IMT Novi Beograd - TSC Backa Topola · 24.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga
Sự kiện trận đấu
Trong 6 lần gặp nhau gần đây, FK IMT Novi Belgrade đã thắng 1 trận, có 1 trận hòa trong khi FK TSC Backa Topola thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 8-4 nghiêng về phía FK TSC Backa Topola.
Bạn có biết rằng FK TSC Backa Topola ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15?
FK IMT Novi Belgrade đã bất bại 9 trận gần đây nhất.
FK IMT Novi Belgrade đã không ghi bàn 1 trận trong 3 trận đấu sân nhà ở giải Superliga mùa bóng năm nay.
FK IMT Novi Belgrade đã giữ sạch lưới trong 5 trận liên tiếp.
Cho xem nhiều hơn
IMT Novi Beograd
TSC Backa Topola
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
IMT Novi Beograd
TSC Backa Topola
Phỏng đoán
Giải đấu Serbia Superliga sắp tới bao gồm trận đấu giữa IMT Novi Beograd và TSC Backa Topola sẽ diễn ra vào 24.05 lúc 13:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng IMT Novi Beograd trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng IMT Novi Beograd trong Superliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 6 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
1 / 10 của trận đấu cuối cùng TSC Backa Topola trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
1 / 10 của trận đấu cuối cùng TSC Backa Topola trong Superliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng IMT Novi Beograd trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 50 | 13 | 11 | 13 | 41:51 |
| 2 |
|
37 | 49 | 14 | 7 | 16 | 46:49 |
| 3 |
|
37 | 46 | 11 | 13 | 13 | 33:52 |
| 4 |
|
37 | 45 | 9 | 18 | 10 | 41:42 |
| 5 |
|
37 | 45 | 11 | 12 | 14 | 45:45 |
| 6 |
|
37 | 42 | 10 | 12 | 15 | 41:54 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 |
|
30 | 39 | 10 | 9 | 11 | 37:35 |
| 9 |
|
30 | 37 | 10 | 7 | 13 | 35:49 |
| 10 |
|
30 | 36 | 8 | 12 | 10 | 32:37 |
| 11 |
|
30 | 34 | 8 | 10 | 12 | 29:39 |
| 12 |
|
30 | 34 | 8 | 10 | 12 | 26:35 |
| 13 |
|
30 | 33 | 9 | 6 | 15 | 36:42 |
Thông tin trận đấu
13:30
Chủ Nhật 24 tháng 5 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cancarevic O.
Thủ môn
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 23/43(53%) | - | - |
|
Jovicic B.
Tiền vệ
|
6.6 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 27/34(79%) | - | - |
|
Radocaj V.
Phía trước
|
6.6 | 15 | - | - | - | 0.01 | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Boulaya F.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.06 | - | 0.09 | 2 | 45/58(78%) | - | - |
|
Savic D.
Phía trước
|
6.3 | 45 | - | - | - | 0.1 | - | 8/9(89%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Boulaya F.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.01 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Cancarevic O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jovicic B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Radocaj V.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Savic D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Radocaj V.
Phía trước
|
1 | 6/7(86%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 24 | - | - | - | - | - |
|
Boulaya F.
Tiền vệ
|
- | 45/58(78%) | - | - | - | 0.09 | 21/28(75%) | 73 | 3/4(75%) | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Cancarevic O.
Thủ môn
|
- | 23/43(53%) | - | - | - | 0.03 | 4/9(44%) | 51 | 16/36(44%) | - | - | 1 | - |
|
Jovicic B.
Tiền vệ
|
- | 27/34(79%) | - | - | - | 0.02 | 7/9(78%) | 41 | 4/9(44%) | - | - | - | - |
|
Savic D.
Phía trước
|
- | 8/9(89%) | - | - | - | 0.1 | 5/6(83%) | 23 | - | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Boulaya F.
Tiền vệ
|
9 | - | 2/6(33%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Savic D.
Phía trước
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jovicic B.
Tiền vệ
|
6 | - | 5/6(83%) | - | 2/5(40%) | - | - | - | - | - |
|
Radocaj V.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Cancarevic O.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cancarevic O.
Thủ môn
|
0.65 | 4 | 1.65 | 1 | - | - | - |