Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Hà Lan - Luxembourg · 09.06.2017

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Số liệu thống kê

60%
Sở hữu bóng
40%
Tấn công
16
Tổng số mũi chích ngừa
6
10
Những cú sút vào khung thành
4
5
Sút xa khung thành
2
4
Thủ môn cứu thua
5
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Hà Lan Hà Lan
Luxembourg Luxembourg
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Hà Lan Hà Lan
Luxembourg Luxembourg
#
Bàn thắng
  • 11 Arjen Robben Arjen Robben
    6
  • 10 Promes Q. Promes Q.
    3
  • 10 Depay M. Depay M.
    3
  • 24 Propper D. Propper D.
    3
  • 10 Wesley Sneijder Wesley Sneijder
    2
#
Bàn thắng
  • 13 Joachim A. Joachim A.
    4
  • 9 Da Mota D. Da Mota D.
    1
  • 25 Chanot M. Chanot M.
    1
  • 7 Bohnert F. Bohnert F.
    1
  • 15 Thill O. Thill O.
    1

Thống kê từ 15-17 mùa của Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu

Bảng xếp hạng

Qualification, UEFA, Group A
# Đội T Dim T V Đ B
2
Thụy Điển Thụy Điển 10 19 6 1 3 26:9
3
Hà Lan Hà Lan 10 19 6 1 3 21:12
4
Bulgaria Bulgaria 10 13 4 1 5 14:19
5
Luxembourg Luxembourg 10 6 1 3 6 8:26
6
Belarus Belarus 10 5 1 2 7 6:21
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:45

Thứ Sáu 09 tháng 6 2017
Hà Lan

Hà Lan, Rotterdam,

De Kuip

60%
Sở hữu bóng
40%
Tấn công
16
Tổng số mũi chích ngừa
6
10
Những cú sút vào khung thành
4
5
Sút xa khung thành
2
4
Thủ môn cứu thua
5
Kỷ luật
12
Fouls
19
1
Thẻ vàng
4
Khác
19
Ném phạt thành công
16
5
Đá phạt góc
2
17
Ném biên
17

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Hà Lan Hà Lan
Luxembourg Luxembourg
#
Bàn thắng
  • 11 Arjen Robben Arjen Robben
    6
  • 10 Promes Q. Promes Q.
    3
  • 10 Depay M. Depay M.
    3
  • 24 Propper D. Propper D.
    3
  • 10 Wesley Sneijder Wesley Sneijder
    2
  • 18 Janssen V. Janssen V.
    2
  • 18 Klaassen D. Klaassen D.
    1
  • 8 Wijnaldum G. Wijnaldum G.
    1
#
Bàn thắng
  • 13 Joachim A. Joachim A.
    4
  • 9 Da Mota D. Da Mota D.
    1
  • 25 Chanot M. Chanot M.
    1
  • 7 Bohnert F. Bohnert F.
    1
  • 15 Thill O. Thill O.
    1

Thống kê từ 15-17 mùa của Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close