Esbjerg fB - Kolding IF · 09.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhất quốc gia
Sự kiện trận đấu
Suốt 6 lần gặp nhau gần đây nhất khi Esbjerg FB chơi trên sân nhà, Esbjerg FB đã thắng 3 trận, có 0 trận hòa trong khi Kolding IF thắng 3 trận.
Suốt 15 lần gặp nhau gần đây, Esbjerg FB đã thắng 5 trận, có 3 trận hòa trong khi Kolding IF thắng 7 trận.
Mùa trước Kolding IF thắng cả hai trận gặp Esbjerg FB (2-1 trên sân nhà và 2-1 trên sân khách)
Esbjerg FB đã có 3 trận thua liên tiếp ở Giải hạng nhất quốc gia.
Kolding IF đã có 4 trận thua liên tiếp ở Giải hạng nhất quốc gia.
Cho xem nhiều hơn
Esbjerg fB
Kolding IF
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Esbjerg fB
Kolding IF
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Esbjerg fB và Kolding IF, là một phần của Giải hạng nhất quốc gia (Đan Mạch), được lên lịch vào 09.05 lúc 13:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Esbjerg fB trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Esbjerg fB trong Giải hạng nhất quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng nhất quốc gia
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Kolding IF trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Kolding IF in Giải hạng nhất quốc gia kết thúc trong thất bại
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Esbjerg fB không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
22 | 37 | 10 | 7 | 5 | 33:29 |
| 2 |
|
22 | 39 | 10 | 9 | 3 | 34:23 |
| 4 |
|
22 | 37 | 11 | 4 | 7 | 32:29 |
| 5 |
|
22 | 33 | 9 | 6 | 7 | 29:23 |
| 6 |
|
22 | 30 | 8 | 6 | 8 | 26:24 |
| 7 |
|
22 | 28 | 7 | 7 | 8 | 33:31 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
32 | 54 | 15 | 9 | 8 | 42:27 |
| 3 |
|
32 | 52 | 15 | 7 | 10 | 45:43 |
| 4 |
|
32 | 50 | 13 | 11 | 8 | 42:43 |
| 5 |
|
32 | 46 | 11 | 13 | 8 | 43:39 |
| 6 |
|
32 | 38 | 10 | 8 | 14 | 37:40 |
Thông tin trận đấu
13:00
Thứ Bảy 09 tháng 5 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Brajanac M.
Phía trước
|
8.4 | 90 | 1 | 0.3 | - | 0.18 | 3 | 11/17(65%) | - | - |
|
Kolawole J.
Phía trước
|
8.1 | 25 | 1 | 0.32 | 1 | 0.24 | 2 | 6/9(67%) | - | - |
|
Tjornelund P.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | - | - | 0.11 | - | 19/37(51%) | - | - |
|
Lucena J.
|
7.4 | 15 | 1 | 0.27 | - | - | 1 | 1/3(33%) | - | - |
|
Hollsberg H.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.02 | - | 0.06 | 1 | 49/61(80%) | 1 | - |
|
Sonderskov A.
Hậu vệ
|
7.3 | 56 | - | - | - | - | - | 19/24(79%) | 1 | - |
|
Hendriksen A.
Hậu vệ
|
7.2 | 34 | - | 0.04 | - | - | 1 | 4/5(80%) | - | - |
|
Maden M.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.09 | - | 0.01 | 1 | 16/22(73%) | - | - |
|
McCrorie R.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 13/31(42%) | - | - |
|
Papa J.
Phía trước
|
6.5 | 20 | - | 0.07 | - | 0.02 | 1 | 12/12(100%) | - | - |
|
Vigen Christensen L.
Tiền vệ
|
6.4 | 65 | - | - | - | 0.02 | - | 42/49(86%) | - | - |
|
Alfaro
Tiền vệ
|
6.3 | 20 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 20/23(87%) | - | - |
|
Morozov V.
Phía trước
|
6 | 90 | - | 0.12 | - | 0.19 | 1 | 4/5(80%) | - | - |
|
Nedic N.
Tiền vệ
|
6 | 20 | - | - | - | - | - | 4/8(50%) | - | - |
|
Texel P.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.36 | - | 57/65(88%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Brajanac M.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.42 | 1 | - | 1 | 3 | - |
|
Kolawole J.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.59 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Alfaro
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Hendriksen A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Hollsberg H.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Lucena J.
|
1 | 1 | 0.33 | - | - | - | 1 | - |
|
Maden M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Morozov V.
Phía trước
|
1 | 1 | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Papa J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
McCrorie R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nedic N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sonderskov A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Texel P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tjornelund P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vigen Christensen L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Brajanac M.
Phía trước
|
9 | 11/17(65%) | - | - | - | 0.18 | 4/9(44%) | 30 | - | 1/1(100%) | 3/3(100%) | - | - |
|
Morozov V.
Phía trước
|
4 | 4/5(80%) | - | - | - | 0.19 | 3/3(100%) | 17 | - | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 3 | 1 |
|
Kolawole J.
Phía trước
|
2 | 6/9(67%) | 1 | - | 1 | 0.24 | 2/3(67%) | 13 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Maden M.
Tiền vệ
|
2 | 16/22(73%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 42 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Papa J.
Phía trước
|
2 | 12/12(100%) | - | - | - | 0.02 | 8/8(100%) | 21 | - | - | - | 1 | - |
|
Hendriksen A.
Hậu vệ
|
1 | 4/5(80%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Hollsberg H.
Tiền vệ
|
1 | 49/61(80%) | - | - | - | 0.06 | 19/22(86%) | 95 | 2/8(25%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Lucena J.
|
1 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | 1 |
|
Sonderskov A.
Hậu vệ
|
1 | 19/24(79%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 33 | - | - | - | - | - |
|
Texel P.
Hậu vệ
|
1 | 57/65(88%) | - | - | - | 0.36 | 11/15(73%) | 79 | 3/7(43%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Tjornelund P.
Hậu vệ
|
1 | 19/37(51%) | - | - | - | 0.11 | 7/17(41%) | 64 | 3/9(33%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Vigen Christensen L.
Tiền vệ
|
1 | 42/49(86%) | - | - | - | 0.02 | 9/12(75%) | 56 | 4/6(67%) | - | - | - | - |
|
Alfaro
Tiền vệ
|
- | 20/23(87%) | - | - | - | 0.02 | 6/8(75%) | 28 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
McCrorie R.
Thủ môn
|
- | 13/31(42%) | - | - | - | - | - | 36 | 6/24(25%) | - | - | - | - |
|
Nedic N.
Tiền vệ
|
- | 4/8(50%) | - | - | - | - | - | 8 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Brajanac M.
Phía trước
|
10 | 2/6(33%) | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hollsberg H.
Tiền vệ
|
10 | 3/5(60%) | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | 3 | 4 | - | - | - |
|
Vigen Christensen L.
Tiền vệ
|
10 | - | 1/9(11%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Maden M.
Tiền vệ
|
9 | 2/5(40%) | 3/4(75%) | - | 2/2(100%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Morozov V.
Phía trước
|
9 | 1/3(33%) | 4/6(67%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sonderskov A.
Hậu vệ
|
8 | - | 2/5(40%) | 3 | 2/2(100%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Papa J.
Phía trước
|
6 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Texel P.
Hậu vệ
|
6 | 1/5(20%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 6 | 1 | - | - |
|
Tjornelund P.
Hậu vệ
|
6 | 4/5(80%) | - | 1 | - | 2 | 5 | - | - | - |
|
Hendriksen A.
Hậu vệ
|
4 | 3/3(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Alfaro
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lucena J.
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Nedic N.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kolawole J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
McCrorie R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
McCrorie R.
Thủ môn
|
0.16 | 2 | 0.16 | - | 1 | 2 | 1 |