Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

A.E. Karaiskakis - Volos NFC · 10.02.2019

Giải Super League 2

Giải Super League 2

CN 10 thg 2 2019 - 08:00
Hoàn thành
0
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

A.E. Karaiskakis A.E. Karaiskakis
Volos NFC Volos NFC
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

A.E. Karaiskakis A.E. Karaiskakis
Volos NFC Volos NFC
#
Bàn thắng
  • 66 Tzioras C. Tzioras C.
    8
  • 10 Aleksic B. Aleksic B.
    4
  • 20 Kakko G. Kakko G.
    2
  • 17 Psianos S. Psianos S.
    2
  • Litskas G. Litskas G.
    1
#
Bàn thắng
  • 14 Mantzis V. Mantzis V.
    14
  • 29 Iliopoulos K. Iliopoulos K.
    8
  • 7 Fragos M. Fragos M.
    8
  • 26 Garcia P. Garcia P.
    6
  • 10 Garcia L. Garcia L.
    4

Thống kê từ 18/19 mùa của Giải Super League 2

Bảng xếp hạng

Giải hạng nhì quốc gia
# Đội T Dim T V Đ B
1
Volos NFC Volos NFC 30 60 18 6 6 61:27
2
Platanias Platanias 30 55 15 10 5 53:22
3
Apollon Larissa Apollon Larissa 30 54 16 9 5 44:27
9
Kerkyra Kerkyra 30 44 14 5 11 30:25
10
A.E. Karaiskakis A.E. Karaiskakis 30 40 11 7 12 24:28
11
Iraklis Thessaloniki Iraklis Thessaloniki 30 39 11 9 10 29:24
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

08:00

Chủ Nhật 10 tháng 2 2019
Hy Lạp

Hy Lạp, Arta,

Agioi Anargyroi Municipal Stadium

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

A.E. Karaiskakis A.E. Karaiskakis
Volos NFC Volos NFC
#
Bàn thắng
  • 66 Tzioras C. Tzioras C.
    8
  • 10 Aleksic B. Aleksic B.
    4
  • 20 Kakko G. Kakko G.
    2
  • 17 Psianos S. Psianos S.
    2
  • Litskas G. Litskas G.
    1
  • 20 Masouras A. Masouras A.
    1
  • 23 Vukmirovic S. Vukmirovic S.
    1
  • 75 Matthaiou N. Matthaiou N.
    1
  • 8 Chousos M. Chousos M.
    1
#
Bàn thắng
  • 14 Mantzis V. Mantzis V.
    14
  • 29 Iliopoulos K. Iliopoulos K.
    8
  • 7 Fragos M. Fragos M.
    8
  • 26 Garcia P. Garcia P.
    6
  • 10 Garcia L. Garcia L.
    4
  • 5 Galitsios A. Galitsios A.
    3
  • 99 Pispas S. Pispas S.
    3
  • 28 Penta M. Penta M.
    2
  • 33 Dimopoulos S. Dimopoulos S.
    2
  • 72 Kokkoris A. Kokkoris A.
    2

Thống kê từ 18/19 mùa của Giải Super League 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close