Bastia - Boulogne · 13.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa SC Bastia và US Boulogne là 0-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 9 lần gặp nhau gần đây, SC Bastia đã thắng 4 trận, có 0 trận hòa trong khi US Boulogne thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 12-10 nghiêng về phía SC Bastia.
Bạn có biết rằng SC Bastia ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng US Boulogne ghi 36% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?
SC Bastia đã không thể thắng trong 7 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Bastia
Boulogne
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Bastia
Boulogne
Phỏng đoán
Trận đấu Ligue 2 (Pháp) sắp tới giữa Bastia và Boulogne sẽ diễn ra vào 13.03 lúc 15:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Bastia v Boulogne và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Bastia không vẽ
4 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Ligue 2 Bastia không vẽ
9 / 9 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Boulogne không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Ligue 2 Boulogne không vẽ
5 / 10của trận đấu cuối cùng Bastia trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 35:52 |
| 15 |
|
34 | 36 | 9 | 9 | 16 | 34:49 |
| 16 |
|
34 | 32 | 6 | 14 | 14 | 30:48 |
| 17 |
|
34 | 28 | 5 | 13 | 16 | 23:39 |
| 18 |
|
34 | 24 | 6 | 6 | 22 | 37:65 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Sáu 13 tháng 3 2026Pháp, Bastia,
Stade Armand Cesari
Đội hình
Bastia
-
Ray R.
-
Dagneaux F.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
El Farissi A.
Phía trước
|
7.8 | 74 | 1 | 1.03 | - | 0.05 | 2 | 6/16(38%) | - | - |
|
Pinot A.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | - | - | 7/12(58%) | - | - |
|
Bi Zaouai A.
Tiền vệ
|
7.7 | 31 | - | 0.06 | - | 0.15 | 1 | 8/8(100%) | - | - |
|
Merghem M.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.03 | - | 0.15 | 2 | 35/46(76%) | - | - |
|
Boyer J.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 15/28(54%) | - | - |
|
Binet N.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.01 | - | - | 1 | 11/24(46%) | - | - |
|
Zohore N.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 12/20(60%) | - | - |
|
Thiam D.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 6/14(43%) | - | - |
|
Ducrocq T.
Tiền vệ
|
6.9 | 59 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 32/40(80%) | - | - |
|
Meynadier T.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.09 | - | 0.01 | 1 | 32/40(80%) | - | - |
|
Eickmayer J.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.1 | - | 0.03 | 3 | 38/42(90%) | 1 | - |
|
Fatou C.
Phía trước
|
6.8 | 68 | - | - | 1 | 0.27 | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Guevara Possu J.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 69/85(81%) | - | - |
|
Ariss Z.
Hậu vệ
|
6.7 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 25/30(83%) | - | - |
|
Lecolier M.
Phía trước
|
6.6 | 22 | - | - | - | 0.04 | - | 6/9(67%) | - | - |
|
Martin J.
Tiền vệ
|
6.4 | 22 | - | - | - | - | - | 9/12(75%) | - | - |
|
Sebas J.
Phía trước
|
6.2 | 60 | - | - | - | 0.04 | - | 5/8(63%) | 1 | - |
|
Beliandjou R.
Phía trước
|
6.1 | 31 | - | 0.09 | - | - | 1 | 3/5(60%) | - | - |
|
Platret A.
Hậu vệ
|
6.1 | 16 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Akueson G.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 44/53(83%) | - | - |
|
Tomi F.
Tiền vệ
|
6 | 30 | - | 0.12 | - | 0.01 | 1 | 6/8(75%) | - | - |
|
Boutrah A.
Phía trước
|
5.9 | 59 | - | 0.05 | - | 0.01 | 2 | 19/25(76%) | 1 | - |
|
Burlet V.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 9/16(56%) | - | - |
|
Moco Z.
Tiền vệ
|
5.9 | 83 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 10/15(67%) | - | - |
|
Bohnert F.
Tiền vệ
|
5.8 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 12/15(80%) | - | - |
|
Duflos S.
Tiền vệ
|
5.8 | 68 | - | - | - | - | - | 8/13(62%) | - | - |
|
Vincent C.
Tiền vệ
|
5.8 | 85 | - | 0.79 | - | 0.03 | 1 | 27/35(77%) | - | - |
|
Placide J.
Thủ môn
|
5.5 | 90 | - | - | - | - | - | 16/25(64%) | - | - |
|
Capuano G.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | - | 0.01 | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Janneh J.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Eickmayer J.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.02 | 1 | 1 | - | - | 3 |
|
Boutrah A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.09 | 1 | - | - | 1 | 2 |
|
El Farissi A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.99 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Merghem M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Beliandjou R.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Bi Zaouai A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Binet N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Ducrocq T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Guevara Possu J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Meynadier T.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.11 | - | - | - | 1 | - |
|
Moco Z.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Tomi F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Vincent C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Akueson G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ariss Z.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bohnert F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Boyer J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Burlet V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Capuano G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Duflos S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fatou C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Janneh J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lecolier M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martin J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pinot A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Placide J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Platret A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sebas J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thiam D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zohore N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bi Zaouai A.
Tiền vệ
|
6 | 8/8(100%) | 1 | - | - | 0.15 | 5/5(100%) | 20 | - | 1/1(100%) | 2/2(100%) | 1 | - |
|
El Farissi A.
Phía trước
|
4 | 6/16(38%) | - | - | - | 0.05 | 3/6(50%) | 31 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Guevara Possu J.
Hậu vệ
|
3 | 69/85(81%) | - | - | - | 0.03 | 11/19(58%) | 98 | 3/10(30%) | - | - | 1 | - |
|
Meynadier T.
Hậu vệ
|
3 | 32/40(80%) | - | - | - | 0.01 | 9/13(69%) | 73 | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Sebas J.
Phía trước
|
3 | 5/8(63%) | - | - | - | 0.04 | 3/4(75%) | 16 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Beliandjou R.
Phía trước
|
2 | 3/5(60%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 14 | - | - | - | 2 | - |
|
Eickmayer J.
Tiền vệ
|
2 | 38/42(90%) | - | - | - | 0.03 | 13/14(93%) | 52 | 4/6(67%) | - | - | 1 | - |
|
Vincent C.
Tiền vệ
|
2 | 27/35(77%) | - | 1 | - | 0.03 | 8/9(89%) | 53 | 1/3(33%) | - | - | 2 | - |
|
Akueson G.
Hậu vệ
|
1 | 44/53(83%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 67 | 1/5(20%) | - | - | 2 | - |
|
Boutrah A.
Phía trước
|
1 | 19/25(76%) | - | - | - | 0.01 | 7/12(58%) | 43 | 1/2(50%) | 1/5(20%) | - | - | - |
|
Burlet V.
Hậu vệ
|
1 | 9/16(56%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 43 | - | - | 2/3(67%) | 3 | 1 |
|
Capuano G.
Phía trước
|
1 | 2/2(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | 1 | - |
|
Fatou C.
Phía trước
|
1 | 4/6(67%) | 1 | - | 1 | 0.27 | 2/4(50%) | 11 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Lecolier M.
Phía trước
|
1 | 6/9(67%) | - | - | - | 0.04 | 3/3(100%) | 12 | - | - | - | - | 1 |
|
Martin J.
Tiền vệ
|
1 | 9/12(75%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Merghem M.
Tiền vệ
|
1 | 35/46(76%) | - | - | - | 0.15 | 18/28(64%) | 83 | 4/5(80%) | 2/15(13%) | 1/3(33%) | 3 | - |
|
Tomi F.
Tiền vệ
|
1 | 6/8(75%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/6(67%) | 15 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Ariss Z.
Hậu vệ
|
- | 25/30(83%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 46 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Binet N.
Tiền vệ
|
- | 11/24(46%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 38 | 1/7(14%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Bohnert F.
Tiền vệ
|
- | 12/15(80%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 26 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Boyer J.
Hậu vệ
|
- | 15/28(54%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 62 | 1/8(13%) | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Ducrocq T.
Tiền vệ
|
- | 32/40(80%) | - | - | - | 0.03 | 11/11(100%) | 44 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Duflos S.
Tiền vệ
|
- | 8/13(62%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 26 | 1/3(33%) | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Janneh J.
Tiền vệ
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Moco Z.
Tiền vệ
|
- | 10/15(67%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 28 | - | - | 1/1(100%) | 4 | - |
|
Pinot A.
Hậu vệ
|
- | 7/12(58%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 37 | 1/4(25%) | - | - | 3 | - |
|
Placide J.
Thủ môn
|
- | 16/25(64%) | - | - | - | - | 1/8(13%) | 31 | 5/14(36%) | - | - | - | - |
|
Platret A.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - | - |
|
Thiam D.
Hậu vệ
|
- | 6/14(43%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 30 | 1/6(17%) | - | - | - | - |
|
Zohore N.
Hậu vệ
|
- | 12/20(60%) | - | - | - | - | - | 40 | - | - | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Burlet V.
Hậu vệ
|
21 | 2/4(50%) | 9/17(53%) | 3 | 3/4(75%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Binet N.
Tiền vệ
|
17 | 2/5(40%) | 8/12(67%) | 3 | 2/4(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Merghem M.
Tiền vệ
|
17 | 1/3(33%) | 7/14(50%) | 1 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
Boyer J.
Hậu vệ
|
16 | 2/2(100%) | 8/14(57%) | 2 | 2/5(40%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Meynadier T.
Hậu vệ
|
15 | 2/4(50%) | 4/11(36%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Akueson G.
Hậu vệ
|
14 | 2/5(40%) | 4/9(44%) | 3 | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Pinot A.
Hậu vệ
|
12 | 5/6(83%) | 4/6(67%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 14 | - | - | - |
|
Sebas J.
Phía trước
|
11 | 2/5(40%) | 3/6(50%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Moco Z.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 5/8(63%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Tomi F.
Tiền vệ
|
9 | 2/3(67%) | 2/6(33%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Beliandjou R.
Phía trước
|
8 | - | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Duflos S.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/8(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Guevara Possu J.
Hậu vệ
|
8 | 3/5(60%) | 1/3(33%) | 2 | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Zohore N.
Hậu vệ
|
8 | 4/5(80%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Bi Zaouai A.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 5/6(83%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
El Farissi A.
Phía trước
|
7 | - | 6/6(100%) | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - |
|
Vincent C.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ariss Z.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Capuano G.
Phía trước
|
6 | 2/2(100%) | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Thiam D.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/4(50%) | - | 2/2(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Bohnert F.
Tiền vệ
|
5 | - | - | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Boutrah A.
Phía trước
|
5 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Fatou C.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Lecolier M.
Phía trước
|
5 | 1/4(25%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Ducrocq T.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Eickmayer J.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Janneh J.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Platret A.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Martin J.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Placide J.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Placide J.
Thủ môn
|
-0.01 | - | 0.99 | 1 | - | 4 | 1 |