Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Nest-Sotra - KFUM · 04.08.2019

Giải hạng nhất quốc gia

Giải hạng nhất quốc gia

CN 4 thg 8 2019 - 12:00
Hoàn thành
2
2

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+2’
2 : 3
90’
3 : 2
(Aas J.) De Souza J.
change-icon
81’
3 : 2
77’
2 : 3
goals-icon
Brevig M. (Gaye D.)
75’
2 : 3
69’
3 : 2
66’
3 : 2
64’
2 : 3
61’
2 : 3
goals-icon
Moula J. (Agouda A.)
(Hustad E.) Sorensen L.
change-icon
60’
3 : 2
60’
3 : 2
51’
2 : 2
2 : 1
Hiệp 1
45+4’
2 : 1
44’
3 : 0
32’
2 : 1
goals-icon
Skjaerstein K. (Thomas S.)
21’
2 : 0
(Mehnert M.) Hagos S.
change-icon
18’
2 : 0
10’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
0
Thẻ đỏ
1
5
Thẻ vàng
2
Khác
6
Đá phạt góc
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Nest-Sotra Nest-Sotra
KFUM KFUM
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Nest-Sotra Nest-Sotra
KFUM KFUM
#
Bàn thắng
  • 9 Sorensen L. Sorensen L.
    4
  • 10 Dang A. Dang A.
    3
  • 77 Mehnert M. Mehnert M.
    3
  • 6 Haugsdal B. Haugsdal B.
    2
  • 29 Stephensen K. Stephensen K.
    1
#
Bàn thắng
  • 7 Larsen L. Larsen L.
    8
  • 10 Mawa M. Mawa M.
    8
  • 18 Oby O. Oby O.
    3
  • 21 Moula J. Moula J.
    2
  • 31 Brix K. Brix K.
    1

Thống kê từ 2019 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Bảng xếp hạng

1st Division
# Đội T Dim T V Đ B
3
Start Start 30 62 19 5 6 54:31
4
KFUM KFUM 30 48 13 9 8 58:42
5
KIL Toppfotball KIL Toppfotball 30 46 14 4 12 38:36
6
Sogndal Sogndal 30 45 13 6 11 51:39
7
Nest-Sotra Nest-Sotra 30 44 14 6 10 43:31
8
Ullensaker Kisa Ullensaker Kisa 30 39 11 6 13 47:47
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

12:00

Chủ Nhật 04 tháng 8 2019
Na Uy

Na Uy, Agotnes,

Agotnes Stadion

Trọng tài
Skarsem Mads Folstad Na Uy
Kỷ luật
0
Thẻ đỏ
1
5
Thẻ vàng
2
Khác
6
Đá phạt góc
1

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Nest-Sotra Nest-Sotra
KFUM KFUM
#
Bàn thắng
  • 9 Sorensen L. Sorensen L.
    4
  • 10 Dang A. Dang A.
    3
  • 77 Mehnert M. Mehnert M.
    3
  • 6 Haugsdal B. Haugsdal B.
    2
  • 29 Stephensen K. Stephensen K.
    1
  • 10 Hagos S. Hagos S.
    1
  • 21 Sande M. Sande M.
    1
#
Bàn thắng
  • 7 Larsen L. Larsen L.
    8
  • 10 Mawa M. Mawa M.
    8
  • 18 Oby O. Oby O.
    3
  • 21 Moula J. Moula J.
    2
  • 31 Brix K. Brix K.
    1
  • 33 Hammer J. Hammer J.
    1
  • 16 Kastrati F. Kastrati F.
    1

Thống kê từ 2019 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close