Partizan Belgrade - OFK Beograd · 09.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FK Partizan Beograd và OFK Belgrade khi FK Partizan Beograd chơi trên sân nhà là 2-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FK Partizan Beograd và OFK Belgrade là 2-0. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 16 lần gặp nhau gần đây khi FK Partizan Beograd chơi trên sân nhà, FK Partizan Beograd đã thắng 11 trận, có 2 trận hòa trong khi OFK Belgrade thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 38-14 nghiêng về phía FK Partizan Beograd.
Trong 32 lần gặp nhau gần đây, FK Partizan Beograd đã thắng 24 trận, có 3 trận hòa trong khi OFK Belgrade thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 71-24 nghiêng về phía FK Partizan Beograd.
OFK Belgrade đã bất bại 10 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Partizan Belgrade
OFK Beograd
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Partizan Belgrade
OFK Beograd
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Partizan Belgrade và OFK Beograd, là một phần của Superliga (Serbia), được lên lịch vào 09.05 lúc 13:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Partizan Belgrade trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Partizan Belgrade in Superliga kết thúc trong thất bại
3 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Partizan Belgrade
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi OFK Beograd không thua
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Superliga OFK Beograd không thua
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Partizan Belgrade trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
37 | 76 | 23 | 7 | 7 | 66:35 |
| 3 |
|
37 | 73 | 22 | 7 | 8 | 72:45 |
| 4 |
|
37 | 59 | 16 | 11 | 10 | 50:37 |
| 5 |
|
37 | 52 | 14 | 10 | 13 | 46:54 |
| 6 |
|
37 | 49 | 12 | 13 | 12 | 49:47 |
| 7 |
|
37 | 46 | 11 | 13 | 13 | 44:48 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
30 | 62 | 19 | 5 | 6 | 55:29 |
| 3 |
|
30 | 61 | 19 | 4 | 7 | 62:39 |
| 4 |
|
30 | 51 | 15 | 6 | 9 | 42:30 |
| 5 |
|
30 | 47 | 13 | 8 | 9 | 38:37 |
| 6 |
|
30 | 40 | 10 | 10 | 10 | 39:39 |
| 7 |
|
30 | 40 | 10 | 10 | 10 | 42:43 |
Thông tin trận đấu
13:30
Thứ Bảy 09 tháng 5 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vukotic M.
Tiền vệ
|
8.8 | 90 | 1 | 0.7 | - | 0.52 | 2 | 46/52(88%) | - | - |
|
Zdjelar S.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 68/75(91%) | - | - |
|
Seck D.
Phía trước
|
7.1 | 88 | - | - | 1 | 0.04 | - | 13/20(65%) | 1 | - |
|
Popovic B.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 22/44(50%) | - | - |
|
Rodic M.
Hậu vệ
|
6.1 | 16 | - | - | - | - | - | 3/6(50%) | - | - |
|
Sljivic J.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 12/19(63%) | - | - |
|
Polter S.
Phía trước
|
5.3 | 90 | - | 0.25 | - | 0.01 | 2 | 11/14(79%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Polter S.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.11 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Vukotic M.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.99 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Popovic B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodic M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Seck D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sljivic J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zdjelar S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Seck D.
Phía trước
|
7 | 13/20(65%) | 1 | - | 1 | 0.04 | 7/11(64%) | 46 | 1/2(50%) | 1/6(17%) | 1/5(20%) | 3 | - |
|
Vukotic M.
Tiền vệ
|
5 | 46/52(88%) | - | - | - | 0.52 | 22/25(88%) | 82 | 5/6(83%) | 2/9(22%) | 3/4(75%) | 2 | 1 |
|
Polter S.
Phía trước
|
3 | 11/14(79%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 25 | 1/1(100%) | - | - | 3 | - |
|
Zdjelar S.
Tiền vệ
|
2 | 68/75(91%) | - | - | - | 0.06 | 25/30(83%) | 86 | 5/8(63%) | - | - | - | - |
|
Popovic B.
Thủ môn
|
- | 22/44(50%) | - | - | - | 0.02 | 4/15(27%) | 61 | 7/29(24%) | - | - | - | - |
|
Rodic M.
Hậu vệ
|
- | 3/6(50%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Sljivic J.
Tiền vệ
|
- | 12/19(63%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 40 | 1/3(33%) | - | 2/4(50%) | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Seck D.
Phía trước
|
14 | - | 6/14(43%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Vukotic M.
Tiền vệ
|
13 | 2/2(100%) | 7/11(64%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Sljivic J.
Tiền vệ
|
11 | - | 7/10(70%) | 1 | 3/3(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Polter S.
Phía trước
|
6 | - | 3/5(60%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Zdjelar S.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 1 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Popovic B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Rodic M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Popovic B.
Thủ môn
|
0.39 | 5 | 1.39 | 1 | - | 8 | 1 |