Kolding IF - Lyngby · 15.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhất quốc gia
Sự kiện trận đấu
Bạn có biết rằng Lyngby Boldklub ghi 38% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Kolding IF đã không thể thắng trong 7 trận gần đây nhất.
Kolding IF đã không thể thắng trong 3 trận đấu với Lyngby Boldklub gần đây nhất.
Kolding IF đã không ghi bàn 1 trận trong 3 trận đấu sân nhà ở giải Giải hạng nhất quốc gia mùa bóng năm nay.
Vladislav Morozov là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho Kolding IF với 7 bàn. Frederik Gytkjaer đã ghi 12 bàn cho Lyngby Boldklub.
Cho xem nhiều hơn
Kolding IF
Lyngby
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Kolding IF
Lyngby
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Kolding IF và Lyngby, là một phần của Giải hạng nhất quốc gia (Đan Mạch), được lên lịch vào 15.05 lúc 12:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Kolding IF trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Kolding IF trong Giải hạng nhất quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
1 / 3 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Lyngby trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Lyngby trong Giải hạng nhất quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Kolding IF không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 42 | 12 | 6 | 4 | 49:25 |
| 2 |
|
22 | 39 | 10 | 9 | 3 | 34:23 |
| 3 |
|
22 | 37 | 10 | 7 | 5 | 33:29 |
| 4 |
|
22 | 37 | 11 | 4 | 7 | 32:29 |
| 5 |
|
22 | 33 | 9 | 6 | 7 | 29:23 |
| 6 |
|
22 | 30 | 8 | 6 | 8 | 26:24 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 60 | 18 | 6 | 8 | 69:36 |
| 2 |
|
32 | 54 | 15 | 9 | 8 | 42:27 |
| 3 |
|
32 | 52 | 15 | 7 | 10 | 45:43 |
| 4 |
|
32 | 50 | 13 | 11 | 8 | 42:43 |
| 5 |
|
32 | 46 | 11 | 13 | 8 | 43:39 |
| 6 |
|
32 | 38 | 10 | 8 | 14 | 37:40 |
Thông tin trận đấu
12:00
Thứ Sáu 15 tháng 5 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Storm T.
Tiền vệ
|
8.5 | 90 | 1 | 0.2 | - | 0.01 | 1 | 73/80(91%) | - | - |
|
Nicklas Mouritsen
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.11 | 1 | 0.03 | 1 | 45/62(73%) | - | - |
|
Kaarsbo M.
Tiền vệ
|
7.5 | 72 | - | - | - | 0.48 | - | 43/48(90%) | - | - |
|
Morozov V.
Phía trước
|
7.3 | 81 | 1 | 0.31 | - | 0.04 | 1 | 7/11(64%) | - | - |
|
Blume B.
Tiền vệ
|
7.2 | 45 | 1 | 0.25 | - | 0.03 | 2 | 13/19(68%) | - | - |
|
Pierre N.
Hậu vệ
|
7.2 | 45 | - | - | - | - | - | 31/39(79%) | - | - |
|
Buur O.
Hậu vệ
|
7 | 61 | - | 0.25 | - | 0.08 | 1 | 25/32(78%) | - | - |
|
Snorre O.
Thủ môn
|
7 | 89 | - | - | - | - | - | 24/35(69%) | - | - |
|
Steindorsson W.
Tiền vệ
|
7 | 18 | - | 0.08 | - | - | 1 | 4/6(67%) | 1 | - |
|
Texel P.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 51/60(85%) | - | - |
|
Thomasen J.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.05 | - | 0.14 | 1 | 64/70(91%) | - | - |
|
Alfaro
Tiền vệ
|
6.9 | 81 | - | 0.12 | - | 0.1 | 2 | 20/30(67%) | - | - |
|
Hollsberg H.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 27/41(66%) | - | - |
|
Gytkjaer F.
Phía trước
|
6.6 | 72 | - | 0.23 | - | 0.03 | 2 | 13/14(93%) | - | - |
|
Sandgrav L.
Tiền vệ
|
6.5 | 45 | - | - | - | 0.13 | - | 27/31(87%) | - | - |
|
Papa J.
Phía trước
|
- | 9 | - | - | - | 0.02 | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Alfaro
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Blume B.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.92 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Gytkjaer F.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.2 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Buur O.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.21 | - | - | - | 1 | - |
|
Morozov V.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.46 | - | - | - | 1 | - |
|
Nicklas Mouritsen
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Steindorsson W.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.53 | - | - | - | 1 | - |
|
Storm T.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.45 | - | - | - | 1 | - |
|
Thomasen J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Hollsberg H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kaarsbo M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Papa J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pierre N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sandgrav L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Snorre O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Texel P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kaarsbo M.
Tiền vệ
|
5 | 43/48(90%) | 1 | - | - | 0.48 | 14/16(88%) | 65 | - | 1/3(33%) | - | 4 | - |
|
Morozov V.
Phía trước
|
5 | 7/11(64%) | 1 | - | - | 0.04 | 2/5(40%) | 21 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Blume B.
Tiền vệ
|
4 | 13/19(68%) | - | - | - | 0.03 | 5/10(50%) | 28 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Alfaro
Tiền vệ
|
3 | 20/30(67%) | - | - | - | 0.1 | 8/15(53%) | 44 | 1/5(20%) | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Buur O.
Hậu vệ
|
2 | 25/32(78%) | - | - | - | 0.08 | 4/8(50%) | 45 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Gytkjaer F.
Phía trước
|
2 | 13/14(93%) | - | 1 | - | 0.03 | 5/6(83%) | 23 | - | - | 1/1(100%) | 2 | 1 |
|
Nicklas Mouritsen
Hậu vệ
|
2 | 45/62(73%) | 1 | - | 1 | 0.03 | 16/24(67%) | 78 | 7/15(47%) | - | - | - | - |
|
Papa J.
Phía trước
|
1 | 1/2(50%) | - | - | - | 0.02 | 1/2(50%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Sandgrav L.
Tiền vệ
|
1 | 27/31(87%) | - | - | - | 0.13 | 8/10(80%) | 42 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Steindorsson W.
Tiền vệ
|
1 | 4/6(67%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 13 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Storm T.
Tiền vệ
|
1 | 73/80(91%) | - | - | - | 0.01 | 8/13(62%) | 95 | - | - | - | 2 | - |
|
Hollsberg H.
Tiền vệ
|
- | 27/41(66%) | - | - | - | 0.01 | 8/16(50%) | 70 | - | - | - | - | - |
|
Pierre N.
Hậu vệ
|
- | 31/39(79%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 46 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Snorre O.
Thủ môn
|
- | 24/35(69%) | - | - | - | - | 4/10(40%) | 45 | 7/18(39%) | - | - | - | - |
|
Texel P.
Hậu vệ
|
- | 51/60(85%) | - | - | - | 0.01 | 7/12(58%) | 77 | 4/12(33%) | - | - | 2 | - |
|
Thomasen J.
Tiền vệ
|
- | 64/70(91%) | - | - | - | 0.14 | 21/22(95%) | 88 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Storm T.
Tiền vệ
|
12 | 1/6(17%) | 5/6(83%) | - | 2/3(67%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Kaarsbo M.
Tiền vệ
|
10 | - | 5/9(56%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Gytkjaer F.
Phía trước
|
9 | - | 4/5(80%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Alfaro
Tiền vệ
|
8 | - | 5/8(63%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Thomasen J.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | 3 | 2/3(67%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Blume B.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/3(33%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Hollsberg H.
Tiền vệ
|
6 | 1/3(33%) | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Texel P.
Hậu vệ
|
6 | 4/4(100%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 9 | - | - | - |
|
Steindorsson W.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Papa J.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sandgrav L.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Buur O.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Morozov V.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pierre N.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Nicklas Mouritsen
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Snorre O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Snorre O.
Thủ môn
|
-0.35 | 3 | 0.65 | 1 | - | 7 | - |