Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Đội bóng đá Kidderminster Harriers - Stevenage · 17.04.2010

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

Đội bóng đá Kidderminster Harriers Đội bóng đá Kidderminster Harriers
Stevenage Stevenage
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Đội bóng đá Kidderminster Harriers Đội bóng đá Kidderminster Harriers
Stevenage Stevenage
#
Bàn thắng
  • Smikle B. Smikle B.
    12
  • 7 Mcphee C. Mcphee C.
    11
  • Robbie Matthews Robbie Matthews
    6
  • Darryl Knights Darryl Knights
    4
  • Spencer D. Spencer D.
    4
#
Bàn thắng
  • Odubade Y. Odubade Y.
    15
  • Griffin C. Griffin C.
    13
  • 18 Bostwick M. Bostwick M.
    7
  • Lee Boylan Lee Boylan
    7
  • 3 Scott Laird Scott Laird
    6

Thống kê từ 09/10 mùa của Giải hạng tư quốc gia

Bảng xếp hạng

National League
# Đội T Dim T V Đ B
1
Stevenage Stevenage 44 99 30 9 5 79:24
2
Luton Town Luton Town 44 88 26 10 8 84:40
3
Oxford United Oxford United 44 86 25 11 8 64:31
12
Salisbury Salisbury 44 58 21 5 18 58:63
13
Đội bóng đá Kidderminster Harriers Đội bóng đá Kidderminster Harriers 44 57 15 12 17 57:52
14
Altrincham Altrincham 44 54 13 15 16 53:51
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:00

Thứ Bảy 17 tháng 4 2010

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Đội bóng đá Kidderminster Harriers Đội bóng đá Kidderminster Harriers
Stevenage Stevenage
#
Bàn thắng
  • Smikle B. Smikle B.
    12
  • 7 Mcphee C. Mcphee C.
    11
  • Robbie Matthews Robbie Matthews
    6
  • Darryl Knights Darryl Knights
    4
  • Spencer D. Spencer D.
    4
  • Caines G. Caines G.
    3
  • John Finnigan John Finnigan
    3
  • Courtney D. Courtney D.
    2
  • 16 Bennett D. Bennett D.
    1
  • McDermott D. McDermott D.
    1
#
Bàn thắng
  • Odubade Y. Odubade Y.
    15
  • Griffin C. Griffin C.
    13
  • 18 Bostwick M. Bostwick M.
    7
  • Lee Boylan Lee Boylan
    7
  • 3 Scott Laird Scott Laird
    6
  • 22 Chris Beardsley Chris Beardsley
    6
  • Mark Roberts Mark Roberts
    5
  • 8 Joel Byrom Joel Byrom
    5
  • Cole M. Cole M.
    4
  • 6 Jon Ashton Jon Ashton
    3

Thống kê từ 09/10 mùa của Giải hạng tư quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close