Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Ipswich Town - Wolverhampton Wanderers · 05.04.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+6’
1 : 3
goals-icon
Djiga N. (Larsen J.)
90’
2 : 2
88’
1 : 3
goals-icon
Bueno S. (Ait-Nouri R.)
87’
1 : 3
84’
1 : 2
goals-icon
Larsen J. (Sarabia P.)
(Townsend C.) Davis L.
change-icon
81’
2 : 1
(Tuanzebe A.) Philogene-Bidace J.
change-icon
81’
2 : 1
(Cajuste J.) Chaplin C.
change-icon
81’
2 : 1
(Delap L.) Hirst G.
change-icon
81’
2 : 1
72’
1 : 1
71’
1 : 1
65’
1 : 1
goals-icon
Gomes R. (Doherty M.)
(Broadhead N.) Taylor J.
change-icon
65’
2 : 0
65’
1 : 1
goals-icon
Sarabia P. (Bellegarde J.)
1 : 0
Hiệp 1
38’
2 : 0
(O'Shea D.) Delap L.
goals-icon
16’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

1.1
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
2.57
44%
Sở hữu bóng
56%
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
4
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Ipswich Town Ipswich Town
Wolverhampton Wanderers Wolverhampton Wanderers
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Ipswich Town Ipswich Town
Wolverhampton Wanderers Wolverhampton Wanderers
#
Bàn thắng
  • 9 Delap L. Delap L.
    12
  • 19 Szmodics S. Szmodics S.
    4
  • 9 Hirst G. Hirst G.
    3
  • 21 Hutchinson O. Hutchinson O.
    3
  • 11 Philogene-Bidace J. Philogene-Bidace J.
    2
#
Bàn thắng
  • 10 Cunha M. Cunha M.
    15
  • 22 Larsen J. Larsen J.
    14
  • 21 Ait-Nouri R. Ait-Nouri R.
    4
  • 8 Joao Gomes Joao Gomes
    3
  • 21 Sarabia P. Sarabia P.
    3

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải Ngoại Hạng

Sự kiện trận đấu

Trong 18 lần gặp nhau gần đây khi Ipswich Town F.C. chơi trên sân nhà, Ipswich Town F.C. đã thắng 7 trận, có 4 trận hòa trong khi Wolverhampton Wanderers thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 23-21 nghiêng về phía Ipswich Town F.C..

Trong 35 lần gặp nhau gần đây, Ipswich Town F.C. đã thắng 9 trận, có 13 trận hòa trong khi Wolverhampton Wanderers thắng 13 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 36-34 nghiêng về phía Wolverhampton Wanderers.

Ipswich Town F.C. đã có 4 trận thua liên tiếp ở Giải vô địch quốc gia.

Bạn có biết rằng Ipswich Town F.C. ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng Wolverhampton Wanderers ghi 20% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Anh Giải Ngoại Hạng sắp tới bao gồm trận đấu giữa Ipswich Town và Wolverhampton Wanderers sẽ diễn ra vào 05.04 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

Ipswich Town

6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Ipswich Town trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Ipswich Town

8 / 10 của trận đấu cuối cùng Ipswich Town in Giải Ngoại Hạng kết thúc trong thất bại

Wolverhampton Wanderers

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Wolverhampton Wanderers trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Wolverhampton Wanderers

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Wolverhampton Wanderers trong Giải Ngoại Hạng kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Wolverhampton Wanderers

2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Ngoại Hạng

Ipswich Town

2 / 10của trận đấu cuối cùng Ipswich Town trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Premier League
# Đội T Dim T V Đ B
15
Manchester United Manchester United 38 42 11 9 18 44:54
16
Wolverhampton Wanderers Wolverhampton Wanderers 38 42 12 6 20 54:69
17
Tottenham Tottenham 38 38 11 5 22 64:65
18
Leicester City Leicester City 38 25 6 7 25 33:80
19
Ipswich Town Ipswich Town 38 22 4 10 24 36:82
20
Southampton Southampton 38 12 2 6 30 26:86
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:00

Thứ Bảy 05 tháng 4 2025
Anh

Anh, Ipswich,

Portman Road Stadium

Trọng tài
Bankes Peter Anh

Sự tham dự

29549
Ipswich Town Ipswich Town
Wolverhampton Wanderers Wolverhampton Wanderers
Thống Kê Chính
1.1
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
2.57
44%
Sở hữu bóng
56%
6
Tổng số cú sút
22
2
Những cú sút vào khung thành
7
76% 235/309
Đường chuyền
329/401 82%
4
Đá phạt góc
8
2
Thẻ vàng
2
Cú sút
6
Tổng số cú sút
22
2
Những cú sút vào khung thành
7
0.89
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
2.1
2
Sút xa khung thành
9
5
Cú sút trong Vùng
19
1
Cú sút ngoài Vùng
3
2
Các cú đánh bị chặn
6
0
Sút trúng cột
1
Đường chuyền
76% 235/309
Đường chuyền
329/401 82%
51% 28/55
Đường Chuyền Dài
19/46 41%
52% 44/84
Đường chuyền ở phần ba cuối
76/111 68%
0.71
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
2.17
7% 1/14
Chuyền bóng
11/22 50%
Tấn công
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
4
16
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
40
1
Ngoại vi
1
16
Đá phạt
12
4
Đá phạt góc
8
Phòng thủ
12
Fouls
16
2
Thẻ vàng
2
52
Trận đấu tay đôi thắng
52
58% 7/12
Tranh bóng
8/13 62%
33
Phá bóng
29
4
Cắt bóng
5
0
Lỗi dẫn đến cú sút
1
Thủ môn
5
Thủ môn cứu thua
1
2.1
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.89
0.1
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.11

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Ipswich Town Ipswich Town
Wolverhampton Wanderers Wolverhampton Wanderers
#
Bàn thắng
  • 9 Delap L. Delap L.
    12
  • 19 Szmodics S. Szmodics S.
    4
  • 9 Hirst G. Hirst G.
    3
  • 21 Hutchinson O. Hutchinson O.
    3
  • 11 Philogene-Bidace J. Philogene-Bidace J.
    2
  • 33 Broadhead N. Broadhead N.
    2
  • 19 Enciso J. Enciso J.
    2
  • 40 Morsy S. Morsy S.
    1
  • 3 Davis L. Davis L.
    1
  • 36 Chaplin C. Chaplin C.
    1
#
Bàn thắng
  • 10 Cunha M. Cunha M.
    15
  • 22 Larsen J. Larsen J.
    14
  • 21 Ait-Nouri R. Ait-Nouri R.
    4
  • 8 Joao Gomes Joao Gomes
    3
  • 21 Sarabia P. Sarabia P.
    3
  • 27 Bellegarde J. Bellegarde J.
    2
  • 11 Guedes G. Guedes G.
    2
  • 2 Doherty M. Doherty M.
    2
  • 21 Gomes R. Gomes R.
    2
  • 11 Hwang H. Hwang H.
    2

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải Ngoại Hạng

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close