Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

IMT Novi Beograd - OFC Odzaci · 26.04.2025

Superliga

Superliga

Vòng 3
Th 7 26 thg 4 2025 - 11:30
Hoàn thành
3
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Lucic V.) Bonnet U.
change-icon
86’
4 : 1
(Glisic N.) Konstantinov L.
change-icon
80’
4 : 1
78’
3 : 2
goals-icon
Skrobonja N. (Stojanovic S.)
67’
3 : 2
67’
3 : 2
goals-icon
Trifunovic V. (Zekic M.)
64’
3 : 1
(Alen Stevanovic) Popovic S.
change-icon
58’
4 : 0
(Lukovic L.) Court Y.
change-icon
58’
4 : 0
56’
3 : 1
goals-icon
Rudonja R. (Marjanovic N.)
56’
3 : 1
goals-icon
Barac P. (Hadzic I.)
46’
3 : 1
goals-icon
Ninkovic N. (Davidovic I.)
(Novicic V.) Radocaj V.
change-icon
46’
4 : 0
3 : 0
Hiệp 1
45+1’
3 : 1
45+1’
3 : 0
42’
2 : 0
38’
1 : 1
30’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

1.51
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.37
41%
Sở hữu bóng
59%
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd
OFC Odzaci OFC Odzaci
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd
OFC Odzaci OFC Odzaci
#
Bàn thắng
  • Krstic N. Krstic N.
    6
  • 27 Radocaj V. Radocaj V.
    5
  • 37 Lucic V. Lucic V.
    5
  • 7 Glisic N. Glisic N.
    4
  • 8 Lukovic L. Lukovic L.
    4
#
Bàn thắng
  • Davidovic I. Davidovic I.
    6
  • Zulfic I. Zulfic I.
    4
  • 99 Hadzic I. Hadzic I.
    4
  • Zekic M. Zekic M.
    3
  • 6 Ahcin N. Ahcin N.
    3

Thống kê từ 24/25 mùa của Superliga

Sự kiện trận đấu

FK Tekstilac Odzaci đã thắng 3 trận liên tiếp.

Nikola Krstic là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho FK IMT Novi Belgrade với 6 bàn. Ivan Davidovic đã ghi 4 bàn cho FK Tekstilac Odzaci.

Sinisa Popovic bị nhiều thẻ vàng (7) hơn tất cả các cầu thủ khác ở FK IMT Novi Belgrade. Leontije Vasic của FK Tekstilac Odzaci bị 10 thẻ.

FK IMT Novi Belgrade wins 1st half in 26% of their matches, FK Tekstilac Odzaci in 30% of their matches.

FK IMT Novi Belgrade wins 26% of halftimes, FK Tekstilac Odzaci wins 30%.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Superliga (Serbia) sắp tới giữa IMT Novi Beograd và OFC Odzaci sẽ diễn ra vào 26.04 lúc 11:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết IMT Novi Beograd v OFC Odzaci và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

IMT Novi Beograd

3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy IMT Novi Beograd trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

IMT Novi Beograd

3 / 10 của trận đấu cuối cùng IMT Novi Beograd in Superliga kết thúc trong thất bại

OFC Odzaci

4 / 10 của trận đấu cuối cùng OFC Odzaci trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

OFC Odzaci

4 / 10 của trận đấu cuối cùng OFC Odzaci trong Superliga kết thúc với chiến thắng của cô ấy

IMT Novi Beograd

3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy IMT Novi Beograd trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

IMT Novi Beograd

3 / 10 của trận đấu cuối cùng IMT Novi Beograd in Superliga kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
2
Cukaricki Cukaricki 37 49 12 13 12 47:49
3
IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd 37 48 13 9 15 49:55
4
Spartak Subotica Spartak Subotica 37 44 11 11 15 35:51
6
Napredak Krusevac Napredak Krusevac 37 42 11 9 17 35:48
7
OFC Odzaci OFC Odzaci 37 37 11 4 22 33:65
8
FK Jedinstvo UB FK Jedinstvo UB 37 25 7 4 26 32:73
Superliga
# Đội T Dim T V Đ B
9
Cukaricki Cukaricki 30 39 10 9 11 37:40
10
IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd 30 37 10 7 13 37:46
11
Zeleznicar Pancevo Zeleznicar Pancevo 30 35 9 8 13 37:37
14
Radnicki Nis Radnicki Nis 30 32 8 8 14 40:59
15
OFC Odzaci OFC Odzaci 30 31 9 4 17 25:52
16
FK Jedinstvo UB FK Jedinstvo UB 30 16 4 4 22 22:60
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

11:30

Thứ Bảy 26 tháng 4 2025
Trọng tài
Milenkovic Miroslav Serbia
IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd
OFC Odzaci OFC Odzaci
Thống Kê Chính
1.51
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.37
41%
Sở hữu bóng
59%
11
Tổng số cú sút
5
6
Những cú sút vào khung thành
1
82% 334/408
Đường chuyền
492/582 85%
5
Đá phạt góc
3
0
Thẻ vàng
3
Cú sút
11
Tổng số cú sút
5
6
Những cú sút vào khung thành
1
0.8
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.52
3
Sút xa khung thành
4
8
Cú sút trong Vùng
3
3
Cú sút ngoài Vùng
2
2
Các cú đánh bị chặn
0
1
Bàn thắng bằng đầu
0
Đường chuyền
82% 334/408
Đường chuyền
492/582 85%
60% 28/47
Đường Chuyền Dài
26/59 44%
70% 67/96
Đường chuyền ở phần ba cuối
99/135 73%
0.76
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.61
40% 4/10
Chuyền bóng
3/12 25%
Tấn công
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
25
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
12
4
Ngoại vi
3
16
Đá phạt
12
5
Đá phạt góc
3
16
Ném biên
17
Phòng thủ
12
Fouls
16
0
Thẻ vàng
3
51
Trận đấu tay đôi thắng
35
79% 15/19
Tranh bóng
6/12 50%
13
Cắt bóng
6
Thủ môn
0
Thủ môn cứu thua
3
0.52
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.8
-0.48
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-2.04

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd
OFC Odzaci OFC Odzaci
#
Bàn thắng
  • Krstic N. Krstic N.
    6
  • 27 Radocaj V. Radocaj V.
    5
  • 37 Lucic V. Lucic V.
    5
  • 7 Glisic N. Glisic N.
    4
  • 8 Lukovic L. Lukovic L.
    4
  • 12 Bonnet U. Bonnet U.
    4
  • 8 Court Y. Court Y.
    3
  • 14 Belfodil I. Belfodil I.
    3
  • 10 Alen Stevanovic Alen Stevanovic
    2
  • 8 Batisse A. Batisse A.
    2
#
Bàn thắng
  • Davidovic I. Davidovic I.
    6
  • Zulfic I. Zulfic I.
    4
  • 99 Hadzic I. Hadzic I.
    4
  • Zekic M. Zekic M.
    3
  • 6 Ahcin N. Ahcin N.
    3
  • Djuric D. Djuric D.
    2
  • Barac P. Barac P.
    2
  • 7 Stojanovic S. Stojanovic S.
    2
  • Savija S. Savija S.
    1
  • Sredojevic F. Sredojevic F.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của Superliga

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close