Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

FK Jagodina - Partizan Belgrade · 08.11.2015

Superliga

Superliga

CN 8 thg 11 2015 - 11:00
Hoàn thành
2
2

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

FK Jagodina FK Jagodina
Partizan Belgrade Partizan Belgrade
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

FK Jagodina FK Jagodina
Partizan Belgrade Partizan Belgrade
#
Bàn thắng
  • 10 Nikolic U. Nikolic U.
    6
  • Lecic M. Lecic M.
    5
  • 23 Savkovic M. Savkovic M.
    4
  • 9 Popovic M. Popovic M.
    3
  • 77 Kyeremeh F. Kyeremeh F.
    3
#
Bàn thắng
  • 9 Bojinov V. Bojinov V.
    18
  • 70 Mihajlovic N. Mihajlovic N.
    8
  • 14 Zivkovic A. Zivkovic A.
    7
  • 22 Sasa Ilic Sasa Ilic
    6
  • Babovic S. Babovic S.
    3

Thống kê từ 15/16 mùa của Superliga

Bảng xếp hạng

Superliga
# Đội T Dim T V Đ B
1
Đội bóng Đỏ Zvezda Đội bóng Đỏ Zvezda 30 82 26 4 0 82:19
2
Partizan Belgrade Partizan Belgrade 30 54 16 6 8 59:37
3
Cukaricki Cukaricki 30 53 15 8 7 37:22
14
Spartak Subotica Spartak Subotica 30 26 6 10 14 20:37
15
FK Jagodina FK Jagodina 30 26 5 11 14 22:43
16
Rad Rad 30 26 5 11 14 30:41
Superliga
# Đội T Dim T V Đ B
1
Đội bóng Đỏ Zvezda Đội bóng Đỏ Zvezda 37 54 30 5 2 97:27
2
Partizan Belgrade Partizan Belgrade 37 40 20 7 10 72:44
3
Cukaricki Cukaricki 37 39 19 8 10 48:35
Superliga
# Đội T Dim T V Đ B
6
Novi Pazar Novi Pazar 37 25 10 10 17 29:50
7
OFK Beograd OFK Beograd 37 18 9 5 23 38:58
8
FK Jagodina FK Jagodina 37 15 5 13 19 29:61
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

11:00

Chủ Nhật 08 tháng 11 2015
Serbia

Serbia, Jagodina,

Jagodina City Stadium

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

FK Jagodina FK Jagodina
Partizan Belgrade Partizan Belgrade
#
Bàn thắng
  • 10 Nikolic U. Nikolic U.
    6
  • Lecic M. Lecic M.
    5
  • 23 Savkovic M. Savkovic M.
    4
  • 9 Popovic M. Popovic M.
    3
  • 77 Kyeremeh F. Kyeremeh F.
    3
  • 15 Gasic D. Gasic D.
    2
  • 5 Martinovic D. Martinovic D.
    2
  • 15 Djordjevic P. Djordjevic P.
    1
  • 10 Ivanovic I. Ivanovic I.
    1
  • 26 Filipovic A. Filipovic A.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Bojinov V. Bojinov V.
    18
  • 70 Mihajlovic N. Mihajlovic N.
    8
  • 14 Zivkovic A. Zivkovic A.
    7
  • 22 Sasa Ilic Sasa Ilic
    6
  • Babovic S. Babovic S.
    3
  • 10 Alen Stevanovic Alen Stevanovic
    3
  • 22 Ninkovic N. Ninkovic N.
    3
  • 9 Saponjic I. Saponjic I.
    3
  • 5 Brasanac D. Brasanac D.
    3
  • 10 Oumarou A. Oumarou A.
    2

Thống kê từ 15/16 mùa của Superliga

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close