Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Ried - Lafnitz · 15.03.2025

2. Liga

2. Liga

Vòng 20
Th 7 15 thg 3 2025 - 09:30
Hoàn thành
4
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Grosse M.) Rossdorfer F.
change-icon
86’
5 : 0
(Mayer J.) Marinsek N.
change-icon
82’
5 : 0
(Bajic A.) Van Wyk A.
goals-icon
80’
4 : 0
75’
3 : 1
goals-icon
Burmeister T. (Knollmuller J.)
72’
3 : 1
61’
3 : 1
goals-icon
Kam D. (Silvestre K.)
(Sane S.) Bajic A.
change-icon
61’
4 : 0
(Eza W.) Van Wyk A.
change-icon
61’
4 : 0
58’
3 : 1
52’
3 : 1
goals-icon
Pichorner C. (Hetemaj M.)
(Grosse M.) Eza W.
goals-icon
46’
3 : 0
2 : 0
46’
2 : 1
goals-icon
Murataj E. (Freissegger F.)
(Pomer P.) Bumberger D.
change-icon
46’
3 : 0
Hiệp 1
35’
2 : 1
25’
2 : 0
(Pomer P.) Eza W.
goals-icon
20’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

56%
Sở hữu bóng
44%
Tấn công
13
Tổng số mũi chích ngừa
7
6
Những cú sút vào khung thành
3
6
Sút xa khung thành
2
1
Ảnh bị chặn
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Ried Ried
Lafnitz Lafnitz
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Ried Ried
Lafnitz Lafnitz
#
Bàn thắng
  • 28 Eza W. Eza W.
    12
  • 11 Grosse M. Grosse M.
    11
  • 12 Bajic A. Bajic A.
    9
  • 5 Havenaar N. Havenaar N.
    6
  • 31 Wohlmuth F. Wohlmuth F.
    4
#
Bàn thắng
  • 7 Knollmuller J. Knollmuller J.
    8
  • 4 Feyrer S. Feyrer S.
    4
  • 20 Mahmic E. Mahmic E.
    4
  • 8 Radics A. Radics A.
    3
  • 21 Dizdarevic D. Dizdarevic D.
    2

Thống kê từ 24/25 mùa của 2. Liga

Sự kiện trận đấu

Trong 7 lần gặp nhau gần đây, Josko Ried đã thắng 6 trận, có 1 trận hòa trong khi SV Lafnitz thắng 0 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 18-1 nghiêng về phía Josko Ried.

Mùa trước Josko Ried thắng cả hai trận gặp SV Lafnitz (5-0 trên sân nhà và 4-0 trên sân khách)

Josko Ried đã có 6 trận thắng liên tiếp ở 2. Liga.

Ở 2. Liga, Josko Ried đã có 4 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.

Bạn có biết rằng Josko Ried ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Ried và Lafnitz, là một phần của 2. Liga (Áo), được lên lịch vào 15.03 lúc 09:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Ried

1 / 10 trận đấu cuối cùng Ried trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Lafnitz

5 / 10 trận đấu cuối cùng Lafnitz trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Lafnitz

3 / 10 trận đấu cuối cùng Lafnitz trong 2. Liga kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Lafnitz

1 / 7 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Lafnitz chiến thắng trong hiệp 2

Ried

2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Ried trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Ried

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Ried in 2. Liga kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

2. Liga
# Đội T Dim T V Đ B
1
Ried Ried 30 65 20 5 5 59:23
2
Admira Wacker Admira Wacker 30 59 18 5 7 48:31
3
Kapfenberger Kapfenberger 30 54 17 3 10 53:49
14
ASK Voitsberg ASK Voitsberg 30 32 9 5 16 30:41
15
Horn Horn 30 30 8 6 16 40:61
16
Lafnitz Lafnitz 30 16 3 7 20 40:81
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:30

Thứ Bảy 15 tháng 3 2025
Áo

Áo, Ried im Innkreis,

Josko Arena

Trọng tài
Jager Florian Áo
56%
Sở hữu bóng
44%
Tấn công
13
Tổng số mũi chích ngừa
7
6
Những cú sút vào khung thành
3
6
Sút xa khung thành
2
1
Ảnh bị chặn
2
3
Thủ môn cứu thua
2
Kỷ luật
12
Fouls
9
0
Thẻ vàng
3
Khác
12
Ném phạt thành công
14
4
Đá phạt góc
5
2
Ngoại vi
3
29
Ném biên
32

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Ried Ried
Lafnitz Lafnitz
#
Bàn thắng
  • 28 Eza W. Eza W.
    12
  • 11 Grosse M. Grosse M.
    11
  • 12 Bajic A. Bajic A.
    9
  • 5 Havenaar N. Havenaar N.
    6
  • 31 Wohlmuth F. Wohlmuth F.
    4
  • 21 Berger D. Berger D.
    3
  • 9 Sane S. Sane S.
    2
  • 17 Pomer P. Pomer P.
    2
  • 26 Mayer J. Mayer J.
    2
  • 23 Sollbauer M. Sollbauer M.
    2
#
Bàn thắng
  • 7 Knollmuller J. Knollmuller J.
    8
  • 4 Feyrer S. Feyrer S.
    4
  • 20 Mahmic E. Mahmic E.
    4
  • 8 Radics A. Radics A.
    3
  • 21 Dizdarevic D. Dizdarevic D.
    2
  • 68 Alili B. Alili B.
    2
  • 24 Pichorner C. Pichorner C.
    2
  • 27 Kam D. Kam D.
    2
  • 30 Dosso M. Dosso M.
    2
  • 10 Murataj E. Murataj E.
    2

Thống kê từ 24/25 mùa của 2. Liga

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close