Vélez Sársfield - Club Atletico Lanus · 21.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Superliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Velez Sarsfield và Atletico Lanus khi Velez Sarsfield chơi trên sân nhà là 0-0. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 20 lần gặp nhau gần đây khi Velez Sarsfield chơi trên sân nhà, Velez Sarsfield đã thắng 12 trận, có 5 trận hòa trong khi Atletico Lanus thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 32-12 nghiêng về phía Velez Sarsfield.
Trong 45 lần gặp nhau gần đây, Velez Sarsfield đã thắng 19 trận, có 12 trận hòa trong khi Atletico Lanus thắng 14 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 59-48 nghiêng về phía Velez Sarsfield.
Trận thắng gần đây nhất của Atletico Lanus trên sân của Velez Sarsfield là ở năm 2021.
Bạn có biết rằng Velez Sarsfield ghi 33% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?
Cho xem nhiều hơn
Vélez Sársfield
Club Atletico Lanus
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Vélez Sársfield
Club Atletico Lanus
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Vélez Sársfield và Club Atletico Lanus, là một phần của Superliga (Argentina), được lên lịch vào 21.03 lúc 14:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
10 / 10 of last matches Vélez Sársfield in all competitions had less than 3 goals
10 / 10 of last matches Vélez Sársfield in Superliga had less than 3 goals
8 / 10 of last matches Club Atletico Lanus in all competitions had less than 3 goals
8 / 10 of last matches Club Atletico Lanus in Superliga had less than 3 goals
9 / 10 of last matches Vélez Sársfield in all competitions scored at least 1 goal
9 / 10 of last matches Vélez Sársfield in Superliga scored at least 1 goal
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
16 | 30 | 8 | 6 | 2 | 22:9 |
| 3 |
|
16 | 28 | 7 | 7 | 2 | 18:12 |
| 4 |
|
16 | 26 | 7 | 5 | 4 | 17:13 |
| 5 |
|
16 | 24 | 6 | 6 | 4 | 24:20 |
| 6 |
|
16 | 24 | 6 | 6 | 4 | 18:15 |
| 7 |
|
16 | 22 | 5 | 7 | 4 | 14:14 |
Thông tin trận đấu
14:30
Thứ Bảy 21 tháng 3 2026Argentina, Buenos Aires,
Jose Amalfitani
Đội hình
Vélez Sársfield
-
Schelotto G.
-
Pellegrino M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Losada N.
Thủ môn
|
8.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 17/31(55%) | 1 | - |
|
Izquierdoz C.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | 1 | 0.08 | - | 0.01 | 1 | 15/26(58%) | - | - |
|
Carrera R.
Tiền vệ
|
7.7 | 83 | - | 0.1 | - | 0.12 | 3 | 20/28(71%) | - | - |
|
Marcich S.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.05 | - | 0.13 | 2 | 24/32(75%) | - | - |
|
Robertone L.
Tiền vệ
|
7.6 | 78 | - | 0.05 | - | 0.02 | 3 | 40/50(80%) | 1 | - |
|
Cardozo A.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.05 | - | 0.02 | 1 | 33/40(83%) | - | - |
|
Lanzini M.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.21 | - | 45/48(94%) | - | - |
|
Mammana E.
Hậu vệ
|
7.3 | 86 | - | - | - | 0.01 | - | 46/55(84%) | - | - |
|
Canale J.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 20/27(74%) | - | - |
|
Eduardo Salvio
Phía trước
|
7.2 | 83 | - | 0.3 | 1 | 0.12 | 3 | 20/24(83%) | - | - |
|
Montero A.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 13/26(50%) | - | - |
|
Besozzi L.
Phía trước
|
7 | 23 | - | 0.19 | - | - | 2 | 8/12(67%) | - | - |
|
Medina A.
Tiền vệ
|
7 | 83 | - | 0.07 | - | 0.03 | 2 | 25/39(64%) | - | - |
|
Pellegrini M.
Phía trước
|
6.9 | 12 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Aquino D.
Phía trước
|
6.9 | 30 | - | - | - | 0.01 | - | 5/8(63%) | - | - |
|
Guidara T.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 11/17(65%) | 1 | - |
|
Gomez E.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 27/33(82%) | - | - |
|
Aliendro R.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.12 | - | 0.05 | 2 | 48/51(94%) | - | - |
|
Bou W.
Phía trước
|
6.3 | 67 | - | 0.09 | - | 0.04 | 2 | 16/20(80%) | - | - |
|
Magallan L.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 46/55(84%) | - | - |
|
Romero B.
Phía trước
|
6.2 | 12 | - | 0.14 | - | 0.05 | 1 | 1/2(50%) | - | - |
|
Cabrera B.
Phía trước
|
6.1 | 60 | - | 0.18 | - | 0.02 | 2 | 7/12(58%) | - | - |
|
Valdes D.
Tiền vệ
|
6.1 | 23 | - | 0.03 | - | 0.07 | 1 | 13/15(87%) | - | - |
|
Andrada T.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.01 | - | 0.08 | 1 | 36/45(80%) | - | - |
|
Florian Monzon
Phía trước
|
5.9 | 78 | - | 0.05 | - | 0.04 | 2 | 16/23(70%) | - | - |
|
Godoy D.
Phía trước
|
5.7 | 67 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 4/15(27%) | - | - |
|
Garcia J.
Hậu vệ
|
5.5 | 87 | - | - | - | 0.02 | - | 37/48(77%) | - | - |
|
Perez G.
Hậu vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Silveor T.
Hậu vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Valois Y.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Veron A.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Watson F.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Carrera R.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.02 | 2 | - | 1 | 2 | 1 |
|
Eduardo Salvio
Phía trước
|
3 | 1 | 0.05 | 1 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Robertone L.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.03 | 2 | - | - | - | 3 |
|
Aliendro R.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.61 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Besozzi L.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.14 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Bou W.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.07 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Cabrera B.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.09 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Florian Monzon
Phía trước
|
2 | 2 | 0.04 | - | - | 1 | 1 | 1 |
|
Marcich S.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Medina A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.06 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Andrada T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Cardozo A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Godoy D.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Izquierdoz C.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.2 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Romero B.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.23 | - | - | - | 1 | - |
|
Valdes D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Aquino D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Canale J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gomez E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Guidara T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lanzini M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Losada N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magallan L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mammana E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Montero A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pellegrini M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Perez G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Silveor T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valois Y.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Veron A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Watson F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cabrera B.
Phía trước
|
5 | 7/12(58%) | - | - | - | 0.02 | 4/8(50%) | 31 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Godoy D.
Phía trước
|
5 | 4/15(27%) | - | - | - | 0.02 | 2/9(22%) | 31 | - | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Lanzini M.
Tiền vệ
|
4 | 45/48(94%) | - | - | - | 0.21 | 25/26(96%) | 71 | 2/3(67%) | 1/10(10%) | 1/3(33%) | 3 | - |
|
Carrera R.
Tiền vệ
|
3 | 20/28(71%) | 1 | - | - | 0.12 | 13/20(65%) | 47 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | - | 2 | 1 |
|
Eduardo Salvio
Phía trước
|
3 | 20/24(83%) | - | 1 | 1 | 0.12 | 13/15(87%) | 47 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 5/6(83%) | - | - |
|
Andrada T.
Tiền vệ
|
2 | 36/45(80%) | - | - | - | 0.08 | 12/16(75%) | 67 | 4/4(100%) | 1/3(33%) | - | 2 | - |
|
Aquino D.
Phía trước
|
2 | 5/8(63%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Besozzi L.
Phía trước
|
2 | 8/12(67%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 20 | - | - | - | - | - |
|
Bou W.
Phía trước
|
2 | 16/20(80%) | - | - | - | 0.04 | 7/10(70%) | 34 | 1/1(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | 1 |
|
Cardozo A.
Tiền vệ
|
2 | 33/40(83%) | - | - | - | 0.02 | 10/14(71%) | 50 | 6/6(100%) | - | - | 2 | - |
|
Florian Monzon
Phía trước
|
2 | 16/23(70%) | - | - | - | 0.04 | 9/14(64%) | 29 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Marcich S.
Hậu vệ
|
2 | 24/32(75%) | - | - | - | 0.13 | 8/13(62%) | 67 | - | 4/7(57%) | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Medina A.
Tiền vệ
|
2 | 25/39(64%) | - | - | - | 0.03 | 12/20(60%) | 54 | 5/7(71%) | - | - | - | - |
|
Romero B.
Phía trước
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | 0.05 | 1/2(50%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Aliendro R.
Tiền vệ
|
1 | 48/51(94%) | - | 1 | - | 0.05 | 15/15(100%) | 81 | 4/4(100%) | - | - | 1 | - |
|
Guidara T.
Hậu vệ
|
1 | 11/17(65%) | - | - | - | 0.03 | 5/5(100%) | 46 | - | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Izquierdoz C.
Hậu vệ
|
1 | 15/26(58%) | - | - | - | 0.01 | 3/10(30%) | 38 | 3/11(27%) | - | - | 1 | - |
|
Magallan L.
Hậu vệ
|
1 | 46/55(84%) | - | - | - | 0.08 | 5/9(56%) | 65 | 1/6(17%) | - | - | - | - |
|
Pellegrini M.
Phía trước
|
1 | 3/5(60%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 10 | - | - | - | 2 | - |
|
Canale J.
Hậu vệ
|
- | 20/27(74%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 42 | 2/3(67%) | - | - | 2 | - |
|
Garcia J.
Hậu vệ
|
- | 37/48(77%) | - | - | - | 0.02 | 6/10(60%) | 67 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Gomez E.
Hậu vệ
|
- | 27/33(82%) | - | - | - | 0.03 | 12/15(80%) | 64 | 1/5(20%) | - | 2/2(100%) | 4 | - |
|
Losada N.
Thủ môn
|
- | 17/31(55%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 43 | 9/23(39%) | - | - | - | - |
|
Mammana E.
Hậu vệ
|
- | 46/55(84%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 74 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Montero A.
Thủ môn
|
- | 13/26(50%) | - | - | - | - | 1/9(11%) | 40 | 9/22(41%) | - | - | - | - |
|
Perez G.
Hậu vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Robertone L.
Tiền vệ
|
- | 40/50(80%) | - | - | - | 0.02 | 9/15(60%) | 70 | 2/5(40%) | - | - | 2 | - |
|
Silveor T.
Hậu vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Valdes D.
Tiền vệ
|
- | 13/15(87%) | - | - | - | 0.07 | 5/7(71%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Valois Y.
Phía trước
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Veron A.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Watson F.
Tiền vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 5 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Aliendro R.
Tiền vệ
|
16 | 3/5(60%) | 3/11(27%) | 3 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Carrera R.
Tiền vệ
|
16 | 5/10(50%) | 2/6(33%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Andrada T.
Tiền vệ
|
13 | 2/2(100%) | 5/11(45%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Godoy D.
Phía trước
|
13 | 5/6(83%) | 3/7(43%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Guidara T.
Hậu vệ
|
13 | 2/7(29%) | 4/6(67%) | 1 | 2/2(100%) | - | 8 | - | - | - |
|
Cardozo A.
Tiền vệ
|
12 | 1/2(50%) | 5/10(50%) | 4 | 3/3(100%) | - | - | - | - | - |
|
Eduardo Salvio
Phía trước
|
12 | - | 6/12(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Florian Monzon
Phía trước
|
11 | 1/6(17%) | 2/5(40%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Gomez E.
Hậu vệ
|
11 | 1/1(100%) | 7/10(70%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Robertone L.
Tiền vệ
|
11 | 1/1(100%) | 9/11(82%) | 1 | 4/7(57%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Cabrera B.
Phía trước
|
10 | - | 2/9(22%) | 3 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Garcia J.
Hậu vệ
|
10 | 2/5(40%) | 1/5(20%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Lanzini M.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/8(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Medina A.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/7(43%) | 1 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Aquino D.
Phía trước
|
7 | - | 3/6(50%) | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Bou W.
Phía trước
|
7 | - | 3/4(75%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Canale J.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 2 | 8 | - | - | - |
|
Mammana E.
Hậu vệ
|
7 | 4/5(80%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 14 | - | 1 | - |
|
Marcich S.
Hậu vệ
|
7 | - | 5/6(83%) | 1 | 1/2(50%) | - | 5 | - | - | - |
|
Magallan L.
Hậu vệ
|
5 | 2/3(67%) | 2/2(100%) | - | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Pellegrini M.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Besozzi L.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Izquierdoz C.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | - | 7 | - | - | - |
|
Watson F.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Valdes D.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Valois Y.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Losada N.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Montero A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Perez G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Romero B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Silveor T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Veron A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Losada N.
Thủ môn
|
0.9 | 5 | 0.9 | - | - | 4 | - |
|
Montero A.
Thủ môn
|
-0.37 | 6 | 0.63 | 1 | - | 7 | - |