K.A.S. Eupen - Beerschot · 10.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa KAS Eupen và K Beerschot VA là 1-0. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 9 lần gặp nhau gần đây, KAS Eupen đã thắng 5 trận, có 2 trận hòa trong khi K Beerschot VA thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 13-9 nghiêng về phía KAS Eupen.
K Beerschot VA đã có 5 trận thắng liên tiếp ở Giải hạng B.
Bạn có biết rằng KAS Eupen ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng K Beerschot VA ghi 32% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
K.A.S. Eupen
Beerschot
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
K.A.S. Eupen
Beerschot
Phỏng đoán
Giải đấu Bỉ Giải hạng B sắp tới bao gồm trận đấu giữa K.A.S. Eupen và Beerschot sẽ diễn ra vào 10.04 lúc 14:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi K.A.S. Eupen không thua
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng B K.A.S. Eupen không thua
5 / 9 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Beerschot
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy K.A.S. Eupen trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
32 | 67 | 21 | 4 | 7 | 59:33 |
| 3 |
|
32 | 64 | 19 | 7 | 6 | 52:31 |
| 4 |
|
32 | 53 | 16 | 5 | 11 | 44:39 |
| 6 |
|
32 | 51 | 14 | 9 | 9 | 44:40 |
| 7 |
|
32 | 47 | 12 | 11 | 9 | 44:36 |
| 8 |
|
32 | 42 | 10 | 12 | 10 | 48:45 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Sáu 10 tháng 4 2026Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Guendouz S.
Phía trước
|
7.8 | 88 | 1 | 0.3 | - | 0.16 | 1 | 33/44(75%) | - | - |
|
Haraguchi G.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.03 | - | 0.25 | 1 | 41/46(89%) | - | - |
|
Kasper D.
Phía trước
|
7.3 | 71 | 1 | 0.34 | - | 0.01 | 3 | 11/15(73%) | - | - |
|
Bares G.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 36/50(72%) | - | - |
|
Bitumazala N.
Tiền vệ
|
6.8 | 19 | - | - | - | 0.01 | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Zague Y.
Hậu vệ
|
6.7 | 54 | - | 0.15 | 1 | 0.13 | 1 | 16/24(67%) | 1 | - |
|
Dagba C.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.3 | - | 33/38(87%) | - | - |
|
Gavory N.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.09 | - | 0.09 | 1 | 34/40(85%) | - | - |
|
Delaurier Chaubet L.
Tiền vệ
|
6.4 | 12 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Mashaal M.
Tiền vệ
|
6.4 | 12 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Van La Parra R.
Tiền vệ
|
6.1 | 83 | - | 0.32 | - | 0.02 | 3 | 13/13(100%) | - | - |
|
Claes G.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kasper D.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.17 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 |
|
Van La Parra R.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.17 | 2 | - | - | 2 | 1 |
|
Gavory N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Guendouz S.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.38 | - | - | - | 1 | - |
|
Haraguchi G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Zague Y.
Hậu vệ
|
1 | 1 | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Bares G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bitumazala N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Claes G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dagba C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Delaurier Chaubet L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mashaal M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Guendouz S.
Phía trước
|
8 | 33/44(75%) | 1 | - | - | 0.16 | 20/28(71%) | 64 | 3/3(100%) | - | 2/5(40%) | 3 | 2 |
|
Gavory N.
Hậu vệ
|
3 | 34/40(85%) | - | - | - | 0.09 | 4/6(67%) | 58 | 1/3(33%) | 1/5(20%) | - | - | - |
|
Kasper D.
Phía trước
|
3 | 11/15(73%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 22 | - | - | - | 1 | - |
|
Van La Parra R.
Tiền vệ
|
3 | 13/13(100%) | - | - | - | 0.02 | 7/7(100%) | 32 | 2/2(100%) | - | - | 2 | - |
|
Dagba C.
Hậu vệ
|
2 | 33/38(87%) | - | - | - | 0.3 | 12/16(75%) | 61 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Mashaal M.
Tiền vệ
|
2 | 2/4(50%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Zague Y.
Hậu vệ
|
2 | 16/24(67%) | - | - | 1 | 0.13 | 1/4(25%) | 34 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Bares G.
Tiền vệ
|
1 | 36/50(72%) | - | - | - | 0.04 | 5/8(63%) | 65 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Bitumazala N.
Tiền vệ
|
1 | 4/5(80%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 15 | - | - | - | 1 | - |
|
Haraguchi G.
Tiền vệ
|
1 | 41/46(89%) | - | - | - | 0.25 | 13/14(93%) | 58 | 4/6(67%) | 1/5(20%) | - | 1 | - |
|
Claes G.
Tiền vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Delaurier Chaubet L.
Tiền vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 7 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Guendouz S.
Phía trước
|
16 | 1/3(33%) | 5/13(38%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Van La Parra R.
Tiền vệ
|
16 | 3/9(33%) | 2/7(29%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Bares G.
Tiền vệ
|
14 | 3/4(75%) | 7/10(70%) | 2 | 3/4(75%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Kasper D.
Phía trước
|
13 | 3/11(27%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Dagba C.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Bitumazala N.
Tiền vệ
|
6 | - | 5/6(83%) | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - |
|
Gavory N.
Hậu vệ
|
5 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Haraguchi G.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Zague Y.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Delaurier Chaubet L.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mashaal M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Claes G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|