RFC Seraing - Patro Eisden Maasmechelen · 05.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Trong 9 lần gặp nhau gần đây, RFC Seraing đã thắng 5 trận, có 3 trận hòa trong khi Patro Eisden Maasmechelen thắng 1 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 21-11 nghiêng về phía RFC Seraing.
Kết quả mùa giải trước: 0-0 (sân của RFC Seraing) và 2-3 (sân của Patro Eisden Maasmechelen).
Bạn có biết rằng RFC Seraing ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng RFC Seraing ghi 6% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Patro Eisden Maasmechelen ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Cho xem nhiều hơn
RFC Seraing
Patro Eisden Maasmechelen
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
RFC Seraing
Patro Eisden Maasmechelen
Phỏng đoán
Giải đấu Bỉ Giải hạng B sắp tới bao gồm trận đấu giữa RFC Seraing và Patro Eisden Maasmechelen sẽ diễn ra vào 05.04 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi RFC Seraing không thua
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng B RFC Seraing không thua
5 / 9 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Patro Eisden Maasmechelen
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi RFC Seraing không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
32 | 53 | 15 | 8 | 9 | 59:46 |
| 6 |
|
32 | 51 | 14 | 9 | 9 | 44:40 |
| 7 |
|
32 | 47 | 12 | 11 | 9 | 44:36 |
| 10 |
|
32 | 38 | 10 | 8 | 14 | 35:42 |
| 11 |
|
32 | 35 | 8 | 11 | 13 | 37:44 |
| 12 |
|
32 | 34 | 9 | 8 | 15 | 33:47 |
Thông tin trận đấu
10:00
Chủ Nhật 05 tháng 4 2026Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nainggolan R.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.04 | - | 0.54 | 1 | 20/34(59%) | 1 | - |
|
Renson J.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 49/61(80%) | - | - |
|
Orye N.
Phía trước
|
6.5 | 61 | - | 0.15 | - | - | 1 | 6/19(32%) | - | - |
|
Asante R.
Phía trước
|
6.3 | 29 | - | 0.28 | - | 0.15 | 3 | 3/5(60%) | - | - |
|
Borry K.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | 0.48 | - | 0.16 | 2 | 42/48(88%) | - | - |
|
Devriendt J.
Thủ môn
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 12/18(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Asante R.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.32 | 1 | - | 2 | 3 | - |
|
Borry K.
Hậu vệ
|
2 | 1 | - | - | 1 | 2 | 2 | - |
|
Nainggolan R.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.22 | - | - | - | - | 1 |
|
Orye N.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Devriendt J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Renson J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Asante R.
Phía trước
|
6 | 3/5(60%) | - | - | - | 0.15 | 3/5(60%) | 16 | - | - | - | 3 | - |
|
Borry K.
Hậu vệ
|
6 | 42/48(88%) | - | 1 | - | 0.16 | 4/6(67%) | 63 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Orye N.
Phía trước
|
4 | 6/19(32%) | - | - | - | - | 2/9(22%) | 32 | - | - | - | 2 | - |
|
Renson J.
Hậu vệ
|
4 | 49/61(80%) | - | - | - | 0.02 | 10/16(63%) | 70 | 10/17(59%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Devriendt J.
Thủ môn
|
- | 12/18(67%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 33 | 3/9(33%) | - | - | - | - |
|
Nainggolan R.
Tiền vệ
|
- | 20/34(59%) | 1 | - | - | 0.54 | 8/17(47%) | 63 | 2/5(40%) | 4/9(44%) | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Orye N.
Phía trước
|
14 | 3/7(43%) | 2/7(29%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Nainggolan R.
Tiền vệ
|
12 | - | 6/11(55%) | - | 3/4(75%) | - | - | - | - | - |
|
Borry K.
Hậu vệ
|
9 | 3/4(75%) | 2/5(40%) | 1 | 2/2(100%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Asante R.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Renson J.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 3/3(100%) | 1 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Devriendt J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Devriendt J.
Thủ môn
|
0.06 | 2 | 2.06 | 2 | - | 8 | 2 |