Lommel SK - RWD Molenbeek · 04.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi Lommel SK chơi trên sân nhà, Lommel SK đã thắng 3 trận, có 1 trận hòa trong khi RWD Molenbeek 47 thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 11-8 nghiêng về phía Lommel SK.
Trong 13 lần gặp nhau gần đây, Lommel SK đã thắng 7 trận, có 2 trận hòa trong khi RWD Molenbeek 47 thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 23-21 nghiêng về phía Lommel SK.
Kết quả mùa giải trước: 0-2 (sân của Lommel SK) và 0-1 (sân của RWD Molenbeek 47).
Bạn có biết rằng Lommel SK ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng RWD Molenbeek 47 ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Lommel SK
RWD Molenbeek
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Lommel SK
RWD Molenbeek
Phỏng đoán
Giải đấu Bỉ Giải hạng B sắp tới bao gồm trận đấu giữa Lommel SK và RWD Molenbeek sẽ diễn ra vào 04.04 lúc 14:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Lommel SK trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Lommel SK trong Giải hạng B, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng RWD Molenbeek trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng RWD Molenbeek trong Giải hạng B, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Lommel SK trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
32 | 53 | 16 | 5 | 11 | 44:39 |
| 5 |
|
32 | 53 | 15 | 8 | 9 | 59:46 |
| 6 |
|
32 | 51 | 14 | 9 | 9 | 44:40 |
| 12 |
|
32 | 34 | 9 | 8 | 15 | 33:47 |
| 13 |
|
32 | 33 | 9 | 9 | 14 | 50:54 |
| 14 |
|
32 | 31 | 7 | 10 | 15 | 46:55 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Bảy 04 tháng 4 2026Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Wouters D.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.66 | - | 0.03 | 1 | 68/72(94%) | 1 | - |
|
Persyn T.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 37/43(86%) | - | - |
|
Tolinsson J.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 58/67(87%) | - | - |
|
Lopez L.
Tiền vệ
|
6.8 | 89 | - | - | - | 0.02 | - | 68/76(89%) | - | - |
|
Montoro F.
Phía trước
|
6.7 | 15 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Lemmens M.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 43/48(90%) | - | - |
|
Loune A.
Tiền vệ
|
5.2 | 90 | - | 0.01 | - | - | 1 | 17/21(81%) | - | - |
|
Keita M.
Hậu vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Loune A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Persyn T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Wouters D.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.37 | - | - | - | 1 | - |
|
Keita M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lemmens M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lopez L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Montoro F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tolinsson J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Wouters D.
Hậu vệ
|
1 | 68/72(94%) | - | 1 | - | 0.03 | 16/19(84%) | 81 | 5/6(83%) | - | - | 1 | - |
|
Keita M.
Hậu vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Lemmens M.
Hậu vệ
|
- | 43/48(90%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 56 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Lopez L.
Tiền vệ
|
- | 68/76(89%) | - | - | - | 0.02 | 11/14(79%) | 80 | 2/2(100%) | - | - | 2 | - |
|
Loune A.
Tiền vệ
|
- | 17/21(81%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 28 | - | - | - | - | - |
|
Montoro F.
Phía trước
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 10 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Persyn T.
Tiền vệ
|
- | 37/43(86%) | - | - | - | 0.01 | 8/10(80%) | 69 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Tolinsson J.
Hậu vệ
|
- | 58/67(87%) | - | - | - | 0.01 | 9/16(56%) | 88 | 2/6(33%) | - | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Persyn T.
Tiền vệ
|
10 | 2/2(100%) | 7/8(88%) | - | 6/7(86%) | - | 5 | - | 1 | - |
|
Lopez L.
Tiền vệ
|
6 | 2/2(100%) | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Loune A.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | - | 3 | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Tolinsson J.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Lemmens M.
Hậu vệ
|
3 | 2/2(100%) | - | 1 | - | 3 | 4 | - | - | - |
|
Wouters D.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 7 | - | - | - |
|
Keita M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Montoro F.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|