K.A.S. Eupen - RFC Seraing · 20.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa KAS Eupen và RFC Seraing là 0-0. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 11 lần gặp nhau gần đây khi KAS Eupen chơi trên sân nhà, KAS Eupen đã thắng 5 trận, có 3 trận hòa trong khi RFC Seraing thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 17-16 nghiêng về phía KAS Eupen.
Trong 21 lần gặp nhau gần đây, KAS Eupen đã thắng 11 trận, có 6 trận hòa trong khi RFC Seraing thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 31-22 nghiêng về phía KAS Eupen.
Mùa trước KAS Eupen thắng cả hai trận gặp RFC Seraing (2-1 trên sân nhà và 2-1 trên sân khách)
RFC Seraing đã có 3 trận thắng liên tiếp ở Giải hạng B.
Cho xem nhiều hơn
K.A.S. Eupen
RFC Seraing
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
K.A.S. Eupen
RFC Seraing
Phỏng đoán
Trận đấu giữa K.A.S. Eupen và RFC Seraing, là một phần của Giải hạng B (Bỉ), được lên lịch vào 20.03 lúc 15:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy K.A.S. Eupen trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng K.A.S. Eupen in Giải hạng B kết thúc trong thất bại
2 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng K.A.S. Eupen
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi RFC Seraing không thua
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng B RFC Seraing không thua
3 / 10 của trận đấu cuối cùng K.A.S. Eupen trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
32 | 51 | 14 | 9 | 9 | 44:40 |
| 7 |
|
32 | 47 | 12 | 11 | 9 | 44:36 |
| 8 |
|
32 | 42 | 10 | 12 | 10 | 48:45 |
| 10 |
|
32 | 38 | 10 | 8 | 14 | 35:42 |
| 11 |
|
32 | 35 | 8 | 11 | 13 | 37:44 |
| 12 |
|
32 | 34 | 9 | 8 | 15 | 33:47 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Sáu 20 tháng 3 2026Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kikas
Phía trước
|
6.2 | 90 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 5/10(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kikas
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kikas
Phía trước
|
3 | 5/10(50%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 17 | - | - | - | - | 1 |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kikas
Phía trước
|
8 | 2/3(67%) | 1/5(20%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|