Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Start - Nest-Sotra · 18.09.2019

Giải hạng nhất quốc gia

Giải hạng nhất quốc gia

Th 4 18 thg 9 2019 - 12:00
Hoàn thành
2
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90’
2 : 1
(Kabran K.) Ugland M.
change-icon
89’
3 : 0
(Twum I.) Segberg E.
change-icon
82’
3 : 0
70’
2 : 1
goals-icon
Petersson A. (Hestetun J.)
70’
2 : 1
goals-icon
Okland T. (Svendsen T.)
70’
2 : 1
goals-icon
Larsen E. (Nergaard P.)
70’
2 : 1
(Bringaker M.) Ramsland M.
change-icon
70’
3 : 0
69’
3 : 0
67’
3 : 0
2 : 0
Hiệp 1
32’
2 : 0
11’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
2
Thẻ vàng
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Start Start
Nest-Sotra Nest-Sotra
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Start Start
Nest-Sotra Nest-Sotra
#
Bàn thắng
  • 11 Sigurdarson A. Sigurdarson A.
    6
  • 17 Christensen T. Christensen T.
    4
  • 9 Bringaker M. Bringaker M.
    4
  • 18 Ramsland M. Ramsland M.
    3
  • 10 Skaanes K. Skaanes K.
    3
#
Bàn thắng
  • 9 Sorensen L. Sorensen L.
    4
  • 10 Dang A. Dang A.
    3
  • 77 Mehnert M. Mehnert M.
    3
  • 6 Haugsdal B. Haugsdal B.
    2
  • 29 Stephensen K. Stephensen K.
    1

Thống kê từ 2019 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Bảng xếp hạng

1st Division
# Đội T Dim T V Đ B
2
Sandefjord Sandefjord 30 65 19 8 3 53:30
3
Start Start 30 62 19 5 6 54:31
4
KFUM KFUM 30 48 13 9 8 58:42
6
Sogndal Sogndal 30 45 13 6 11 51:39
7
Nest-Sotra Nest-Sotra 30 44 14 6 10 43:31
8
Ullensaker Kisa Ullensaker Kisa 30 39 11 6 13 47:47
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

12:00

Thứ Tư 18 tháng 9 2019
Na Uy

Na Uy, Kristiansand,

Sparebanken Sor Arena

Trọng tài
Sletner Harald Rovig Na Uy
Kỷ luật
2
Thẻ vàng
2

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Start Start
Nest-Sotra Nest-Sotra
#
Bàn thắng
  • 11 Sigurdarson A. Sigurdarson A.
    6
  • 17 Christensen T. Christensen T.
    4
  • 9 Bringaker M. Bringaker M.
    4
  • 18 Ramsland M. Ramsland M.
    3
  • 10 Skaanes K. Skaanes K.
    3
#
Bàn thắng
  • 9 Sorensen L. Sorensen L.
    4
  • 10 Dang A. Dang A.
    3
  • 77 Mehnert M. Mehnert M.
    3
  • 6 Haugsdal B. Haugsdal B.
    2
  • 29 Stephensen K. Stephensen K.
    1
  • 10 Hagos S. Hagos S.
    1
  • 21 Sande M. Sande M.
    1

Thống kê từ 2019 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close