Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin - CA Aldosivi · 22.03.2026
Superliga
Vòng 12Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Superliga
Sự kiện trận đấu
Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi CA Sarmiento Junin chơi trên sân nhà, CA Sarmiento Junin đã thắng 4 trận, có 1 trận hòa trong khi CA Aldosivi thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 9-5 nghiêng về phía CA Sarmiento Junin.
Trong 11 lần gặp nhau gần đây, CA Sarmiento Junin đã thắng 5 trận, có 4 trận hòa trong khi CA Aldosivi thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 14-9 nghiêng về phía CA Sarmiento Junin.
Trận thắng gần đây nhất của CA Aldosivi trên sân của CA Sarmiento Junin là ở năm 2016.
CA Aldosivi đã không thể thắng 5 trận liên tiếp trên sân khách.
Khi được chơi trên sân nhà, CA Sarmiento Junin đã không thua trước CA Aldosivi trong 3 cuộc đối đầu gần nhất
Cho xem nhiều hơn
Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin
CA Aldosivi
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin
CA Aldosivi
Phỏng đoán
Trận đấu Superliga (Argentina) sắp tới giữa Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin và CA Aldosivi sẽ diễn ra vào 22.03 lúc 14:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin v CA Aldosivi và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Superliga Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin không vẽ
7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi CA Aldosivi không vẽ
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Superliga CA Aldosivi không vẽ
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 |
|
16 | 20 | 4 | 8 | 4 | 18:15 |
| 11 |
|
16 | 19 | 6 | 1 | 9 | 13:20 |
| 12 |
|
16 | 18 | 5 | 3 | 8 | 17:19 |
| 13 |
|
16 | 14 | 3 | 5 | 8 | 15:20 |
| 14 |
|
16 | 8 | 0 | 8 | 8 | 6:19 |
| 15 |
|
16 | 5 | 1 | 2 | 13 | 5:24 |
Thông tin trận đấu
14:30
Chủ Nhật 22 tháng 3 2026Argentina, Junin,
Estadio Eva Peron
Đội hình
Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin
-
Sava F.
-
Damonte I.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Zalazar N.
Hậu vệ
|
8.3 | 90 | - | 0.01 | - | 0.12 | 1 | 53/62(85%) | - | - |
|
Insaurralde J.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | - | - | - | - | 25/35(71%) | - | - |
|
Zabala C.
Tiền vệ
|
7.8 | 77 | 1 | 0.59 | - | 0.06 | 2 | 17/27(63%) | - | - |
|
Marabel J.
Phía trước
|
7.4 | 89 | 1 | 1.08 | - | 0.03 | 3 | 14/16(88%) | 1 | - |
|
Burrai J.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 16/33(48%) | - | - |
|
Leys F.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.01 | - | 0.03 | 1 | 45/54(83%) | 1 | - |
|
Santamaría T.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.17 | - | 16/29(55%) | - | - |
|
Gomez J.
Tiền vệ
|
7 | 71 | - | 0.14 | 1 | 0.01 | 1 | 13/19(68%) | - | - |
|
Palavecino B.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.1 | - | 0.04 | 2 | 10/15(67%) | - | - |
|
Roman Villalba F.
Hậu vệ
|
6.8 | 45 | - | 0.01 | - | 0.08 | 1 | 18/32(56%) | - | - |
|
Enrique G.
Hậu vệ
|
6.8 | 32 | - | 0.01 | - | 0.04 | 1 | 12/16(75%) | - | - |
|
Guzman N.
Phía trước
|
6.8 | 45 | - | 0.01 | - | 0.04 | 1 | 11/11(100%) | - | - |
|
Rodriguez L.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 30/37(81%) | - | - |
|
Rolon E.
Tiền vệ
|
6.8 | 33 | - | - | - | 0.08 | - | 8/10(80%) | 1 | - |
|
Seyral A.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.02 | - | - | 1 | 32/37(86%) | - | - |
|
Villalba C.
Tiền vệ
|
6.8 | 89 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 19/24(79%) | - | - |
|
Arias J.
Phía trước
|
6.5 | 67 | - | 0.13 | - | 0.06 | 2 | 9/13(69%) | - | - |
|
Contrera J.
Phía trước
|
6.5 | 13 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Garcia M.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.13 | - | 23/34(68%) | - | - |
|
Cordero N.
Phía trước
|
6.4 | 23 | - | - | - | - | - | 7/7(100%) | - | - |
|
Gonzalez R.
Hậu vệ
|
6.3 | 58 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 8/14(57%) | - | - |
|
Pasquini N.
Hậu vệ
|
6.2 | 89 | - | - | - | - | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Werner A.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 10/16(63%) | - | - |
|
Moya S.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 48/52(92%) | - | - |
|
Salle S.
Hậu vệ
|
6.1 | 19 | - | - | - | 0.04 | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Gino F.
Tiền vệ
|
6.1 | 57 | - | - | - | - | - | 14/17(82%) | 1 | - |
|
Villareal A.
Phía trước
|
6.1 | 14 | - | - | - | 0.01 | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Garcia M.
Tiền vệ
|
5.8 | 76 | - | 0.07 | - | 0.01 | 2 | 3/7(43%) | - | - |
|
Churin D.
Phía trước
|
4.1 | 34 | - | - | - | 0.01 | - | 6/7(86%) | 1 | 1 |
|
Alaggia F.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magnin P.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Suarez L.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Marabel J.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.94 | 1 | - | 1 | 3 | - |
|
Arias J.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Garcia M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 2 | - |
|
Palavecino B.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.03 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Zabala C.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.94 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Contrera J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Enrique G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Gomez J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Gonzalez R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Guzman N.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Leys F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Moya S.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Roman Villalba F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Seyral A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Villalba C.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | - | - | 1 |
|
Zalazar N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Alaggia F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Burrai J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Churin D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cordero N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gino F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Insaurralde J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magnin P.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pasquini N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rolon E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Salle S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Santamaría T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Suarez L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Villareal A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Werner A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Palavecino B.
Tiền vệ
|
6 | 10/15(67%) | - | - | - | 0.04 | 5/9(56%) | 37 | - | 1/5(20%) | 4/4(100%) | 1 | - |
|
Marabel J.
Phía trước
|
5 | 14/16(88%) | - | - | - | 0.03 | 6/6(100%) | 31 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Santamaría T.
Hậu vệ
|
5 | 16/29(55%) | - | - | - | 0.17 | 5/16(31%) | 64 | 1/6(17%) | 3/3(100%) | - | 1 | 1 |
|
Arias J.
Phía trước
|
4 | 9/13(69%) | - | - | - | 0.06 | 4/6(67%) | 24 | - | - | - | 2 | - |
|
Garcia M.
Tiền vệ
|
4 | 3/7(43%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Garcia M.
Tiền vệ
|
3 | 23/34(68%) | - | - | - | 0.13 | 6/11(55%) | 42 | 3/9(33%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Gomez J.
Tiền vệ
|
2 | 13/19(68%) | 1 | - | 1 | 0.01 | 3/5(60%) | 32 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Gonzalez R.
Hậu vệ
|
2 | 8/14(57%) | - | - | - | 0.03 | 4/6(67%) | 25 | 2/6(33%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Guzman N.
Phía trước
|
2 | 11/11(100%) | - | - | - | 0.04 | 5/5(100%) | 21 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | - | 1 | - |
|
Moya S.
Hậu vệ
|
2 | 48/52(92%) | - | - | - | 0.03 | 8/9(89%) | 64 | 4/6(67%) | - | - | - | - |
|
Rodriguez L.
Hậu vệ
|
2 | 30/37(81%) | - | - | - | 0.05 | 4/9(44%) | 57 | 2/5(40%) | 3/6(50%) | - | - | - |
|
Salle S.
Hậu vệ
|
2 | 2/3(67%) | - | - | - | 0.04 | 2/3(67%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Villareal A.
Phía trước
|
2 | 1/3(33%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Zabala C.
Tiền vệ
|
2 | 17/27(63%) | - | - | - | 0.06 | 7/14(50%) | 45 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 3/5(60%) | - | 1 |
|
Contrera J.
Phía trước
|
1 | 1/2(50%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 10 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Insaurralde J.
Hậu vệ
|
1 | 25/35(71%) | - | - | - | - | 3/8(38%) | 55 | 3/10(30%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Rolon E.
Tiền vệ
|
1 | 8/10(80%) | - | - | - | 0.08 | 3/4(75%) | 16 | - | 1/4(25%) | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Seyral A.
Hậu vệ
|
1 | 32/37(86%) | - | - | - | - | - | 50 | - | - | - | - | - |
|
Zalazar N.
Hậu vệ
|
1 | 53/62(85%) | - | - | - | 0.12 | 19/22(86%) | 80 | 8/13(62%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Alaggia F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Burrai J.
Thủ môn
|
- | 16/33(48%) | - | - | - | - | 3/11(27%) | 37 | 11/28(39%) | - | - | - | - |
|
Churin D.
Phía trước
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Cordero N.
Phía trước
|
- | 7/7(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 9 | - | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Enrique G.
Hậu vệ
|
- | 12/16(75%) | - | - | - | 0.04 | 4/7(57%) | 28 | 1/2(50%) | 1/5(20%) | - | - | - |
|
Gino F.
Tiền vệ
|
- | 14/17(82%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 22 | - | - | - | 1 | - |
|
Leys F.
Tiền vệ
|
- | 45/54(83%) | - | - | - | 0.03 | 8/12(67%) | 66 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Magnin P.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pasquini N.
Hậu vệ
|
- | 7/9(78%) | - | - | - | - | - | 23 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Roman Villalba F.
Hậu vệ
|
- | 18/32(56%) | - | - | - | 0.08 | 1/6(17%) | 48 | 2/11(18%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Suarez L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Villalba C.
Tiền vệ
|
- | 19/24(79%) | - | - | - | 0.02 | 6/8(75%) | 33 | 2/6(33%) | - | - | 1 | 1 |
|
Werner A.
Thủ môn
|
- | 10/16(63%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 25 | 3/9(33%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Marabel J.
Phía trước
|
16 | 4/10(40%) | 2/6(33%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Zabala C.
Tiền vệ
|
12 | 2/2(100%) | 4/10(40%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Zalazar N.
Hậu vệ
|
12 | 4/6(67%) | 4/6(67%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Santamaría T.
Hậu vệ
|
11 | - | 3/10(30%) | 2 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Palavecino B.
Tiền vệ
|
10 | 2/3(67%) | 5/7(71%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Villalba C.
Tiền vệ
|
10 | 6/8(75%) | 1/2(50%) | - | - | 3 | 2 | - | - | - |
|
Gomez J.
Tiền vệ
|
9 | - | 3/8(38%) | 1 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Leys F.
Tiền vệ
|
9 | 3/4(75%) | 4/5(80%) | 1 | 2/4(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Rodriguez L.
Hậu vệ
|
8 | - | 4/7(57%) | 1 | 3/4(75%) | - | - | - | - | - |
|
Roman Villalba F.
Hậu vệ
|
8 | 2/2(100%) | 4/6(67%) | - | 1/1(100%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Garcia M.
Tiền vệ
|
7 | - | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Insaurralde J.
Hậu vệ
|
7 | 2/2(100%) | 5/5(100%) | - | 1/2(50%) | - | 9 | - | - | - |
|
Arias J.
Phía trước
|
6 | - | 2/5(40%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Gonzalez R.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Churin D.
Phía trước
|
5 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Garcia M.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Moya S.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Cordero N.
Phía trước
|
4 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Enrique G.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gino F.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Seyral A.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Contrera J.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Guzman N.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Pasquini N.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 6 | - | - | - |
|
Rolon E.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Salle S.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Alaggia F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magnin P.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Werner A.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Burrai J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Suarez L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Villareal A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Burrai J.
Thủ môn
|
0.06 | 2 | 0.06 | - | - | 1 | - |
|
Werner A.
Thủ môn
|
-0.04 | 2 | 1.96 | 2 | - | 4 | - |