Esbjerg fB - Horsens · 30.04.2026
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhất quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Esbjerg FB và AC Horsens khi Esbjerg FB chơi trên sân nhà là 0-1. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 25 lần gặp nhau gần đây khi Esbjerg FB chơi trên sân nhà, Esbjerg FB đã thắng 9 trận, có 7 trận hòa trong khi AC Horsens thắng 9 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 24-21 nghiêng về phía Esbjerg FB.
Trong 53 lần gặp nhau gần đây, Esbjerg FB đã thắng 16 trận, có 16 trận hòa trong khi AC Horsens thắng 21 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 65-61 nghiêng về phía Esbjerg FB.
Mùa trước AC Horsens thắng cả hai trận gặp Esbjerg FB (3-2 trên sân nhà và 1-0 trên sân khách)
AC Horsens đã bất bại 5 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Esbjerg fB
Horsens
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Esbjerg fB
Horsens
Phỏng đoán
Giải đấu Đan Mạch Giải hạng nhất quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Esbjerg fB và Horsens sẽ diễn ra vào 30.04 lúc 13:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Esbjerg fB trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Esbjerg fB in Giải hạng nhất quốc gia kết thúc trong thất bại
7 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Esbjerg fB
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Horsens không thua
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng nhất quốc gia Horsens không thua
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Esbjerg fB không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
22 | 37 | 10 | 7 | 5 | 33:29 |
| 4 |
|
22 | 37 | 11 | 4 | 7 | 32:29 |
| 5 |
|
22 | 33 | 9 | 6 | 7 | 29:23 |
| 6 |
|
22 | 30 | 8 | 6 | 8 | 26:24 |
| 7 |
|
22 | 28 | 7 | 7 | 8 | 33:31 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 60 | 18 | 6 | 8 | 69:36 |
| 2 |
|
32 | 54 | 15 | 9 | 8 | 42:27 |
| 3 |
|
32 | 52 | 15 | 7 | 10 | 45:43 |
| 4 |
|
32 | 50 | 13 | 11 | 8 | 42:43 |
| 5 |
|
32 | 46 | 11 | 13 | 8 | 43:39 |
Thông tin trận đấu
13:00
Thứ Năm 30 tháng 4 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Palsson V.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 38/50(76%) | - | - |
|
Kirkegaard K.
Phía trước
|
7.2 | 63 | - | - | - | 0.21 | - | 18/26(69%) | - | - |
|
Saine A.
Hậu vệ
|
7.1 | 27 | - | 0.03 | - | 0.04 | 1 | 9/11(82%) | - | - |
|
Delac M.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 11/27(41%) | - | - |
|
Kolawole J.
Phía trước
|
6.8 | 19 | - | 0.06 | - | 0.04 | 1 | 13/16(81%) | - | - |
|
Brajanac M.
Phía trước
|
6.7 | 90 | - | 0.27 | - | 0.01 | 3 | 11/12(92%) | - | - |
|
Tjornelund P.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.12 | - | 0.21 | 1 | 47/54(87%) | - | - |
|
Vigen Christensen L.
Tiền vệ
|
6.7 | 71 | - | 0.06 | - | 0.03 | 1 | 47/55(85%) | - | - |
|
Ammitzboll A.
Phía trước
|
6.6 | 19 | - | - | - | 0.02 | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Hendriksen A.
Hậu vệ
|
6.5 | 78 | - | 0.18 | - | 0.01 | 1 | 57/67(85%) | - | - |
|
McCrorie R.
Thủ môn
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 11/14(79%) | - | - |
|
Maden M.
Tiền vệ
|
5.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 30/36(83%) | - | - |
|
Brandhof F.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Lucena J.
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Brajanac M.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.14 | - | 2 | - | 3 | - |
|
Hendriksen A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Kolawole J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Saine A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.16 | - | - | - | 1 | - |
|
Tjornelund P.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Vigen Christensen L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Ammitzboll A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brandhof F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Delac M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kirkegaard K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lucena J.
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maden M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McCrorie R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Palsson V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kirkegaard K.
Phía trước
|
4 | 18/26(69%) | 1 | - | - | 0.21 | 9/15(60%) | 35 | - | - | 1/4(25%) | 1 | 1 |
|
Ammitzboll A.
Phía trước
|
3 | 2/4(50%) | - | - | - | 0.02 | 1/3(33%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Brajanac M.
Phía trước
|
3 | 11/12(92%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 24 | - | - | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Tjornelund P.
Hậu vệ
|
3 | 47/54(87%) | - | - | - | 0.21 | 14/18(78%) | 67 | 3/5(60%) | - | - | - | 1 |
|
Maden M.
Tiền vệ
|
2 | 30/36(83%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 44 | - | - | - | 2 | - |
|
Saine A.
Hậu vệ
|
2 | 9/11(82%) | - | - | - | 0.04 | 4/4(100%) | 14 | - | - | - | - | 1 |
|
Vigen Christensen L.
Tiền vệ
|
2 | 47/55(85%) | - | - | - | 0.03 | 13/17(76%) | 67 | 4/7(57%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Hendriksen A.
Hậu vệ
|
1 | 57/67(85%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 82 | - | - | - | - | - |
|
Kolawole J.
Phía trước
|
1 | 13/16(81%) | - | - | - | 0.04 | 4/6(67%) | 28 | - | - | - | 2 | - |
|
Brandhof F.
Tiền vệ
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Delac M.
Thủ môn
|
- | 11/27(41%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 38 | 7/23(30%) | - | - | 1 | - |
|
Lucena J.
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
McCrorie R.
Thủ môn
|
- | 11/14(79%) | - | - | - | - | - | 19 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Palsson V.
Hậu vệ
|
- | 38/50(76%) | - | - | - | 0.03 | 14/20(70%) | 77 | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Palsson V.
Hậu vệ
|
10 | 3/5(60%) | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 11 | - | - | - |
|
Tjornelund P.
Hậu vệ
|
9 | 2/4(50%) | 3/5(60%) | - | 1/3(33%) | 4 | 1 | - | - | - |
|
Kirkegaard K.
Phía trước
|
7 | - | 3/7(43%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Vigen Christensen L.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/6(67%) | 1 | 1/3(33%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Kolawole J.
Phía trước
|
6 | - | 5/6(83%) | - | 3/3(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Maden M.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ammitzboll A.
Phía trước
|
5 | 1/4(25%) | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Brajanac M.
Phía trước
|
4 | 3/3(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hendriksen A.
Hậu vệ
|
4 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 3 | 3 | - | - | 1 |
|
Saine A.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Lucena J.
|
3 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Delac M.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Brandhof F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
McCrorie R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Delac M.
Thủ môn
|
0.2 | 2 | 0.2 | - | 2 | 3 | 1 |
|
McCrorie R.
Thủ môn
|
0.16 | 1 | 0.16 | 1 | - | 4 | - |