Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Nykobing - Horsens · 18.05.2022

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+3’
0 : 2
90+2’
0 : 2
89’
1 : 1
89’
1 : 1
84’
1 : 1
84’
0 : 2
82’
0 : 2
62’
1 : 1
62’
0 : 2
60’
1 : 1
60’
1 : 1
0 : 1
46’
0 : 2
Hiệp 1
37’
1 : 1
22’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
2
Thẻ vàng
2
Khác
2
Đá phạt góc
7
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Nykobing Nykobing
Horsens Horsens
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Nykobing Nykobing
Horsens Horsens
#
Bàn thắng
  • 9 Kristensen M. Kristensen M.
    13
  • 12 Koch S. Koch S.
    7
  • 8 Gehrt M. Gehrt M.
    3
  • Jessen N. Jessen N.
    3
  • 5 Juhl M. Juhl M.
    3
#
Bàn thắng
  • 17 Tengstedt C. Tengstedt C.
    14
  • 5 Jensen M. Jensen M.
    6
  • 18 Jacobsen A. Jacobsen A.
    5
  • 13 Lange T. Lange T.
    4
  • 11 Sigurdarson A. Sigurdarson A.
    2

Thống kê từ 21/22 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Sự kiện trận đấu

Trong 7 lần gặp nhau gần đây, Nykøbing FC đã thắng 1 trận, có 0 trận hòa trong khi AC Horsens thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 18-6 nghiêng về phía AC Horsens.

AC Horsens đã có 4 trận thắng liên tiếp ở Giải hạng nhất quốc gia.

Bạn có biết rằng Nykøbing FC ghi 45% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

AC Horsens đã thắng 4 trận liên tiếp.

AC Horsens đã bất bại 9 trận gần đây nhất.

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

1st Division
# Đội T Dim T V Đ B
3
Hvidovre Hvidovre 22 43 13 4 5 37:22
4
Horsens Horsens 22 40 12 4 6 37:21
5
Fredericia Fredericia 22 37 11 4 7 38:36
6
Nykobing Nykobing 22 25 7 4 11 35:37
7
HB Koge HB Koge 22 25 6 7 9 28:32
Promotion Round
# Đội T Dim T V Đ B
1
Horsens Horsens 32 64 19 7 6 55:29
2
Lyngby Lyngby 32 63 18 9 5 62:29
3
Hvidovre Hvidovre 32 57 17 6 9 49:31
4
Helsingør Helsingør 32 55 16 7 9 65:44
5
Fredericia Fredericia 32 50 15 5 12 55:53
6
Nykobing Nykobing 32 35 10 5 17 50:63
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

12:30

Thứ Tư 18 tháng 5 2022
Kỷ luật
2
Thẻ vàng
2
Khác
2
Đá phạt góc
7

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Nykobing Nykobing
Horsens Horsens
#
Bàn thắng
  • 9 Kristensen M. Kristensen M.
    13
  • 12 Koch S. Koch S.
    7
  • 8 Gehrt M. Gehrt M.
    3
  • Jessen N. Jessen N.
    3
  • 5 Juhl M. Juhl M.
    3
  • 13 Pleidrup L. Pleidrup L.
    1
  • 4 Pedersen J. Pedersen J.
    1
  • 13 Johannsen M. Johannsen M.
    1
  • 5 Jensen K. Jensen K.
    1
  • 70 Nnamani E. Nnamani E.
    1
#
Bàn thắng
  • 17 Tengstedt C. Tengstedt C.
    14
  • 5 Jensen M. Jensen M.
    6
  • 18 Jacobsen A. Jacobsen A.
    5
  • 13 Lange T. Lange T.
    4
  • 11 Sigurdarson A. Sigurdarson A.
    2
  • 6 Gemmer J. Gemmer J.
    2
  • 89 Brochmann T. Brochmann T.
    1
  • 19 Musonda L. Musonda L.
    1
  • 15 Qamili L. Qamili L.
    1

Thống kê từ 21/22 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close