R.O.C. de Charleroi - KRC Genk · 20.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Royal Olympic Charleroi Chatelet Farciennes đã có 4 trận thua liên tiếp ở Giải hạng B.
Bạn có biết rằng Royal Olympic Charleroi Chatelet Farciennes ghi 33% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Jong KRC Genk ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Royal Olympic Charleroi Chatelet Farciennes đã thua 4 trận liên tiếp.
Royal Olympic Charleroi Chatelet Farciennes đã thua 5 trận liên tiếp trên sân nhà.
Cho xem nhiều hơn
R.O.C. de Charleroi
KRC Genk
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
R.O.C. de Charleroi
KRC Genk
Phỏng đoán
Giải đấu Bỉ Giải hạng B sắp tới bao gồm trận đấu giữa R.O.C. de Charleroi và KRC Genk sẽ diễn ra vào 20.03 lúc 15:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
8 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy R.O.C. de Charleroi trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
8 / 10 của trận đấu cuối cùng R.O.C. de Charleroi in Giải hạng B kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng KRC Genk trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 của trận đấu cuối cùng KRC Genk trong Giải hạng B kết thúc với chiến thắng của cô ấy
8 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy R.O.C. de Charleroi trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
8 / 10 của trận đấu cuối cùng R.O.C. de Charleroi in Giải hạng B kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 |
|
32 | 31 | 7 | 10 | 15 | 46:55 |
| 15 |
|
32 | 31 | 7 | 10 | 15 | 42:59 |
| 16 |
|
32 | 21 | 5 | 6 | 21 | 33:55 |
| 17 |
|
32 | 16 | 3 | 7 | 22 | 26:68 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Sáu 20 tháng 3 2026Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gil A.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 14/25(56%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gil A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gil A.
Thủ môn
|
- | 14/25(56%) | - | - | - | - | 1/3(50%) | 34 | 5/15(33%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gil A.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gil A.
Thủ môn
|
-0.12 | 3 | 1.88 | 2 | - | 1 | - |