Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

RasenBallsport Leipzig - Holstein · 19.04.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+8’
1 : 2
(Baku R.) Gomis T.
change-icon
90+3’
2 : 1
(Openda L.) Poulsen Y.
change-icon
90+3’
2 : 1
87’
1 : 2
goals-icon
Arp F. (Bernhardsson A.)
79’
1 : 2
goals-icon
Porath F. (Rosenboom L.)
79’
1 : 2
goals-icon
Harres P. (Machino S.)
(Hình phạt) Sesko B.
goals-icon
74’
1 : 1
67’
0 : 2
goals-icon
Knudsen M. (Skrzybski S.)
67’
0 : 2
(Gulacsi P.) Vandevoordt M.
change-icon
67’
1 : 1
0 : 1
(Vermeeren A.) Haidara A.
change-icon
46’
1 : 1
(Nedeljkovic K.) Geertruida L.
change-icon
46’
1 : 1
Hiệp 1
44’
0 : 1
goals-icon
Machino S. (Skrzybski S.)
41’
1 : 0
28’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

2.02
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.78
61%
Sở hữu bóng
39%
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

RasenBallsport Leipzig RasenBallsport Leipzig
Holstein Holstein
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

RasenBallsport Leipzig RasenBallsport Leipzig
Holstein Holstein
#
Bàn thắng
  • 30 Sesko B. Sesko B.
    13
  • 7 Simons X. Simons X.
    10
  • 20 Openda L. Openda L.
    9
  • 4 Orban W. Orban W.
    5
  • 17 Baku R. Baku R.
    4
#
Bàn thắng
  • 18 Machino S. Machino S.
    11
  • 19 Harres P. Harres P.
    8
  • 11 Bernhardsson A. Bernhardsson A.
    7
  • 7 Skrzybski S. Skrzybski S.
    6
  • 37 Gigovic A. Gigovic A.
    5

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải Bundesliga

Sự kiện trận đấu

Trong 7 lần gặp nhau gần đây, RB Leipzig đã thắng 5 trận, có 0 trận hòa trong khi Holstein Kiel thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 12-9 nghiêng về phía RB Leipzig.

Bạn có biết rằng RB Leipzig ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?

Bạn có biết rằng RB Leipzig ghi 6% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng Holstein Kiel ghi 36% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Holstein Kiel đã không thể thắng trong 4 trận gần đây nhất.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu RasenBallsport Leipzig vs Holstein trong Đức Giải Bundesliga sẽ bắt đầu vào 19.04 lúc 09:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu RasenBallsport Leipzig Holstein bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

RasenBallsport Leipzig

3 / 10của trận đấu cuối cùng RasenBallsport Leipzig trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

RasenBallsport Leipzig

4 / 10 của trận đấu cuối cùng RasenBallsport Leipzig in Giải Bundesliga kết thúc trong một trận hòa

Holstein

3 / 10của trận đấu cuối cùng Holstein trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Holstein

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Holstein in Giải Bundesliga kết thúc trong một trận hòa

RasenBallsport Leipzig

2 / 10 trận đấu cuối cùng RasenBallsport Leipzig trong Giải Bundesliga kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1

Holstein

2 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Holstein trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Bundesliga
# Đội T Dim T V Đ B
6
FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 34 52 14 10 10 55:43
7
RasenBallsport Leipzig RasenBallsport Leipzig 34 51 13 12 9 53:48
8
Werder Bremen Werder Bremen 34 51 14 9 11 54:57
16
Heidenheim Heidenheim 34 29 8 5 21 37:64
17
Holstein Holstein 34 25 6 7 21 49:80
18
VfL Bochum VfL Bochum 34 25 6 7 21 33:67
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:30

Thứ Bảy 19 tháng 4 2025
Đức

Đức, Leipzig,

Red Bull Arena

Trọng tài
Brych Felix Đức

Sự tham dự

45940
RasenBallsport Leipzig RasenBallsport Leipzig
Holstein Holstein
Thống Kê Chính
2.02
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.78
61%
Sở hữu bóng
39%
10
Tổng số cú sút
13
4
Những cú sút vào khung thành
3
81% 437/540
Đường chuyền
246/335 73%
9
Đá phạt góc
7
1
Thẻ vàng
2
Cú sút
10
Tổng số cú sút
13
4
Những cú sút vào khung thành
3
1.66
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.71
5
Sút xa khung thành
4
8
Cú sút trong Vùng
9
2
Cú sút ngoài Vùng
4
1
Các cú đánh bị chặn
6
Đường chuyền
81% 437/540
Đường chuyền
246/335 73%
40% 19/48
Đường Chuyền Dài
23/57 40%
69% 106/154
Đường chuyền ở phần ba cuối
38/81 47%
1.36
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.76
14% 3/21
Chuyền bóng
6/19 32%
Tấn công
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
24
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
24
3
Ngoại vi
0
9
Đá phạt
5
9
Đá phạt góc
7
Phòng thủ
5
Fouls
9
1
Thẻ vàng
2
58
Trận đấu tay đôi thắng
40
72% 13/18
Tranh bóng
13/16 81%
25
Phá bóng
28
0
Cắt bóng
15
2
Lỗi dẫn đến cú sút
0
Thủ môn
2
Thủ môn cứu thua
3
0.71
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.66
-0.19
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.66

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

RasenBallsport Leipzig RasenBallsport Leipzig
Holstein Holstein
#
Bàn thắng
  • 30 Sesko B. Sesko B.
    13
  • 7 Simons X. Simons X.
    10
  • 20 Openda L. Openda L.
    9
  • 4 Orban W. Orban W.
    5
  • 17 Baku R. Baku R.
    4
  • 7 Nusa A. Nusa A.
    3
  • 14 Baumgartner C. Baumgartner C.
    2
  • 15 Poulsen Y. Poulsen Y.
    2
  • 44 Kampl K. Kampl K.
    1
  • 2 Geertruida L. Geertruida L.
    1
#
Bàn thắng
  • 18 Machino S. Machino S.
    11
  • 19 Harres P. Harres P.
    8
  • 11 Bernhardsson A. Bernhardsson A.
    7
  • 7 Skrzybski S. Skrzybski S.
    6
  • 37 Gigovic A. Gigovic A.
    5
  • 7 Arp F. Arp F.
    2
  • 23 Rosenboom L. Rosenboom L.
    2
  • 26 Zec D. Zec D.
    2
  • 27 Porath F. Porath F.
    2
  • 11 Pichler B. Pichler B.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải Bundesliga

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close