Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Hvidovre - Vendsyssel · 26.10.2024

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
73’
3 : 1
3 : 0
Hiệp 1
42’
3 : 0
25’
2 : 0
20’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê đối sánh trước

Hvidovre Hvidovre
Vendsyssel Vendsyssel
1.2
Số bàn thắng mỗi trận
0.8
1.2
Số bàn thua mỗi trận
2
40
Số phút/Bàn thắng được ghi
32.1
2.4
Số bàn thắng trung bình trận đấu
2.8
24
Mục tiêu ghi bàn
28
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Hvidovre Hvidovre
Vendsyssel Vendsyssel
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Hvidovre Hvidovre
Vendsyssel Vendsyssel
#
Bàn thắng
  • 14 Jakobsen C. Jakobsen C.
    6
  • 22 Smed A. Smed A.
    6
  • Hogh F. Hogh F.
    5
  • 24 Christoffersen S. Christoffersen S.
    5
  • 16 Adjei-Broni J. Adjei-Broni J.
    2
#
Bàn thắng
  • 49 Borgelin S. Borgelin S.
    7
  • 7 Kusk K. Kusk K.
    5
  • 11 Kaastrup M. Kaastrup M.
    5
  • 10 Borsting F. Borsting F.
    3
  • 20 Okosun A. Okosun A.
    2

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Hvidovre IF và Vendsyssel FF là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi Hvidovre IF chơi trên sân nhà, Hvidovre IF đã thắng 6 trận, có 3 trận hòa trong khi Vendsyssel FF thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 18-8 nghiêng về phía Hvidovre IF.

Trong 21 lần gặp nhau gần đây, Hvidovre IF đã thắng 11 trận, có 6 trận hòa trong khi Vendsyssel FF thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 32-23 nghiêng về phía Hvidovre IF.

Bạn có biết rằng Hvidovre IF ghi 33% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng Vendsyssel FF ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Hvidovre vs Vendsyssel trong Đan Mạch Giải hạng nhất quốc gia sẽ bắt đầu vào 26.10 lúc 07:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Hvidovre Vendsyssel bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Hvidovre

2 / 10 trận đấu cuối cùng Hvidovre trong Giải hạng nhất quốc gia kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1

Vendsyssel

4 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Vendsyssel trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Vendsyssel

4 / 10 trận đấu cuối cùng Vendsyssel trong Giải hạng nhất quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Vendsyssel

2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Vendsyssel chiến thắng trong hiệp 1

Hvidovre

5 / 10của trận đấu cuối cùng Hvidovre trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Hvidovre

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Hvidovre in Giải hạng nhất quốc gia kết thúc trong một trận hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

1. Division
# Đội T Dim T V Đ B
3
Horsens Horsens 22 40 12 4 6 38:29
4
Hvidovre Hvidovre 22 36 10 6 6 25:19
5
Kolding IF Kolding IF 22 34 9 7 6 21:13
10
HB Koge HB Koge 22 22 6 4 12 25:41
11
Vendsyssel Vendsyssel 22 20 5 5 12 25:37
12
Roskilde Roskilde 22 13 4 1 17 19:43
Promotion Round
# Đội T Dim T V Đ B
4
Kolding IF Kolding IF 32 50 14 8 10 36:28
5
Hvidovre Hvidovre 32 45 12 9 11 33:35
6
Esbjerg fB Esbjerg fB 32 41 13 2 17 52:56
Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
4
HB Koge HB Koge 32 34 9 7 16 36:57
5
Vendsyssel Vendsyssel 32 30 7 9 16 35:49
6
Roskilde Roskilde 32 26 7 5 20 37:61
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

07:00

Thứ Bảy 26 tháng 10 2024

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Hvidovre Hvidovre
Vendsyssel Vendsyssel
#
Bàn thắng
  • 14 Jakobsen C. Jakobsen C.
    6
  • 22 Smed A. Smed A.
    6
  • Hogh F. Hogh F.
    5
  • 24 Christoffersen S. Christoffersen S.
    5
  • 16 Adjei-Broni J. Adjei-Broni J.
    2
  • 15 Qamili L. Qamili L.
    1
  • 10 Spelmann M. Spelmann M.
    1
  • 2 Stenderup D. Stenderup D.
    1
  • 23 Clausen N. Clausen N.
    1
  • Johansen A. Johansen A.
    1
#
Bàn thắng
  • 49 Borgelin S. Borgelin S.
    7
  • 7 Kusk K. Kusk K.
    5
  • 11 Kaastrup M. Kaastrup M.
    5
  • 10 Borsting F. Borsting F.
    3
  • 20 Okosun A. Okosun A.
    2
  • Steffensen L. Steffensen L.
    2
  • 20 Ohlenschlæger O. Ohlenschlæger O.
    2
  • 24 Pedersen R. Pedersen R.
    2
  • 19 Hannesbo M. Hannesbo M.
    1
  • 21 Clemmensen B. Clemmensen B.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close