Hobro - B.93 Copenhagen · 08.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhất quốc gia
Sự kiện trận đấu
Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi Hobro IK chơi trên sân nhà, Hobro IK đã thắng 1 trận, có 2 trận hòa trong khi B93 Boldklubben thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 7-5 nghiêng về phía B93 Boldklubben.
Trong 11 lần gặp nhau gần đây, Hobro IK đã thắng 6 trận, có 2 trận hòa trong khi B93 Boldklubben thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 14-14 nghiêng về phía Hobro IK.
Trận thắng gần đây nhất của Hobro IK trước B93 Boldklubben trên sân nhà là ở năm 2010.
Kết quả mùa giải trước: 0-0 (sân của Hobro IK) và 5-0 (sân của B93 Boldklubben).
B93 Boldklubben đã thua 4 trận liên tiếp trên sân khách.
Cho xem nhiều hơn
Hobro
B.93 Copenhagen
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Hobro
B.93 Copenhagen
Phỏng đoán
Trận đấu Giải hạng nhất quốc gia (Đan Mạch) sắp tới giữa Hobro và B.93 Copenhagen sẽ diễn ra vào 08.05 lúc 12:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Hobro v B.93 Copenhagen và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Hobro trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Hobro trong Giải hạng nhất quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng nhất quốc gia
7 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy B.93 Copenhagen trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng B.93 Copenhagen in Giải hạng nhất quốc gia kết thúc trong thất bại
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Hobro không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
22 | 28 | 7 | 7 | 8 | 33:31 |
| 8 |
|
22 | 28 | 8 | 4 | 10 | 26:36 |
| 9 |
|
22 | 27 | 6 | 9 | 7 | 32:27 |
| 10 |
|
22 | 25 | 6 | 7 | 9 | 22:31 |
| 11 |
|
22 | 20 | 5 | 5 | 12 | 26:41 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
32 | 44 | 11 | 11 | 10 | 52:37 |
| 3 |
|
32 | 42 | 11 | 9 | 12 | 40:43 |
| 4 |
|
32 | 40 | 11 | 7 | 14 | 42:48 |
| 5 |
|
32 | 37 | 10 | 7 | 15 | 44:58 |
| 6 |
|
32 | 15 | 3 | 6 | 23 | 32:77 |
Thông tin trận đấu
12:00
Thứ Sáu 08 tháng 5 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Klitten O.
Phía trước
|
8.6 | 90 | - | 0.19 | 1 | 1.05 | 2 | 25/31(81%) | - | - |
|
Huldahl M.
Phía trước
|
8.4 | 69 | 1 | 0.56 | 1 | 0.02 | 4 | 10/18(56%) | - | - |
|
Andreasen S.
Phía trước
|
7.9 | 84 | 1 | 0.52 | - | 0.22 | 7 | 13/20(65%) | - | - |
|
Hammershoy Mistrati V.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.35 | - | 0.4 | 2 | 20/22(91%) | - | - |
|
Voldby J.
Tiền vệ
|
7.1 | 73 | 1 | 0.34 | - | - | 1 | 8/13(62%) | - | - |
|
Bjork C.
Phía trước
|
7 | 61 | - | 0.16 | 1 | 0.32 | 1 | 15/18(83%) | - | - |
|
Klitten L.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.15 | - | 0.14 | 2 | 28/35(80%) | - | - |
|
Grabovskis K.
Tiền vệ
|
6.7 | 29 | - | - | - | 0.02 | - | 24/29(83%) | - | - |
|
Vaporakis A.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 56/66(85%) | - | - |
|
Sogaard E.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.03 | - | 0.07 | 1 | 23/33(70%) | - | - |
|
Meedom O.
Phía trước
|
6.1 | 29 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 7/11(64%) | - | - |
|
Enemark C.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | 0.09 | - | 0.01 | 2 | 11/20(55%) | - | - |
|
Bjerge G.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.09 | - | 0.01 | 1 | 26/37(70%) | 1 | - |
|
Dakir J.
Thủ môn
|
5.4 | 90 | - | - | - | - | - | 11/20(55%) | - | - |
|
Pedersen M.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | 0.16 | - | 0.03 | 2 | 5/7(71%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Andreasen S.
Phía trước
|
7 | 3 | 0.93 | 2 | 2 | - | 3 | 4 |
|
Huldahl M.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.44 | 1 | 1 | 2 | 4 | - |
|
Enemark C.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.69 | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Hammershoy Mistrati V.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - |
|
Klitten L.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.31 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Klitten O.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Pedersen M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Bjerge G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Bjork C.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.16 | - | - | - | 1 | - |
|
Meedom O.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Sogaard E.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Voldby J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.18 | - | - | - | 1 | - |
|
Dakir J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grabovskis K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vaporakis A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Andreasen S.
Phía trước
|
8 | 13/20(65%) | - | - | - | 0.22 | 10/15(67%) | 44 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Huldahl M.
Phía trước
|
7 | 10/18(56%) | 1 | - | 1 | 0.02 | 3/9(33%) | 30 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Klitten O.
Phía trước
|
7 | 25/31(81%) | - | - | 1 | 1.05 | 17/20(85%) | 53 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | 3 | - |
|
Hammershoy Mistrati V.
Tiền vệ
|
4 | 20/22(91%) | 1 | - | - | 0.4 | 12/13(92%) | 44 | - | 1/8(13%) | - | 1 | 2 |
|
Bjerge G.
Hậu vệ
|
3 | 26/37(70%) | - | - | - | 0.01 | 2/8(25%) | 50 | - | - | - | - | - |
|
Grabovskis K.
Tiền vệ
|
3 | 24/29(83%) | - | - | - | 0.02 | 5/8(63%) | 41 | - | - | 2/4(50%) | 2 | - |
|
Klitten L.
Hậu vệ
|
3 | 28/35(80%) | - | - | - | 0.14 | 14/19(74%) | 61 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Bjork C.
Phía trước
|
2 | 15/18(83%) | 1 | - | 1 | 0.32 | 5/7(71%) | 34 | 1/1(100%) | - | 3/6(50%) | 1 | - |
|
Pedersen M.
Tiền vệ
|
2 | 5/7(71%) | - | - | - | 0.03 | 4/5(80%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Voldby J.
Tiền vệ
|
2 | 8/13(62%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 20 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Enemark C.
Hậu vệ
|
1 | 11/20(55%) | - | - | - | 0.01 | 5/11(45%) | 40 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Dakir J.
Thủ môn
|
- | 11/20(55%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 27 | 9/18(50%) | - | - | - | - |
|
Meedom O.
Phía trước
|
- | 7/11(64%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Sogaard E.
Hậu vệ
|
- | 23/33(70%) | - | - | - | 0.07 | 6/12(50%) | 45 | 2/10(20%) | - | - | 1 | - |
|
Vaporakis A.
Thủ môn
|
- | 56/66(85%) | - | - | - | - | - | 80 | 9/19(47%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Huldahl M.
Phía trước
|
14 | 5/10(50%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bjerge G.
Hậu vệ
|
12 | 4/4(100%) | 3/8(38%) | 4 | 2/3(67%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Bjork C.
Phía trước
|
10 | - | 5/9(56%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Andreasen S.
Phía trước
|
9 | - | 5/7(71%) | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Voldby J.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/8(50%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Grabovskis K.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/8(63%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Hammershoy Mistrati V.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/5(40%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Klitten O.
Phía trước
|
7 | - | 4/6(67%) | 1 | 1/1(100%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Sogaard E.
Hậu vệ
|
7 | 1/3(33%) | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Klitten L.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | - | 2/2(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Enemark C.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Meedom O.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Pedersen M.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Vaporakis A.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Dakir J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vaporakis A.
Thủ môn
|
-0.37 | 6 | 2.63 | 3 | 1 | 5 | - |
|
Dakir J.
Thủ môn
|
-1.61 | 2 | 1.39 | 3 | - | 3 | - |