Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Ipswich Town - West Ham United · 25.05.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90’
1 : 4
goals-icon
Cresswell A. (Todibo J.)
(Morsy S.) Luongo M.
change-icon
88’
2 : 3
87’
1 : 3
goals-icon
Kudus M. (Rodriguez G.)
81’
2 : 2
79’
1 : 3
goals-icon
Rodriguez G. (Ward Prowse J.)
79’
1 : 3
goals-icon
Paqueta L. (Alvarez E.)
(Cajuste J.) Taylor J.
change-icon
77’
2 : 2
(Broadhead N.) Szmodics S.
change-icon
77’
2 : 2
72’
1 : 3
goals-icon
Kudus M. (Fullkrug N.)
72’
1 : 3
goals-icon
Coufal V. (Scarles O.)
(Chaplin C.) Clarke J.
change-icon
70’
2 : 2
(Hirst G.) Delap L.
change-icon
70’
2 : 2
55’
1 : 2
goals-icon
Bowen J. (Wan-Bissaka A.)
(Cajuste J.) Broadhead N.
goals-icon
52’
1 : 1
0 : 1
Hiệp 1
43’
0 : 1
goals-icon
Ward Prowse J. (Bowen J.)
35’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

0.79
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.01
41%
Sở hữu bóng
59%
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Ipswich Town Ipswich Town
West Ham United West Ham United
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Ipswich Town Ipswich Town
West Ham United West Ham United
#
Bàn thắng
  • 9 Delap L. Delap L.
    12
  • 19 Szmodics S. Szmodics S.
    4
  • 9 Hirst G. Hirst G.
    3
  • 21 Hutchinson O. Hutchinson O.
    3
  • 11 Philogene-Bidace J. Philogene-Bidace J.
    2
#
Bàn thắng
  • 20 Bowen J. Bowen J.
    13
  • 28 Soucek T. Soucek T.
    9
  • 20 Paqueta L. Paqueta L.
    5
  • 20 Kudus M. Kudus M.
    5
  • 9 Fullkrug N. Fullkrug N.
    3

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải Ngoại Hạng

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Ipswich Town F.C. và West Ham United là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 16 lần gặp nhau gần đây khi Ipswich Town F.C. chơi trên sân nhà, Ipswich Town F.C. đã thắng 3 trận, có 4 trận hòa trong khi West Ham United thắng 9 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 28-21 nghiêng về phía West Ham United.

Trong 26 lần gặp nhau gần đây, Ipswich Town F.C. đã thắng 6 trận, có 7 trận hòa trong khi West Ham United thắng 13 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 44-32 nghiêng về phía West Ham United.

Trận thắng gần đây nhất của Ipswich Town F.C. trước West Ham United trên sân nhà là ở năm 2012.

Bạn có biết rằng Ipswich Town F.C. ghi 31% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Giải Ngoại Hạng (Anh) sắp tới giữa Ipswich Town và West Ham United sẽ diễn ra vào 25.05 lúc 11:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Ipswich Town v West Ham United và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Ipswich Town

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Ipswich Town trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Ipswich Town

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Ipswich Town trong Giải Ngoại Hạng, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Ipswich Town West Ham United

3 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn

West Ham United

3 / 10 của trận đấu cuối cùng West Ham United trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

West Ham United

3 / 10 của trận đấu cuối cùng West Ham United trong Giải Ngoại Hạng, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Ipswich Town

1 / 10 của trận đấu cuối cùng Ipswich Town trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Premier League
# Đội T Dim T V Đ B
13
Everton Everton 38 48 11 15 12 42:44
14
West Ham United West Ham United 38 43 11 10 17 46:62
15
Manchester United Manchester United 38 42 11 9 18 44:54
18
Leicester City Leicester City 38 25 6 7 25 33:80
19
Ipswich Town Ipswich Town 38 22 4 10 24 36:82
20
Southampton Southampton 38 12 2 6 30 26:86
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

11:00

Chủ Nhật 25 tháng 5 2025
Anh

Anh, Ipswich,

Portman Road Stadium

Trọng tài
Robinson Tim Anh

Sự tham dự

29771

Đội hình

Ipswich Town Ipswich Town
West Ham United West Ham United
Thống Kê Chính
0.79
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.01
41%
Sở hữu bóng
59%
14
Tổng số cú sút
10
4
Những cú sút vào khung thành
6
84% 344/410
Đường chuyền
538/617 87%
4
Đá phạt góc
0
1
Thẻ vàng
1
Cú sút
14
Tổng số cú sút
10
4
Những cú sút vào khung thành
6
0.25
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.82
5
Sút xa khung thành
1
10
Cú sút trong Vùng
7
4
Cú sút ngoài Vùng
3
5
Các cú đánh bị chặn
3
Đường chuyền
84% 344/410
Đường chuyền
538/617 87%
56% 18/32
Đường Chuyền Dài
23/59 39%
79% 129/164
Đường chuyền ở phần ba cuối
91/130 70%
0.55
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.59
14% 3/21
Chuyền bóng
2/9 22%
Tấn công
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
32
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
16
2
Ngoại vi
1
9
Đá phạt
10
4
Đá phạt góc
0
17
Ném biên
18
Phòng thủ
10
Fouls
9
1
Thẻ vàng
1
42
Trận đấu tay đôi thắng
56
67% 8/12
Tranh bóng
10/25 40%
10
Cắt bóng
9
0
Lỗi dẫn đến cú sút
1
1
Sai lầm dẫn đến bàn thua
0
Thủ môn
3
Thủ môn cứu thua
3
1.82
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.25
-1.18
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.75

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Ipswich Town Ipswich Town
West Ham United West Ham United
#
Bàn thắng
  • 9 Delap L. Delap L.
    12
  • 19 Szmodics S. Szmodics S.
    4
  • 9 Hirst G. Hirst G.
    3
  • 21 Hutchinson O. Hutchinson O.
    3
  • 11 Philogene-Bidace J. Philogene-Bidace J.
    2
  • 33 Broadhead N. Broadhead N.
    2
  • 19 Enciso J. Enciso J.
    2
  • 40 Morsy S. Morsy S.
    1
  • 3 Davis L. Davis L.
    1
  • 36 Chaplin C. Chaplin C.
    1
#
Bàn thắng
  • 20 Bowen J. Bowen J.
    13
  • 28 Soucek T. Soucek T.
    9
  • 20 Paqueta L. Paqueta L.
    5
  • 20 Kudus M. Kudus M.
    5
  • 9 Fullkrug N. Fullkrug N.
    3
  • 29 Wan-Bissaka A. Wan-Bissaka A.
    2
  • 33 Emerson Emerson
    2
  • 9 Ings D. Ings D.
    1
  • 9 Antonio M. Antonio M.
    1
  • 7 Summerville C. Summerville C.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải Ngoại Hạng

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close