Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Preussen Munster - VfB Homberg · 26.03.2022

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
72’
2 : 0
1 : 0
Hiệp 1
16’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
4
Thẻ vàng
6
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Preussen Munster Preussen Munster
VfB Homberg VfB Homberg
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Preussen Munster Preussen Munster
VfB Homberg VfB Homberg
#
Bàn thắng
  • 11 Deters T. Deters T.
    11
  • 25 Wegkamp G. Wegkamp G.
    10
  • 14 Teklab H. Teklab H.
    7
  • 10 Farrona-Pulido M. Farrona-Pulido M.
    5
  • 23 Hemmerich L. Hemmerich L.
    5
#
Bàn thắng
  • 22 Wellers J. Wellers J.
    6
  • 14 Pfalz J. Pfalz J.
    5
  • 10 Talarski P. Talarski P.
    4
  • 3 Marcinek K. Marcinek K.
    3
  • 13 Koenders M. Koenders M.
    2

Thống kê từ 21/22 mùa của Giải hạng ba quốc gia miền Tây

Sự kiện trận đấu

Mùa trước SC Preussen 06 Munster thắng cả hai trận gặp VfB Homberg (2-1 trên sân nhà và 1-0 trên sân khách)

Ở Giải hạng ba quốc gia miền Tây, SC Preussen 06 Munster đã có 3 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.

Bạn có biết rằng SC Preussen 06 Munster ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?

Bạn có biết rằng VfB Homberg ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15?

SC Preussen 06 Munster đã thắng 3 trận liên tiếp trên sân nhà.

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Regionalliga West
# Đội T Dim T V Đ B
1
Rot-Weiss Essen Rot-Weiss Essen 38 87 26 9 3 84:32
2
Preussen Munster Preussen Munster 38 87 26 9 3 73:24
3
Wuppertaler Wuppertaler 38 78 23 9 6 68:28
18
Câu lạc bộ thể thao Lotte Câu lạc bộ thể thao Lotte 38 30 9 3 26 36:63
19
Uerdingen 05 Uerdingen 05 38 27 6 9 23 39:96
20
VfB Homberg VfB Homberg 38 26 6 8 24 30:64
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:00

Thứ Bảy 26 tháng 3 2022
Trọng tài
Engelmann Julian Đức
Kỷ luật
4
Thẻ vàng
6

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Preussen Munster Preussen Munster
VfB Homberg VfB Homberg
#
Bàn thắng
  • 11 Deters T. Deters T.
    11
  • 25 Wegkamp G. Wegkamp G.
    10
  • 14 Teklab H. Teklab H.
    7
  • 10 Farrona-Pulido M. Farrona-Pulido M.
    5
  • 23 Hemmerich L. Hemmerich L.
    5
  • 21 Remberg N. Remberg N.
    5
  • 26 Bindemann D. Bindemann D.
    5
  • 23 Langlitz A. Langlitz A.
    4
  • 9 Dahlke J. Dahlke J.
    4
  • 8 Ghindovean D. Ghindovean D.
    4
#
Bàn thắng
  • 22 Wellers J. Wellers J.
    6
  • 14 Pfalz J. Pfalz J.
    5
  • 10 Talarski P. Talarski P.
    4
  • 3 Marcinek K. Marcinek K.
    3
  • 13 Koenders M. Koenders M.
    2
  • 5 Bouchama Y. Bouchama Y.
    2
  • 25 Lubke N. Lubke N.
    2
  • M'Bengue B. M'Bengue B.
    1
  • 19 Walker J. Walker J.
    1
  • 15 Rau S. Rau S.
    1

Thống kê từ 21/22 mùa của Giải hạng ba quốc gia miền Tây

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close