Lyngby - Hillerod · 03.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhất quốc gia
Sự kiện trận đấu
Trong 8 lần gặp nhau gần đây, Lyngby Boldklub đã thắng 3 trận, có 1 trận hòa trong khi Hillerød Fodbold thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 11-11 nghiêng về phía Lyngby Boldklub.
Lyngby Boldklub đã có 4 trận thắng liên tiếp ở Giải hạng nhất quốc gia.
Ở Giải hạng nhất quốc gia, Lyngby Boldklub đã có 3 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.
Bạn có biết rằng Lyngby Boldklub ghi 38% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Lyngby Boldklub đã thắng 4 trận liên tiếp.
Cho xem nhiều hơn
Lyngby
Hillerod
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Lyngby
Hillerod
Phỏng đoán
Giải đấu Đan Mạch Giải hạng nhất quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Lyngby và Hillerod sẽ diễn ra vào 03.05 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Lyngby trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Lyngby trong Giải hạng nhất quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 8 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Hillerod trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Hillerod trong Giải hạng nhất quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Lyngby trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 42 | 12 | 6 | 4 | 49:25 |
| 2 |
|
22 | 39 | 10 | 9 | 3 | 34:23 |
| 3 |
|
22 | 37 | 10 | 7 | 5 | 33:29 |
| 4 |
|
22 | 37 | 11 | 4 | 7 | 32:29 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 60 | 18 | 6 | 8 | 69:36 |
| 2 |
|
32 | 54 | 15 | 9 | 8 | 42:27 |
| 3 |
|
32 | 52 | 15 | 7 | 10 | 45:43 |
| 4 |
|
32 | 50 | 13 | 11 | 8 | 42:43 |
| 5 |
|
32 | 46 | 11 | 13 | 8 | 43:39 |
Thông tin trận đấu
10:00
Chủ Nhật 03 tháng 5 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sandgrav L.
Tiền vệ
|
8.1 | 90 | 1 | 0.36 | - | 0.17 | 1 | 56/64(88%) | - | - |
|
Sulemana H.
Phía trước
|
7.2 | 90 | 1 | 0.81 | - | 0.01 | 1 | 10/16(63%) | - | - |
|
Pierre N.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 51/63(81%) | 1 | - |
|
Kaarsbo M.
Tiền vệ
|
6.8 | 12 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 13/13(100%) | - | - |
|
Kallsberg P.
Hậu vệ
|
6.8 | 18 | 1 | 0.14 | - | - | 1 | 1/2(50%) | - | - |
|
Jensen M.
scorer
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 17/27(63%) | - | - |
|
Thomasen J.
Tiền vệ
|
6.5 | 78 | - | - | - | 0.02 | - | 51/59(86%) | - | - |
|
Buur O.
Hậu vệ
|
6.3 | 12 | - | - | - | - | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Kappenberger A.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 29/51(57%) | - | - |
|
Gytkjaer F.
Phía trước
|
6.1 | 26 | - | 0.02 | - | 0.08 | 1 | 3/5(60%) | 1 | - |
|
Bondergaard A.
Phía trước
|
6 | 88 | - | 0.05 | 1 | 0.2 | 1 | 8/12(67%) | - | - |
|
Aegidius J.
Thủ môn
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 31/41(76%) | - | - |
|
Storm T.
Tiền vệ
|
5.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 47/57(82%) | - | - |
|
Heiselberg F.
Phía trước
|
5.2 | 90 | - | 0.09 | - | 0.01 | 1 | 7/9(78%) | - | - |
|
Arndal-Lauritzen G.
Hậu vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Blume B.
Tiền vệ
|
- | 2 | - | 0.04 | - | - | 1 | 1/1(100%) | - | - |
|
Warming M.
Tiền vệ
|
- | 2 | - | - | - | 0.01 | - | 3/3(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Blume B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Bondergaard A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Gytkjaer F.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Heiselberg F.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Kaarsbo M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Kallsberg P.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.25 | - | - | - | 1 | - |
|
Sandgrav L.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.4 | - | - | - | 1 | - |
|
Sulemana H.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.99 | - | - | - | 1 | - |
|
Aegidius J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Arndal-Lauritzen G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Buur O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jensen M.
scorer
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kappenberger A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pierre N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Storm T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thomasen J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Warming M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bondergaard A.
Phía trước
|
5 | 8/12(67%) | 1 | - | 1 | 0.2 | 3/6(50%) | 16 | - | - | - | - | 2 |
|
Sandgrav L.
Tiền vệ
|
4 | 56/64(88%) | - | - | - | 0.17 | 28/34(82%) | 88 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | 1/5(20%) | 2 | 1 |
|
Sulemana H.
Phía trước
|
3 | 10/16(63%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 29 | 2/2(100%) | - | 2/3(67%) | - | 1 |
|
Storm T.
Tiền vệ
|
2 | 47/57(82%) | - | - | - | 0.01 | 7/12(58%) | 89 | - | - | 1/3(33%) | 2 | 1 |
|
Blume B.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Gytkjaer F.
Phía trước
|
1 | 3/5(60%) | - | - | - | 0.08 | 1/2(50%) | 11 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Heiselberg F.
Phía trước
|
1 | 7/9(78%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 21 | - | - | - | 1 | - |
|
Jensen M.
scorer
|
1 | 17/27(63%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 41 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Kallsberg P.
Hậu vệ
|
1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | 1 | - |
|
Pierre N.
Hậu vệ
|
1 | 51/63(81%) | - | - | - | 0.01 | 1/6(17%) | 78 | - | - | - | 1 | - |
|
Warming M.
Tiền vệ
|
1 | 3/3(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Aegidius J.
Thủ môn
|
- | 31/41(76%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 43 | 5/15(33%) | - | - | 1 | - |
|
Arndal-Lauritzen G.
Hậu vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | 1 | - |
|
Buur O.
Hậu vệ
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Kaarsbo M.
Tiền vệ
|
- | 13/13(100%) | - | - | - | 0.02 | 7/7(100%) | 16 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Kappenberger A.
Thủ môn
|
- | 29/51(57%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 63 | 5/27(19%) | - | - | - | - |
|
Thomasen J.
Tiền vệ
|
- | 51/59(86%) | - | - | - | 0.02 | 13/17(76%) | 65 | 1/6(17%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sandgrav L.
Tiền vệ
|
15 | 3/4(75%) | 5/11(45%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Storm T.
Tiền vệ
|
11 | - | 7/11(64%) | 1 | 4/4(100%) | - | 2 | 1 | 1 | - |
|
Heiselberg F.
Phía trước
|
9 | - | 1/6(17%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Pierre N.
Hậu vệ
|
9 | 3/3(100%) | 4/6(67%) | 1 | 2/3(67%) | 4 | 4 | - | - | - |
|
Sulemana H.
Phía trước
|
9 | - | 4/8(50%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Bondergaard A.
Phía trước
|
6 | 1/6(17%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gytkjaer F.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Thomasen J.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Jensen M.
scorer
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | 4 | 3 | - | - | - |
|
Kallsberg P.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Aegidius J.
Thủ môn
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Buur O.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Arndal-Lauritzen G.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Blume B.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kaarsbo M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Kappenberger A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Warming M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kappenberger A.
Thủ môn
|
-0.57 | 2 | 0.43 | 1 | 1 | 5 | 1 |
|
Aegidius J.
Thủ môn
|
-0.75 | - | 1.25 | 2 | - | 1 | 1 |