Nancy - Le Mans · 13.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Nancy và Le Mans khi Nancy chơi trên sân nhà là 2-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Nancy và Le Mans là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 13 lần gặp nhau gần đây khi Nancy chơi trên sân nhà, Nancy đã thắng 6 trận, có 4 trận hòa trong khi Le Mans thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 23-20 nghiêng về phía Nancy.
Trong 26 lần gặp nhau gần đây, Nancy đã thắng 10 trận, có 9 trận hòa trong khi Le Mans thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 37-31 nghiêng về phía Nancy.
Bạn có biết rằng Nancy ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?
Cho xem nhiều hơn
Nancy
Le Mans
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Nancy
Le Mans
Phỏng đoán
Trận đấu Nancy vs Le Mans trong Pháp Ligue 2 sẽ bắt đầu vào 13.03 lúc 15:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Nancy Le Mans bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Nancy trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Nancy in Ligue 2 kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Le Mans trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Le Mans trong Ligue 2 kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Ligue 2
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Nancy trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 67 | 20 | 7 | 7 | 60:33 |
| 2 |
|
34 | 62 | 16 | 14 | 4 | 50:31 |
| 3 |
|
34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 59:38 |
| 13 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 38:44 |
| 14 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 35:52 |
| 15 |
|
34 | 36 | 9 | 9 | 16 | 34:49 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Sáu 13 tháng 3 2026Pháp, Nancy,
Stade Marcel Picot
Đội hình
Nancy
-
Correa P.
-
Videira P.
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rabillard A.
Phía trước
|
9.2 | 72 | 3 | 0.84 | - | 0.01 | 3 | 8/13(62%) | - | - |
|
Buades L.
Phía trước
|
8.3 | 90 | 1 | 0.13 | 1 | 0.5 | 2 | 25/35(71%) | - | - |
|
Boisse N.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 60/64(94%) | - | - |
|
Calodat L.
Phía trước
|
7.4 | 90 | - | 0.01 | 1 | 0.17 | 1 | 14/27(52%) | - | - |
|
Bouabdeli W.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | 1 | 0.23 | - | 0.02 | 2 | 19/26(73%) | - | - |
|
Fernandez N.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.01 | 1 | 0.01 | 1 | 25/31(81%) | - | - |
|
Robin M.
Tiền vệ
|
7.1 | 60 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 25/28(89%) | - | - |
|
Cossier I.
Hậu vệ
|
7 | 33 | - | - | - | - | - | 32/39(82%) | - | - |
|
Nahounou Y.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 26/30(87%) | - | - |
|
Ztouti Z.
Phía trước
|
7 | 64 | 1 | 0.15 | - | 0.04 | 1 | 12/16(75%) | - | - |
|
Bouriaud T.
Tiền vệ
|
6.8 | 26 | - | - | - | 0.06 | - | 8/13(62%) | - | - |
|
Barbier H.
Tiền vệ
|
6.7 | 20 | - | - | - | - | - | 7/10(70%) | - | - |
|
Voyer H.
Hậu vệ
|
6.7 | 57 | - | - | - | 0.01 | - | 30/40(75%) | - | - |
|
Bourabaa A.
Tiền vệ
|
6.7 | 30 | - | 0.1 | - | 0.03 | 1 | 12/12(100%) | - | - |
|
Tacafred E.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.2 | - | 0.02 | 1 | 27/41(66%) | - | - |
|
Fdaouch Z.
Phía trước
|
6.6 | 64 | - | 0.13 | - | 0.03 | 2 | 12/15(80%) | - | - |
|
Quarshie E.
Tiền vệ
|
6.6 | 60 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 33/37(89%) | - | - |
|
Gueye D.
Phía trước
|
6.5 | 18 | - | 0.01 | - | - | 1 | 5/7(71%) | - | - |
|
Bourgault J.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 21/28(75%) | - | - |
|
Maouassa F.
Hậu vệ
|
6.3 | 26 | - | - | - | - | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Bokangu B.
Phía trước
|
6.2 | 36 | - | - | - | 0.01 | - | 5/11(45%) | 1 | - |
|
Yohou S.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 55/63(87%) | - | - |
|
Lauray A.
Hậu vệ
|
6.1 | 30 | - | - | - | 0.01 | - | 17/22(77%) | 1 | - |
|
Carlier M.
Hậu vệ
|
6 | 64 | - | - | - | - | - | 12/20(60%) | - | - |
|
Colas E.
Tiền vệ
|
6 | 72 | - | - | - | 0.03 | - | 11/19(58%) | - | - |
|
Harhouz W.
Phía trước
|
6 | 18 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Evans J.
Phía trước
|
5.9 | 26 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kocik N.
Thủ môn
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 32/39(82%) | - | - |
|
Gelin J.
Hậu vệ
|
5.8 | 70 | - | - | - | 0.03 | - | 24/41(59%) | - | - |
|
Orakpo V.
Phía trước
|
5.6 | 54 | - | - | - | - | - | 7/12(58%) | - | - |
|
Basilio E.
Thủ môn
|
5 | 90 | - | - | - | - | - | 18/30(60%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rabillard A.
Phía trước
|
3 | 3 | 2.5 | - | - | 2 | 3 | - |
|
Bouabdeli W.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.63 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Buades L.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.19 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Fdaouch Z.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.07 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Bourabaa A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Calodat L.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Fernandez N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Gueye D.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Quarshie E.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
Robin M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Tacafred E.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.25 | - | - | - | 1 | - |
|
Ztouti Z.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.89 | - | - | - | - | 1 |
|
Barbier H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Basilio E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Boisse N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bokangu B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bourgault J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bouriaud T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carlier M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Colas E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cossier I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Evans J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gelin J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Harhouz W.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kocik N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lauray A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maouassa F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nahounou Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Orakpo V.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Voyer H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yohou S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bouabdeli W.
Tiền vệ
|
5 | 19/26(73%) | - | - | - | 0.02 | 8/11(73%) | 46 | 3/4(75%) | - | - | 3 | - |
|
Buades L.
Phía trước
|
5 | 25/35(71%) | 1 | - | 1 | 0.5 | 5/9(56%) | 59 | - | - | - | 1 | - |
|
Colas E.
Tiền vệ
|
5 | 11/19(58%) | - | - | - | 0.03 | 5/12(42%) | 30 | - | - | - | 1 | - |
|
Calodat L.
Phía trước
|
4 | 14/27(52%) | 1 | - | 1 | 0.17 | 4/9(44%) | 56 | 1/4(25%) | 2/5(40%) | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Fdaouch Z.
Phía trước
|
3 | 12/15(80%) | - | - | - | 0.03 | 6/8(75%) | 26 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Rabillard A.
Phía trước
|
3 | 8/13(62%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 21 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Gueye D.
Phía trước
|
2 | 5/7(71%) | - | - | - | - | - | 12 | - | - | - | - | - |
|
Harhouz W.
Phía trước
|
2 | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 12 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Robin M.
Tiền vệ
|
2 | 25/28(89%) | - | - | - | 0.03 | 8/9(89%) | 38 | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Tacafred E.
Hậu vệ
|
2 | 27/41(66%) | - | 1 | - | 0.02 | 9/16(56%) | 82 | 2/5(40%) | - | - | 4 | - |
|
Bourabaa A.
Tiền vệ
|
1 | 12/12(100%) | - | - | - | 0.03 | 6/6(100%) | 19 | 2/2(100%) | - | - | 1 | 1 |
|
Carlier M.
Hậu vệ
|
1 | 12/20(60%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 26 | - | - | - | - | - |
|
Fernandez N.
Hậu vệ
|
1 | 25/31(81%) | 1 | - | 1 | 0.01 | 1/4(25%) | 48 | 5/10(50%) | - | - | - | - |
|
Orakpo V.
Phía trước
|
1 | 7/12(58%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 19 | - | - | - | 1 | - |
|
Ztouti Z.
Phía trước
|
1 | 12/16(75%) | - | - | - | 0.04 | 4/6(67%) | 23 | - | - | - | 2 | - |
|
Barbier H.
Tiền vệ
|
- | 7/10(70%) | - | - | - | - | - | 13 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Basilio E.
Thủ môn
|
- | 18/30(60%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 37 | 11/22(50%) | - | - | - | - |
|
Boisse N.
Hậu vệ
|
- | 60/64(94%) | - | - | - | 0.06 | 4/6(67%) | 82 | 11/13(85%) | - | - | 1 | - |
|
Bokangu B.
Phía trước
|
- | 5/11(45%) | - | - | - | 0.01 | 1/4(25%) | 16 | 1/1(100%) | - | - | 3 | - |
|
Bourgault J.
Hậu vệ
|
- | 21/28(75%) | - | - | - | 0.06 | 6/9(67%) | 53 | 4/8(50%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Bouriaud T.
Tiền vệ
|
- | 8/13(62%) | 1 | - | - | 0.06 | 2/3(67%) | 17 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Cossier I.
Hậu vệ
|
- | 32/39(82%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 46 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Evans J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Gelin J.
Hậu vệ
|
- | 24/41(59%) | - | - | - | 0.03 | 4/11(36%) | 48 | 2/10(20%) | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
Kocik N.
Thủ môn
|
- | 32/39(82%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 55 | 3/10(30%) | - | - | - | - |
|
Lauray A.
Hậu vệ
|
- | 17/22(77%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 29 | 1/4(25%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Maouassa F.
Hậu vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 11 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Nahounou Y.
Hậu vệ
|
- | 26/30(87%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 48 | 4/5(80%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Quarshie E.
Tiền vệ
|
- | 33/37(89%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 55 | 3/5(60%) | - | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Voyer H.
Hậu vệ
|
- | 30/40(75%) | - | - | - | 0.01 | 5/10(50%) | 53 | 6/15(40%) | - | - | - | - |
|
Yohou S.
Hậu vệ
|
- | 55/63(87%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 78 | 3/9(33%) | - | - | 3 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bouabdeli W.
Tiền vệ
|
16 | 1/4(25%) | 7/12(58%) | 2 | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - |
|
Tacafred E.
Hậu vệ
|
14 | 1/1(100%) | 9/13(69%) | 1 | 2/5(40%) | - | 7 | - | - | - |
|
Colas E.
Tiền vệ
|
13 | 3/6(50%) | 1/7(14%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yohou S.
Hậu vệ
|
13 | 3/5(60%) | 5/8(63%) | 3 | 1/2(50%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Calodat L.
Phía trước
|
11 | - | 3/9(33%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Fernandez N.
Hậu vệ
|
10 | 1/3(50%) | 6/7(86%) | 1 | 4/6(67%) | - | 5 | - | - | - |
|
Boisse N.
Hậu vệ
|
9 | 1/2(50%) | 4/7(57%) | 1 | 3/3(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Harhouz W.
Phía trước
|
9 | 1/3(33%) | 1/6(17%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Ztouti Z.
Phía trước
|
9 | 2/3(67%) | 3/6(50%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Bokangu B.
Phía trước
|
8 | 3/5(60%) | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nahounou Y.
Hậu vệ
|
8 | 2/2(100%) | 5/6(83%) | - | 4/4(100%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Orakpo V.
Phía trước
|
8 | 2/3(67%) | 2/5(40%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Quarshie E.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Rabillard A.
Phía trước
|
7 | 3/3(100%) | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Bourabaa A.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/5(20%) | 2 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Bourgault J.
Hậu vệ
|
6 | 1/3(33%) | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Fdaouch Z.
Phía trước
|
6 | - | 3/5(60%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Robin M.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Barbier H.
Tiền vệ
|
5 | 2/2(100%) | 3/3(100%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Buades L.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Evans J.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gelin J.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Voyer H.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | - | 1 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Carlier M.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Lauray A.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Maouassa F.
Hậu vệ
|
3 | - | 3/3(75%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Bouriaud T.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(67%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Gueye D.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Basilio E.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Cossier I.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Kocik N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kocik N.
Thủ môn
|
-0.15 | 2 | 1.85 | 2 | - | 10 | 1 |
|
Basilio E.
Thủ môn
|
-1.3 | 1 | 2.7 | 4 | - | 4 | 1 |