Greuther Furth - Elversberg · 13.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 2. Liga
Sự kiện trận đấu
Trong 5 lần gặp nhau gần đây, Greuther Fürth đã thắng 0 trận, có 2 trận hòa trong khi SV 07 Elversberg thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 13-2 nghiêng về phía SV 07 Elversberg.
Kết quả mùa giải trước: 0-0 (sân của Greuther Fürth) và 2-0 (sân của SV 07 Elversberg).
Bạn có biết rằng Greuther Fürth ghi 32% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng SV 07 Elversberg ghi 39% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Greuther Fürth đã không ghi bàn 4 trận trong 12 trận đấu sân nhà ở giải 2. Liga mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
Greuther Furth
Elversberg
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Greuther Furth
Elversberg
Phỏng đoán
Trận đấu 2. Liga (Đức) sắp tới giữa Greuther Furth và Elversberg sẽ diễn ra vào 13.03 lúc 13:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Greuther Furth v Elversberg và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Greuther Furth trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Greuther Furth trong 2. Liga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 5 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Elversberg trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Elversberg trong 2. Liga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Greuther Furth trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 70 | 21 | 7 | 6 | 50:31 |
| 2 |
|
34 | 62 | 18 | 8 | 8 | 64:39 |
| 3 |
|
34 | 62 | 18 | 8 | 8 | 59:45 |
| 15 |
|
34 | 37 | 10 | 7 | 17 | 36:54 |
| 16 |
|
34 | 37 | 10 | 7 | 17 | 49:68 |
| 17 |
|
34 | 37 | 11 | 4 | 19 | 33:53 |
Thông tin trận đấu
13:30
Thứ Sáu 13 tháng 3 2026Đức, Furth,
Sportpark Ronhof Thomas Sommer
Đội hình
Greuther Furth
-
Vogel H.
-
Wagner V.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 2. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Prufrock S.
Thủ môn
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 22/39(56%) | - | - |
|
Rohr M.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 58/63(92%) | - | - |
|
Gunther L.
Phía trước
|
7.4 | 85 | - | 0.03 | - | 0.71 | 1 | 29/36(81%) | - | - |
|
Hrgota B.
Phía trước
|
7.4 | 84 | 1 | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 16/20(80%) | - | - |
|
Pinckert L.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 52/56(93%) | - | - |
|
Conte B.
Tiền vệ
|
7 | 30 | - | - | - | 0.02 | - | 5/8(63%) | - | - |
|
Dietz M.
Tiền vệ
|
7 | 89 | - | 0.06 | - | 0.02 | 1 | 25/27(93%) | 1 | - |
|
Futkeu N.
Phía trước
|
7 | 90 | - | - | 1 | 0.02 | - | 18/20(90%) | - | - |
|
Will P.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.04 | - | 0.07 | 1 | 31/35(89%) | - | - |
|
Dehm J.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 17/27(63%) | - | - |
|
Pherai M.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.32 | - | 0.4 | 3 | 17/23(74%) | 1 | - |
|
Ziereis P.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 19/20(95%) | - | - |
|
Keller A.
Tiền vệ
|
6.8 | 25 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Srbeny D.
Phía trước
|
6.7 | 65 | - | 0.11 | - | 0.03 | 1 | 10/17(59%) | - | - |
|
Poreba L.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.05 | - | 0.31 | 2 | 44/49(90%) | 1 | - |
|
Gyamerah J.
Hậu vệ
|
6.4 | 71 | - | - | - | 0.04 | - | 26/29(90%) | - | - |
|
Keidel F.
Tiền vệ
|
6.3 | 19 | - | - | - | - | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Munz R.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 37/45(82%) | - | - |
|
Ntusu D.
Phía trước
|
6.3 | 71 | - | 0.49 | - | - | 2 | 6/7(86%) | - | - |
|
Elvedi J.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 22/24(92%) | - | - |
|
Ltaief S.
Phía trước
|
6 | 89 | - | 0.14 | - | 0.05 | 2 | 22/25(88%) | - | - |
|
Schnellbacher L.
Phía trước
|
6 | 19 | - | 0.06 | - | - | 1 | 2/2(100%) | - | - |
|
Zimmerschied T.
Tiền vệ
|
6 | 60 | - | - | - | 0.04 | - | 16/19(84%) | - | - |
|
Conde A.
Tiền vệ
|
5.9 | 60 | - | - | - | 0.02 | - | 22/24(92%) | - | - |
|
Kristof N.
Thủ môn
|
5.8 | 90 | - | - | - | - | - | 27/29(93%) | - | - |
|
Petkov L.
Phía trước
|
5.7 | 90 | - | 0.83 | - | 0.03 | 3 | 23/27(85%) | - | - |
|
Schmahl J.
Tiền vệ
|
5.7 | 30 | - | 0.04 | - | - | 1 | 6/7(86%) | - | - |
|
Arifi D.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bjarnason B.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Reich L.
Hậu vệ
|
- | 6 | 1 | 0.59 | - | - | 1 | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Petkov L.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.01 | 2 | - | - | 2 | 1 |
|
Pherai M.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.03 | 2 | - | 2 | 3 | - |
|
Ltaief S.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Ntusu D.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.31 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Poreba L.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Dehm J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | - | 1 |
|
Dietz M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Gunther L.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Hrgota B.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.27 | - | - | - | - | 1 |
|
Reich L.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.93 | - | - | - | 1 | - |
|
Schmahl J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | 1 | - | - | 1 |
|
Schnellbacher L.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.12 | - | - | - | 1 | - |
|
Srbeny D.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Will P.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.15 | - | - | - | - | 1 |
|
Arifi D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bjarnason B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Conde A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Conte B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Elvedi J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Futkeu N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gyamerah J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Keidel F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Keller A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kristof N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Munz R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pinckert L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Prufrock S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rohr M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ziereis P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zimmerschied T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Petkov L.
Phía trước
|
6 | 23/27(85%) | - | 1 | - | 0.03 | 11/15(73%) | 53 | 3/3(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Hrgota B.
Phía trước
|
5 | 16/20(80%) | - | - | - | 0.02 | 8/10(80%) | 42 | 2/2(100%) | - | 3/6(50%) | 3 | - |
|
Pherai M.
Tiền vệ
|
5 | 17/23(74%) | - | 2 | - | 0.4 | 7/11(64%) | 39 | 1/3(33%) | 1/5(20%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Gunther L.
Phía trước
|
3 | 29/36(81%) | 2 | - | - | 0.71 | 10/11(91%) | 57 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Srbeny D.
Phía trước
|
3 | 10/17(59%) | - | - | - | 0.03 | 3/6(50%) | 29 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Gyamerah J.
Hậu vệ
|
2 | 26/29(90%) | - | - | - | 0.04 | 10/11(91%) | 45 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Ltaief S.
Phía trước
|
2 | 22/25(88%) | - | - | - | 0.05 | 13/15(87%) | 43 | - | - | 1/4(25%) | 2 | - |
|
Ntusu D.
Phía trước
|
2 | 6/7(86%) | 1 | 1 | - | - | 2/2(100%) | 15 | - | - | - | 1 | 2 |
|
Zimmerschied T.
Tiền vệ
|
2 | 16/19(84%) | - | - | - | 0.04 | 6/8(75%) | 34 | - | 1/3(33%) | 2/4(50%) | 2 | - |
|
Conte B.
Tiền vệ
|
1 | 5/8(63%) | - | - | - | 0.02 | 2/3(67%) | 18 | - | - | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Dehm J.
Hậu vệ
|
1 | 17/27(63%) | - | - | - | 0.01 | 7/11(64%) | 49 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Elvedi J.
Hậu vệ
|
1 | 22/24(92%) | - | - | - | 0.03 | 4/4(100%) | 29 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Futkeu N.
Phía trước
|
1 | 18/20(90%) | 1 | - | 1 | 0.02 | 11/13(85%) | 29 | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Keller A.
Tiền vệ
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Pinckert L.
Hậu vệ
|
1 | 52/56(93%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 78 | 3/6(50%) | - | - | 4 | - |
|
Poreba L.
Tiền vệ
|
1 | 44/49(90%) | - | - | - | 0.31 | 11/12(92%) | 66 | 5/5(100%) | - | - | - | - |
|
Reich L.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - | 1 |
|
Rohr M.
Hậu vệ
|
1 | 58/63(92%) | - | - | - | 0.04 | 10/13(77%) | 79 | 5/7(71%) | - | - | 2 | - |
|
Schnellbacher L.
Phía trước
|
1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | 2 |
|
Will P.
Tiền vệ
|
1 | 31/35(89%) | - | - | - | 0.07 | 10/11(91%) | 48 | - | 1/5(20%) | - | - | - |
|
Arifi D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bjarnason B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Conde A.
Tiền vệ
|
- | 22/24(92%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 30 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Dietz M.
Tiền vệ
|
- | 25/27(93%) | - | - | - | 0.02 | 6/8(75%) | 37 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Keidel F.
Tiền vệ
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Kristof N.
Thủ môn
|
- | 27/29(93%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 35 | 5/7(71%) | - | - | - | - |
|
Munz R.
Hậu vệ
|
- | 37/45(82%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 60 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Prufrock S.
Thủ môn
|
- | 22/39(56%) | - | - | - | 0.08 | 4/10(40%) | 49 | 13/30(43%) | - | - | 1 | - |
|
Schmahl J.
Tiền vệ
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 9 | - | - | - | - | 1 |
|
Ziereis P.
Hậu vệ
|
- | 19/20(95%) | - | - | - | - | - | 31 | - | - | - | - | 1 |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hrgota B.
Phía trước
|
23 | - | 9/22(41%) | 3 | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - |
|
Pinckert L.
Hậu vệ
|
14 | 4/6(67%) | 7/8(88%) | - | 2/3(67%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Srbeny D.
Phía trước
|
12 | 3/5(60%) | 2/7(29%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Futkeu N.
Phía trước
|
11 | 1/4(25%) | 3/7(43%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Poreba L.
Tiền vệ
|
11 | 3/4(75%) | 3/7(43%) | 3 | 1/3(33%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Elvedi J.
Hậu vệ
|
10 | 4/7(57%) | - | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Petkov L.
Phía trước
|
10 | - | 5/9(56%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Pherai M.
Tiền vệ
|
9 | - | 3/7(43%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Will P.
Tiền vệ
|
9 | 2/3(67%) | 3/6(50%) | 1 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Rohr M.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 6/6(100%) | - | 3/4(75%) | - | 8 | - | - | - |
|
Ziereis P.
Hậu vệ
|
8 | 3/4(75%) | 2/4(50%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Zimmerschied T.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 4/7(57%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Conte B.
Tiền vệ
|
7 | - | 6/7(86%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Gunther L.
Phía trước
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Ltaief S.
Phía trước
|
7 | - | 3/7(43%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Conde A.
Tiền vệ
|
6 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Ntusu D.
Phía trước
|
6 | 1/3(33%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Dehm J.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Keller A.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Dietz M.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | 3 | - | - | - | - |
|
Gyamerah J.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Prufrock S.
Thủ môn
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Schmahl J.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Schnellbacher L.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Munz R.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Arifi D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Keidel F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Reich L.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bjarnason B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kristof N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Prufrock S.
Thủ môn
|
0.47 | 4 | 0.47 | - | 1 | 3 | - |
|
Kristof N.
Thủ môn
|
-0.61 | 2 | 1.39 | 2 | 1 | 3 | 1 |