Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Horsens - Hillerod · 09.05.2026

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+2’
4 : 0
71’
3 : 0
48’
2 : 0
1 : 0
Hiệp 1
39’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

3.65
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.42
55%
Sở hữu bóng
45%
4
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Horsens Horsens
Hillerod Hillerod
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Horsens Horsens
Hillerod Hillerod
#
Bàn thắng
  • 17 Justinussen A. Justinussen A.
    11
  • 11 Pingel S. Pingel S.
    6
  • 10 Kirkegaard K. Kirkegaard K.
    5
  • 9 Baturina R. Baturina R.
    4
  • 14 Madsen J. Madsen J.
    3
#
Bàn thắng
  • 8 Kallsberg P. Kallsberg P.
    4
  • 19 Heiselberg F. Heiselberg F.
    4
  • 3 Dedes V. Dedes V.
    3
  • 8 Jensen M. Jensen M.
    3
  • 19 Arndal T. Arndal T.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Sự kiện trận đấu

Trong 9 lần gặp nhau gần đây, AC Horsens đã thắng 3 trận, có 2 trận hòa trong khi Hillerød Fodbold thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 12-9 nghiêng về phía Hillerød Fodbold.

AC Horsens đã bất bại 6 trận gần đây nhất.

Hillerød Fodbold đã không thể thắng 7 trận liên tiếp trên sân khách.

Khi được chơi trên sân nhà, AC Horsens đã không thua trước Hillerød Fodbold trong 3 cuộc đối đầu gần nhất

Thành tích sân khách của Hillerød Fodbold mùa giải này là: 5-6-3.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Horsens và Hillerod, là một phần của Giải hạng nhất quốc gia (Đan Mạch), được lên lịch vào 09.05 lúc 08:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Horsens

3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Horsens trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Horsens

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Horsens in Giải hạng nhất quốc gia kết thúc trong thất bại

Horsens

4 / 9 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Horsens

Hillerod

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Hillerod không thua

Hillerod

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng nhất quốc gia Hillerod không thua

Horsens

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Horsens không vẽ

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

1. Division 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
2
Hvidovre Hvidovre 22 39 10 9 3 34:23
3
Hillerod Hillerod 22 37 10 7 5 33:29
4
Esbjerg fB Esbjerg fB 22 37 11 4 7 32:29
5
Kolding IF Kolding IF 22 33 9 6 7 29:23
6
Horsens Horsens 22 30 8 6 8 26:24
7
Đội bóng đá AaB Đội bóng đá AaB 22 28 7 7 8 33:31
1. Division 25/26, Promotion Round
# Đội T Dim T V Đ B
1
Lyngby Lyngby 32 60 18 6 8 69:36
2
Horsens Horsens 32 54 15 9 8 42:27
3
Esbjerg fB Esbjerg fB 32 52 15 7 10 45:43
4
Hillerod Hillerod 32 50 13 11 8 42:43
5
Hvidovre Hvidovre 32 46 11 13 8 43:39
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

08:00

Thứ Bảy 09 tháng 5 2026
Horsens Horsens
Hillerod Hillerod
Thống Kê Chính
3.65
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.42
55%
Sở hữu bóng
45%
20
Tổng số cú sút
10
6
Những cú sút vào khung thành
4
84% 428/507
Đường chuyền
342/421 81%
5
Đá phạt góc
4
Cú sút
20
Tổng số cú sút
10
6
Những cú sút vào khung thành
4
3.28
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.66
9
Sút xa khung thành
2
13
Cú sút trong Vùng
6
7
Cú sút ngoài Vùng
4
5
Các cú đánh bị chặn
4
Đường chuyền
84% 428/507
Đường chuyền
342/421 81%
37% 18/49
Đường Chuyền Dài
20/53 38%
72% 98/136
Đường chuyền ở phần ba cuối
50/94 53%
1.17
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.59
19% 4/21
Chuyền bóng
5/12 42%
Tấn công
4
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
35
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
14
0
Ngoại vi
2
9
Đá phạt
9
5
Đá phạt góc
4
26
Ném biên
29
Phòng thủ
9
Fouls
9
58
Trận đấu tay đôi thắng
42
70% 16/23
Tranh bóng
9/13 69%
28
Phá bóng
40
12
Cắt bóng
5
Thủ môn
3
Thủ môn cứu thua
1
0.66
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
3.28
0.66
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.72

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Horsens Horsens
Hillerod Hillerod
#
Bàn thắng
  • 17 Justinussen A. Justinussen A.
    11
  • 11 Pingel S. Pingel S.
    6
  • 10 Kirkegaard K. Kirkegaard K.
    5
  • 9 Baturina R. Baturina R.
    4
  • 14 Madsen J. Madsen J.
    3
  • 4 Saine A. Saine A.
    2
  • 4 Palsson V. Palsson V.
    1
  • 32 Olsen P. Olsen P.
    1
  • 29 Brandhof F. Brandhof F.
    1
  • 14 Bruus A. Bruus A.
    1
#
Bàn thắng
  • 8 Kallsberg P. Kallsberg P.
    4
  • 19 Heiselberg F. Heiselberg F.
    4
  • 3 Dedes V. Dedes V.
    3
  • 8 Jensen M. Jensen M.
    3
  • 19 Arndal T. Arndal T.
    2
  • 12 Bassey Etim M. Bassey Etim M.
    2
  • Boje Larsen L. Boje Larsen L.
    2
  • Jalaei S. Jalaei S.
    2
  • Opoku S. Opoku S.
    2
  • 20 Sulemana H. Sulemana H.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Palsson V.
Hậu vệ player-stats-team-img
8.8 90 - 0.03 1 0.38 1 41/53(77%) - -
player-stats-img
Kirkegaard K.
Phía trước player-stats-team-img
7.7 67 1 1 - 0.03 3 21/28(75%) - -
player-stats-img
Delac M.
Thủ môn player-stats-team-img
7.4 90 - - - - - 11/23(48%) - -
player-stats-img
Saine A.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.1 23 - - - 0.06 - 11/13(85%) - -
player-stats-img
Brandhof F.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.7 31 - 0.3 - 0.17 2 23/26(88%) - -
player-stats-img
Kallsberg P.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.5 39 - 0.09 - 0.02 1 7/12(58%) - -
player-stats-img
Jensen M.
scorer player-stats-team-img
6.2 78 - - - 0.17 - 21/26(81%) - -
player-stats-img
Sulemana H.
Phía trước player-stats-team-img
6.2 65 - 0.15 - 0.21 2 5/5(100%) - -
player-stats-img
Heiselberg F.
Phía trước player-stats-team-img
6.1 90 - 0.76 - - 1 13/17(76%) - -
player-stats-img
Kappenberger A.
Thủ môn player-stats-team-img
5.7 90 - - - - - 19/26(73%) - -
player-stats-img
Hausner S.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 9 - - - - - 12/13(92%) - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Kirkegaard K.
Phía trước player-stats-team-img
3 1 0.99 1 1 - 1 2
player-stats-img
Brandhof F.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - - 1 1 - 2 -
player-stats-img
Sulemana H.
Phía trước player-stats-team-img
2 1 0.03 - 1 - 1 1
player-stats-img
Heiselberg F.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Kallsberg P.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 1 0.59 - 1 - 1 -
player-stats-img
Palsson V.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Delac M.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Hausner S.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Jensen M.
scorer player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Kappenberger A.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Saine A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Kirkegaard K.
Phía trước player-stats-team-img
4 21/28(75%) - - - 0.03 10/16(63%) 41 - - 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Palsson V.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 41/53(77%) 1 - 1 0.38 9/17(53%) 84 4/8(50%) - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Brandhof F.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 23/26(88%) - - - 0.17 2/2(100%) 30 - - - - -
player-stats-img
Kallsberg P.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 7/12(58%) - - - 0.02 2/5(40%) 20 - 1/1(100%) 1/1(100%) - -
player-stats-img
Heiselberg F.
Phía trước player-stats-team-img
2 13/17(76%) - 1 - - 1/4(25%) 35 - - - - 1
player-stats-img
Sulemana H.
Phía trước player-stats-team-img
2 5/5(100%) - - - 0.21 3/3(100%) 23 1/1(100%) 1/4(25%) 1/3(33%) 1 1
player-stats-img
Saine A.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 11/13(85%) - - - 0.06 4/5(80%) 25 - 1/1(100%) 1/2(50%) 1 -
player-stats-img
Delac M.
Thủ môn player-stats-team-img
- 11/23(48%) - - - - 1/5(20%) 30 2/14(14%) - - - -
player-stats-img
Hausner S.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 12/13(92%) - - - - - 17 - - - - -
player-stats-img
Jensen M.
scorer player-stats-team-img
- 21/26(81%) - - - 0.17 3/7(43%) 39 - 2/3(67%) - - -
player-stats-img
Kappenberger A.
Thủ môn player-stats-team-img
- 19/26(73%) - - - - - 33 2/8(25%) - - - -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Heiselberg F.
Phía trước player-stats-team-img
9 2/5(40%) 1/4(25%) - 1/1(100%) - 4 - - -
player-stats-img
Sulemana H.
Phía trước player-stats-team-img
9 - 2/7(29%) - - - 2 - - -
player-stats-img
Kallsberg P.
Hậu vệ player-stats-team-img
8 1/3(33%) 2/5(40%) - - - - - - -
player-stats-img
Kirkegaard K.
Phía trước player-stats-team-img
8 1/3(33%) 2/5(40%) 1 - 1 1 - - -
player-stats-img
Palsson V.
Hậu vệ player-stats-team-img
8 1/4(25%) 2/4(50%) 2 1/1(100%) - 6 - - -
player-stats-img
Saine A.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 - 5/7(71%) - 2/3(67%) - - - - -
player-stats-img
Hausner S.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 1/1(100%) 1/1(100%) - - 1 2 - - -
player-stats-img
Jensen M.
scorer player-stats-team-img
2 1/1(100%) 1/1(50%) - - 1 3 - - -
player-stats-img
Kappenberger A.
Thủ môn player-stats-team-img
2 - 1/2(50%) - - - - - - -
player-stats-img
Brandhof F.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 1/1(100%) - - - 2 - - - -
player-stats-img
Delac M.
Thủ môn player-stats-team-img
1 1/1(100%) - - - - 1 - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Delac M.
Thủ môn player-stats-team-img
0.66 3 0.66 - 1 2 1
player-stats-img
Kappenberger A.
Thủ môn player-stats-team-img
-0.72 1 3.28 4 - 5 2
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close