OFK Beograd - Vojvodina Novi Sad · 17.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa OFK Belgrade và FK Vojvodina Novi Sad là 0-0. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 16 lần gặp nhau gần đây khi OFK Belgrade chơi trên sân nhà, OFK Belgrade đã thắng 6 trận, có 5 trận hòa trong khi FK Vojvodina Novi Sad thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 15-13 nghiêng về phía OFK Belgrade.
Trong 31 lần gặp nhau gần đây, OFK Belgrade đã thắng 8 trận, có 10 trận hòa trong khi FK Vojvodina Novi Sad thắng 13 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 34-22 nghiêng về phía FK Vojvodina Novi Sad.
OFK Belgrade đã bất bại 7 trận gần đây nhất trên sân nhà.
FK Vojvodina Novi Sad đã thắng 3 trận liên tiếp.
Cho xem nhiều hơn
OFK Beograd
Vojvodina Novi Sad
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
OFK Beograd
Vojvodina Novi Sad
Phỏng đoán
Trận đấu giữa OFK Beograd và Vojvodina Novi Sad, là một phần của Superliga (Serbia), được lên lịch vào 17.05 lúc 14:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy OFK Beograd trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
1 / 10 của trận đấu cuối cùng OFK Beograd in Superliga kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Vojvodina Novi Sad trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Vojvodina Novi Sad trong Superliga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Superliga
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi OFK Beograd không thua
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 86 | 27 | 5 | 5 | 100:31 |
| 2 |
|
37 | 76 | 23 | 7 | 7 | 66:35 |
| 3 |
|
37 | 73 | 22 | 7 | 8 | 72:45 |
| 5 |
|
37 | 52 | 14 | 10 | 13 | 46:54 |
| 6 |
|
37 | 49 | 12 | 13 | 12 | 49:47 |
| 7 |
|
37 | 46 | 11 | 13 | 13 | 44:48 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 75 | 24 | 3 | 3 | 87:23 |
| 2 |
|
30 | 62 | 19 | 5 | 6 | 55:29 |
| 3 |
|
30 | 61 | 19 | 4 | 7 | 62:39 |
| 5 |
|
30 | 47 | 13 | 8 | 9 | 38:37 |
| 6 |
|
30 | 40 | 10 | 10 | 10 | 39:39 |
| 7 |
|
30 | 40 | 10 | 10 | 10 | 42:43 |
Thông tin trận đấu
14:00
Chủ Nhật 17 tháng 5 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Petrovic N.
Tiền vệ
|
7.7 | 86 | 1 | 0.53 | - | 0.24 | 2 | 23/32(72%) | - | - |
|
Rosic D.
Thủ môn
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 8/27(30%) | - | - |
|
Rodic M.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 30/38(79%) | - | - |
|
Kabic U.
Phía trước
|
7 | 31 | - | 0.08 | - | 0.14 | 2 | 11/13(85%) | - | - |
|
Sljivic J.
Tiền vệ
|
6.6 | 72 | 1 | 0.99 | - | 0.07 | 3 | 15/22(68%) | - | - |
|
Popovic B.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 23/33(70%) | 1 | - |
|
Mladenovic M.
Tiền vệ
|
6.3 | 23 | - | - | - | 0.02 | - | 6/6(100%) | - | - |
|
Szucs K.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 15/18(83%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sljivic J.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.81 | 2 | - | - | 2 | 1 |
|
Kabic U.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.03 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Petrovic N.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.7 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Rodic M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Mladenovic M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Popovic B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rosic D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Szucs K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kabic U.
Phía trước
|
3 | 11/13(85%) | 1 | - | - | 0.14 | 6/8(75%) | 28 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Rodic M.
Hậu vệ
|
2 | 30/38(79%) | - | - | - | 0.03 | 17/21(81%) | 59 | 5/8(63%) | - | - | - | - |
|
Sljivic J.
Tiền vệ
|
2 | 15/22(68%) | - | 1 | - | 0.07 | 11/15(73%) | 42 | - | 1/5(20%) | - | 3 | - |
|
Mladenovic M.
Tiền vệ
|
1 | 6/6(100%) | - | - | - | 0.02 | 3/3(100%) | 16 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Petrovic N.
Tiền vệ
|
1 | 23/32(72%) | - | - | - | 0.24 | 2/6(33%) | 47 | 3/7(43%) | 3/5(60%) | - | 1 | - |
|
Szucs K.
Hậu vệ
|
1 | 15/18(83%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 32 | - | - | - | - | - |
|
Popovic B.
Thủ môn
|
- | 23/33(70%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 44 | 10/20(50%) | - | - | - | - |
|
Rosic D.
Thủ môn
|
- | 8/27(30%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 41 | 3/22(14%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sljivic J.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/9(44%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Petrovic N.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/8(50%) | 1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Kabic U.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Mladenovic M.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Szucs K.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 2 | 2/2(100%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Rodic M.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 3 | 2 | - | - | - |
|
Popovic B.
Thủ môn
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Rosic D.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rosic D.
Thủ môn
|
0.8 | 3 | 1.8 | 1 | 1 | 2 | 2 |
|
Popovic B.
Thủ môn
|
0.73 | 4 | 2.73 | 2 | - | 6 | - |