz M.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 26/31(84%) - - - 0.23 12/17(71%) 39 1/1(50%) 1/1(100%) 1/1(100%) - -
player-stats-img
Batista Meier O.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 29/43(67%) - - - 0.02 7/15(47%) 62 2/2(100%) 1/5(25%) 2/3(67%) - -
player-stats-img
Jaeckel P.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 86/90(96%) - - - - - 103 2/4(50%) - - - -
player-stats-img
Keller T.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 40/42(95%) - - - - 1/1(100%) 52 - - - - -
player-stats-img
Ter-Horst J.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 38/47(81%) - - - 0.01 2/7(29%) 74 2/3(67%) - 1/2(50%) 1 -
player-stats-img
Vilhelmsson O.
Phía trước player-stats-team-img
2 5/7(71%) - - - 0.06 2/4(50%) 12 - - - 1 -
player-stats-img
Hendrix J.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 50/59(85%) - - - 0.15 11/16(69%) 80 - 1/2(50%) - 1 -
player-stats-img
Herrmann L.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 8/8(100%) - - - - - 12 - - - 1 -
player-stats-img
Heuer J.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 73/80(91%) - - - 0.01 6/8(75%) 92 3/6(50%) - - - -
player-stats-img
Rondic I.
Phía trước player-stats-team-img
1 6/10(60%) - - - - 2/5(40%) 14 1/1(100%) - - - -
player-stats-img
Rossipal A.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 54/70(77%) - - 1 0.52 9/10(90%) 96 3/8(38%) 2/4(50%) - 2 -
player-stats-img
Sertdemir Z.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 20/23(87%) - - - - 3/4(75%) 28 - - - 1 -
player-stats-img
Sterner J.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 36/47(77%) - - 1 0.18 8/12(67%) 70 4/10(40%) 1/3(33%) 3/4(75%) - -
player-stats-img
Wagner R.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 29/39(74%) - - - 0.01 2/5(40%) 51 2/3(67%) - 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Amoako K.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 22/29(76%) - - - 0.01 6/7(86%) 38 - - 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Benger M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 55/58(95%) - - - 0.03 10/13(77%) 68 1/1(100%) - - - -
player-stats-img
Boeder L.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 18/19(95%) - - - - - 22 - - - - -
player-stats-img
Daferner C.
Phía trước player-stats-team-img
- 1/1(100%) - - - - - 2 - - - - -
player-stats-img
Koulis N.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 7/7(100%) - - - - - 8 - - - - -
player-stats-img
Kutschke S.
Phía trước player-stats-team-img
- 1/1(100%) - - - - - 1 - - - - -
player-stats-img
Makridis C.
Phía trước player-stats-team-img
- 22/25(88%) - - - 0.01 3/5(60%) 31 - - 2/2(100%) - -
player-stats-img
Meyerhofer M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 9/10(90%) - - - - 2/3(67%) 15 - - - - -
player-stats-img
Muller F.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 16/18(89%) - - - - - 18 - - - - -
player-stats-img
Pauli J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 47/50(94%) - - - - 2/3(67%) 58 2/3(67%) - - - -
player-stats-img
Schenk J.
Thủ môn player-stats-team-img
- 46/52(88%) - - - - 1/2(50%) 58 8/14(57%) - - - -
player-stats-img
Schreiber T.
Thủ môn player-stats-team-img
- 34/44(77%) - - - - 1/2(50%) 53 7/16(44%) - - 1 -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Sterner J.
Tiền vệ player-stats-team-img
13 2/6(33%) 4/7(57%) - 1/1(100%) - 2 - - -
player-stats-img
Ter-Horst J.
Hậu vệ player-stats-team-img
12 2/4(50%) 4/8(50%) 2 2/3(67%) 2 2 - - -
player-stats-img
Vermeij V.
Phía trước player-stats-team-img
11 4/5(80%) 4/6(67%) - 2/2(100%) - 4 - - -
player-stats-img
Bobzien B.
Phía trước player-stats-team-img
10 - 2/9(22%) 1 - - 1 - - -
player-stats-img
Amoako K.
Tiền vệ player-stats-team-img
9 - 5/7(71%) 2 3/3(100%) - - - - -
player-stats-img
Hendrix J.
Tiền vệ player-stats-team-img
8 1/3(33%) 1/5(20%) 1 - 3 3 1 - -
player-stats-img
Rondic I.
Phía trước player-stats-team-img
8 3/4(75%) - 2 - - - - - -
player-stats-img
Batista Meier O.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 - 4/7(57%) 1 - - - - - -
player-stats-img
Hauptmann N.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 - 5/5(100%) - 2/2(100%) 2 - - - -
player-stats-img
Herrmann L.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 2/2(100%) 2/4(100%) - 1/1(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Jaeckel P.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 1/4(25%) 1/2(50%) - 1/1(100%) 4 3 - - -
player-stats-img
Mees J.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 - 1/5(20%) - - 1 - - - -
player-stats-img
Vilhelmsson O.
Phía trước player-stats-team-img
6 1/3(33%) 2/3(67%) 2 - - - - - -
player-stats-img
Wagner R.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 1/2(50%) 2/4(50%) 1 - - 1 - - -
player-stats-img
Benger M.
Tiền vệ player-stats-team-img
5 2/2(100%) 1/3(33%) 2 1/1(100%) 2 1 - - -
player-stats-img
Ceka J.
Phía trước player-stats-team-img
5 - 4/5(80%) - - 1 1 - - -
player-stats-img
Heuer J.
Hậu vệ player-stats-team-img
5 1/3(33%) 2/2(100%) - 1/2(50%) 2 3 - - -
player-stats-img
Rossipal A.
Hậu vệ player-stats-team-img
5 1/1(100%) 2/4(50%) - - - 1 - - -
player-stats-img
Sertdemir Z.
Tiền vệ player-stats-team-img
5 1/2(50%) 1/3(33%) 1 - - - - - -
player-stats-img
Meyerhofer M.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 1/1(100%) - 1 - - 1 1 - -
player-stats-img
Pauli J.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 1/2(50%) - 1 - - 4 - - -
player-stats-img
Schulz M.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 - 3/4(75%) 1 1/2(50%) - 1 - - -
player-stats-img
Amenyido E.
Phía trước player-stats-team-img
3 - 2/3(67%) - 1/2(50%) 1 - - - -
player-stats-img
Boeder L.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 1/2(50%) 1/1(100%) - - 1 - - - -
player-stats-img
Daferner C.
Phía trước player-stats-team-img
3 - - - - - - - - -
player-stats-img
Makridis C.
Phía trước player-stats-team-img
3 - 3/3(100%) - 1/1(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Keller T.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 1/1(100%) - 1 - - 4 - - -
player-stats-img
Schenk J.
Thủ môn player-stats-team-img
1 - - - - - 3 1 - -
player-stats-img
Schreiber T.
Thủ môn player-stats-team-img
1 1/1(100%) - - - - - - - -
player-stats-img
Koulis N.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - 1 - - -
player-stats-img
Kutschke S.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
player-stats-img
Muller F.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Schreiber T.
Thủ môn player-stats-team-img
0.26 2 0.26 - - 6 -
player-stats-img
Schenk J.
Thủ môn player-stats-team-img
-2.75 1 3.25 6 1 2 2
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close