Javor Ivanjica - IMT Novi Beograd · 03.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FK Javor Ivanjica và FK IMT Novi Belgrade là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi FK Javor Ivanjica chơi trên sân nhà, FK Javor Ivanjica đã thắng 1 trận, có 2 trận hòa trong khi FK IMT Novi Belgrade thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 8-7 nghiêng về phía FK IMT Novi Belgrade.
Trong 10 lần gặp nhau gần đây, FK Javor Ivanjica đã thắng 2 trận, có 4 trận hòa trong khi FK IMT Novi Belgrade thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 12-10 nghiêng về phía FK IMT Novi Belgrade.
FK IMT Novi Belgrade đã bất bại 6 trận gần đây nhất.
FK IMT Novi Belgrade đã bất bại 4 trận liên tiếp trên sân khách.
Cho xem nhiều hơn
Javor Ivanjica
IMT Novi Beograd
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Javor Ivanjica
IMT Novi Beograd
Phỏng đoán
Giải đấu Serbia Superliga sắp tới bao gồm trận đấu giữa Javor Ivanjica và IMT Novi Beograd sẽ diễn ra vào 03.05 lúc 13:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Javor Ivanjica trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Javor Ivanjica in Superliga kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng IMT Novi Beograd trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng IMT Novi Beograd trong Superliga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Superliga
3 / 10của trận đấu cuối cùng Javor Ivanjica trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 50 | 13 | 11 | 13 | 41:51 |
| 2 |
|
37 | 49 | 14 | 7 | 16 | 46:49 |
| 3 |
|
37 | 46 | 11 | 13 | 13 | 33:52 |
| 5 |
|
37 | 45 | 11 | 12 | 14 | 45:45 |
| 6 |
|
37 | 42 | 10 | 12 | 15 | 41:54 |
| 7 |
|
37 | 21 | 4 | 9 | 24 | 37:72 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 |
|
30 | 39 | 10 | 9 | 11 | 37:35 |
| 9 |
|
30 | 37 | 10 | 7 | 13 | 35:49 |
| 10 |
|
30 | 36 | 8 | 12 | 10 | 32:37 |
| 11 |
|
30 | 34 | 8 | 10 | 12 | 29:39 |
| 12 |
|
30 | 34 | 8 | 10 | 12 | 26:35 |
Thông tin trận đấu
13:30
Chủ Nhật 03 tháng 5 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Boulaya F.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.04 | - | 0.05 | 2 | 47/57(82%) | - | - |
|
Tiendrebeogo J.
Tiền vệ
|
6.9 | 72 | - | 0.06 | - | 0.03 | 4 | 27/33(82%) | - | - |
|
Cancarevic O.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 12/27(44%) | - | - |
|
Bayere Junior L.
Phía trước
|
6 | 45 | - | 0.13 | - | - | 1 | 1/7(14%) | - | - |
|
Karamoko S.
Phía trước
|
5.6 | 58 | - | - | - | 0.01 | - | 13/14(93%) | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tiendrebeogo J.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.01 | 2 | 1 | - | - | 4 |
|
Boulaya F.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Bayere Junior L.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Cancarevic O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karamoko S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bayere Junior L.
Phía trước
|
3 | 1/7(14%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Boulaya F.
Tiền vệ
|
2 | 47/57(82%) | - | - | - | 0.05 | 15/22(68%) | 71 | 5/7(71%) | 1/3(100%) | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Karamoko S.
Phía trước
|
1 | 13/14(93%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 22 | - | - | - | 1 | - |
|
Tiendrebeogo J.
Tiền vệ
|
1 | 27/33(82%) | - | - | - | 0.03 | 11/16(69%) | 46 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Cancarevic O.
Thủ môn
|
- | 12/27(44%) | - | - | - | - | 1/9(11%) | 32 | 4/19(21%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tiendrebeogo J.
Tiền vệ
|
9 | - | 3/9(33%) | 4 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Boulaya F.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/8(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Bayere Junior L.
Phía trước
|
6 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Karamoko S.
Phía trước
|
6 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Cancarevic O.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cancarevic O.
Thủ môn
|
0.24 | 1 | 0.24 | - | 1 | 2 | 1 |